wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BUỔI 14

Total questions: 122

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
purchase this item
a)
mua sản phẩm này
b)
thực hiện chỉnh sửa cần thiết
c)
sắp xếp buổi chạy thử
d)
tích hợp kết quả
2.
unpacking process
a)
quá trình mở gói
b)
mua sản phẩm này
c)
thực hiện chỉnh sửa cần thiết
d)
sắp xếp buổi chạy thử
3.
verify all components
a)
xác minh tất cả các bộ phận
b)
quá trình mở gói
c)
mua sản phẩm này
d)
thực hiện chỉnh sửa cần thiết
4.
safe area
a)
khu vực an toàn
b)
xác minh tất cả các bộ phận
c)
quá trình mở gói
d)
mua sản phẩm này
5.
avoid loss or damage
a)
tránh mất mát hoặc hư hại
b)
khu vực an toàn
c)
xác minh tất cả các bộ phận
d)
quá trình mở gói
6.
assemble the item
a)
lắp ráp sản phẩm
b)
tránh mất mát hoặc hư hại
c)
khu vực an toàn
d)
xác minh tất cả các bộ phận
7.
soft surface
a)
bề mặt mềm
b)
lắp ráp sản phẩm
c)
tránh mất mát hoặc hư hại
d)
khu vực an toàn
8.
flattened empty box
a)
hộp trống được làm phẳng
b)
bề mặt mềm
c)
lắp ráp sản phẩm
d)
tránh mất mát hoặc hư hại
9.
follow the pictures
a)
làm theo hình ảnh
b)
hộp trống được làm phẳng
c)
bề mặt mềm
d)
lắp ráp sản phẩm
10.
begin the assembly
a)
bắt đầu lắp ráp
b)
làm theo hình ảnh
c)
hộp trống được làm phẳng
d)
bề mặt mềm
11.
screws or bolts
a)
ốc vít hoặc bu lông
b)
bắt đầu lắp ráp
c)
làm theo hình ảnh
d)
hộp trống được làm phẳng
12.
damage the wood
a)
làm hỏng gỗ
b)
ốc vít hoặc bu lông
c)
bắt đầu lắp ráp
d)
làm theo hình ảnh
13.
damage the cushioning
a)
làm hỏng lớp đệm
b)
làm hỏng gỗ
c)
ốc vít hoặc bu lông
d)
bắt đầu lắp ráp
14.
maintenance tips
a)
mẹo bảo dưỡng
b)
làm hỏng lớp đệm
c)
làm hỏng gỗ
d)
ốc vít hoặc bu lông
15.
warranty coverage
a)
phạm vi bảo hành
b)
mẹo bảo dưỡng
c)
làm hỏng lớp đệm
d)
làm hỏng gỗ
16.
quick reference tool
a)
công cụ tham khảo nhanh
b)
phạm vi bảo hành
c)
mẹo bảo dưỡng
d)
làm hỏng lớp đệm
17.
schedule meetings
a)
lên lịch họp
b)
công cụ tham khảo nhanh
c)
phạm vi bảo hành
d)
mẹo bảo dưỡng
18.
interoffice meetings
a)
cuộc họp giữa các phòng ban
b)
lên lịch họp
c)
công cụ tham khảo nhanh
d)
phạm vi bảo hành
19.
whenever possible
a)
bất cứ khi nào có thể
b)
cuộc họp giữa các phòng ban
c)
lên lịch họp
d)
công cụ tham khảo nhanh
20.
premier event spaces
a)
không gian sự kiện hàng đầu
b)
bất cứ khi nào có thể
c)
cuộc họp giữa các phòng ban
d)
lên lịch họp
21.
set on a hill
a)
nằm trên một ngọn đồi
b)
không gian sự kiện hàng đầu
c)
bất cứ khi nào có thể
d)
cuộc họp giữa các phòng ban
22.
expansive windows
a)
cửa sổ rộng lớn
b)
nằm trên một ngọn đồi
c)
không gian sự kiện hàng đầu
d)
bất cứ khi nào có thể
23.
sweeping views
a)
tầm nhìn bao quát
b)
cửa sổ rộng lớn
c)
nằm trên một ngọn đồi
d)
không gian sự kiện hàng đầu
24.
adjacent botanical gardens
a)
vườn thực vật liền kề
b)
tầm nhìn bao quát
c)
cửa sổ rộng lớn
d)
nằm trên một ngọn đồi
25.
accommodate up to
a)
đáp ứng/ chứa lên tới
b)
vườn thực vật liền kề
c)
tầm nhìn bao quát
d)
cửa sổ rộng lớn
26.
wedding receptions
a)
tiệc cưới
b)
đáp ứng/ chứa lên tới
c)
vườn thực vật liền kề
d)
tầm nhìn bao quát
27.
office parties
a)
tiệc công ty
b)
tiệc cưới
c)
đáp ứng/ chứa lên tới
d)
vườn thực vật liền kề
28.
panel presentations
a)
bài trình bày nhóm
b)
tiệc công ty
c)
tiệc cưới
d)
đáp ứng/ chứa lên tới
29.
marble floors
a)
sàn đá cẩm thạch
b)
bài trình bày nhóm
c)
tiệc công ty
d)
tiệc cưới
30.
cathedral ceiling
a)
trần nhà vòm cao
b)
sàn đá cẩm thạch
c)
bài trình bày nhóm
d)
tiệc công ty
31.
stunning artwork
a)
tác phẩm nghệ thuật ấn tượng
b)
trần nhà vòm cao
c)
sàn đá cẩm thạch
d)
bài trình bày nhóm
32.
ideal location
a)
địa điểm lý tưởng
b)
tác phẩm nghệ thuật ấn tượng
c)
trần nhà vòm cao
d)
sàn đá cẩm thạch
33.
on-site restaurant
a)
nhà hàng tại chỗ
b)
địa điểm lý tưởng
c)
tác phẩm nghệ thuật ấn tượng
d)
trần nhà vòm cao
34.
caters our events
a)
phục vụ sự kiện của chúng tôi
b)
nhà hàng tại chỗ
c)
địa điểm lý tưởng
d)
tác phẩm nghệ thuật ấn tượng
35.
farm-to-table restaurant
a)
nhà hàng từ nông trại đến bàn ăn
b)
phục vụ sự kiện của chúng tôi
c)
nhà hàng tại chỗ
d)
địa điểm lý tưởng
36.
dietary needs
a)
nhu cầu ăn uống
b)
nhà hàng từ nông trại đến bàn ăn
c)
phục vụ sự kiện của chúng tôi
d)
nhà hàng tại chỗ
37.
revolutionized the food scene
a)
cách mạng hóa ẩm thực địa phương
b)
nhu cầu ăn uống
c)
nhà hàng từ nông trại đến bàn ăn
d)
phục vụ sự kiện của chúng tôi
38.
plan far in advance
a)
lên kế hoạch từ sớm
b)
cách mạng hóa ẩm thực địa phương
c)
nhu cầu ăn uống
d)
nhà hàng từ nông trại đến bàn ăn
39.
make a dinner reservation
a)
đặt bàn ăn tối
b)
lên kế hoạch từ sớm
c)
cách mạng hóa ẩm thực địa phương
d)
nhu cầu ăn uống
40.
field measurements
a)
đo đạc hiện trường
b)
đặt bàn ăn tối
c)
lên kế hoạch từ sớm
d)
cách mạng hóa ẩm thực địa phương
41.
site coordinates
a)
tọa độ khu vực
b)
đo đạc hiện trường
c)
đặt bàn ăn tối
d)
lên kế hoạch từ sớm
42.
take some time
a)
tốn thời gian
b)
tọa độ khu vực
c)
đo đạc hiện trường
d)
đặt bàn ăn tối
43.
bring something back
a)
mang gì đó về
b)
tốn thời gian
c)
tọa độ khu vực
d)
đo đạc hiện trường
44.
chicken sandwich
a)
bánh mì gà
b)
mang gì đó về
c)
tốn thời gian
d)
tọa độ khu vực
45.
sure thing = of course
a)
tất nhiên
b)
bánh mì gà
c)
mang gì đó về
d)
tốn thời gian
46.
see you + in a while/ laterr
a)
gặp lại sau nhé
b)
tất nhiên
c)
bánh mì gà
d)
mang gì đó về
47.
excellent weather
a)
thời tiết tuyệt vời
b)
gặp lại sau nhé
c)
tất nhiên
d)
bánh mì gà
48.
a substantial harvest
a)
một vụ mùa dồi dào
b)
thời tiết tuyệt vời
c)
gặp lại sau nhé
d)
tất nhiên
49.
surplus produce
a)
nông sản dư thừa
b)
một vụ mùa dồi dào
c)
thời tiết tuyệt vời
d)
gặp lại sau nhé
50.
community organizations
a)
tổ chức cộng đồng
b)
nông sản dư thừa
c)
một vụ mùa dồi dào
d)
thời tiết tuyệt vời
51.
drop-off locations
a)
địa điểm nhận hàng (đồ)
b)
tổ chức cộng đồng
c)
nông sản dư thừa
d)
một vụ mùa dồi dào
52.
independent truck drivers
a)
tài xế xe tải độc lập
b)
địa điểm nhận hàng (đồ)
c)
tổ chức cộng đồng
d)
nông sản dư thừa
53.
kindly volunteered
a)
vui lòng tình nguyện
b)
tài xế xe tải độc lập
c)
địa điểm nhận hàng (đồ)
d)
tổ chức cộng đồng
54.
transport and distribute
a)
vận chuyển và phân phối
b)
vui lòng tình nguyện
c)
tài xế xe tải độc lập
d)
địa điểm nhận hàng (đồ)
55.
vetted groups
a)
nhóm đã được kiểm chứng
b)
vận chuyển và phân phối
c)
vui lòng tình nguyện
d)
tài xế xe tải độc lập
56.
insights into topics
a)
hiểu biết về các chủ đề
b)
nhóm đã được kiểm chứng
c)
vận chuyển và phân phối
d)
vui lòng tình nguyện
57.
farming and gardening
a)
việc canh tác và làm vườn
b)
hiểu biết về các chủ đề
c)
nhóm đã được kiểm chứng
d)
vận chuyển và phân phối
58.
delighted = happy = pleased = thrilled
a)
vui mừng
b)
việc canh tác và làm vườn
c)
hiểu biết về các chủ đề
d)
nhóm đã được kiểm chứng
59.
adhere to = comply with = abide by
a)
tuân thủ
b)
vui mừng
c)
việc canh tác và làm vườn
d)
hiểu biết về các chủ đề
60.
guidelines
a)
hướng dẫn
b)
tuân thủ
c)
vui mừng
d)
việc canh tác và làm vườn
61.
attendees
a)
người tham dự
b)
hướng dẫn
c)
tuân thủ
d)
vui mừng
62.
enjoyable experience
a)
trải nghiệm thú vị
b)
người tham dự
c)
hướng dẫn
d)
tuân thủ
63.
venue
a)
địa điểm tổ chức
b)
trải nghiệm thú vị
c)
người tham dự
d)
hướng dẫn
64.
electronic devices
a)
thiết bị điện tử
b)
địa điểm tổ chức
c)
trải nghiệm thú vị
d)
người tham dự
65.
silent mode
a)
chế độ im lặng
b)
thiết bị điện tử
c)
địa điểm tổ chức
d)
trải nghiệm thú vị
66.
ringtones
a)
nhạc chuông
b)
chế độ im lặng
c)
thiết bị điện tử
d)
địa điểm tổ chức
67.
lit screens
a)
màn hình sáng
b)
nhạc chuông
c)
chế độ im lặng
d)
thiết bị điện tử
68.
distracting
a)
gây xao nhãng
b)
màn hình sáng
c)
nhạc chuông
d)
chế độ im lặng
69.
fellow audience members
a)
các khán giả xung quanh
b)
gây xao nhãng
c)
màn hình sáng
d)
nhạc chuông
70.
audio or visual recording
a)
ghi âm hoặc ghi hình
b)
các khán giả xung quanh
c)
gây xao nhãng
d)
màn hình sáng
71.
pose a safety concern
a)
gây lo ngại về an toàn
b)
ghi âm hoặc ghi hình
c)
các khán giả xung quanh
d)
gây xao nhãng
72.
fit properly
a)
vừa vặn
b)
gây lo ngại về an toàn
c)
ghi âm hoặc ghi hình
d)
các khán giả xung quanh
73.
under a seat
a)
dưới ghế
b)
vừa vặn
c)
gây lo ngại về an toàn
d)
ghi âm hoặc ghi hình
74.
locker
a)
tủ đựng đồ
b)
dưới ghế
c)
vừa vặn
d)
gây lo ngại về an toàn
75.
attendant
a)
nhân viên hỗ trợ
b)
tủ đựng đồ
c)
dưới ghế
d)
vừa vặn
76.
gladly assist
a)
sẵn lòng hỗ trợ
b)
nhân viên hỗ trợ
c)
tủ đựng đồ
d)
dưới ghế
77.
cooperation
a)
sự hợp tác
b)
sẵn lòng hỗ trợ
c)
nhân viên hỗ trợ
d)
tủ đựng đồ
78.
baked goods
a)
đồ nướng
b)
sự hợp tác
c)
sẵn lòng hỗ trợ
d)
nhân viên hỗ trợ
79.
conference event
a)
sự kiện hội nghị
b)
đồ nướng
c)
sự hợp tác
d)
sẵn lòng hỗ trợ
80.
in a row
a)
liên tiếp
b)
sự kiện hội nghị
c)
đồ nướng
d)
sự hợp tác
81.
custom-baked cake
a)
bánh nướng theo yêu cầu
b)
liên tiếp
c)
sự kiện hội nghị
d)
đồ nướng
82.
multilayer cake
a)
bánh nhiều tầng
b)
bánh nướng theo yêu cầu
c)
liên tiếp
d)
sự kiện hội nghị
83.
attached order form
a)
mẫu đơn đặt hàng đính kèm
b)
bánh nhiều tầng
c)
bánh nướng theo yêu cầu
d)
liên tiếp
84.
head pastry chef
a)
bếp trưởng làm bánh
b)
mẫu đơn đặt hàng đính kèm
c)
bánh nhiều tầng
d)
bánh nướng theo yêu cầu
85.
complete recipe
a)
công thức hoàn chỉnh
b)
bếp trưởng làm bánh
c)
mẫu đơn đặt hàng đính kèm
d)
bánh nhiều tầng
86.
delectable treat
a)
món tráng miệng tuyệt vời
b)
công thức hoàn chỉnh
c)
bếp trưởng làm bánh
d)
mẫu đơn đặt hàng đính kèm
87.
compact dishwasher
a)
máy rửa chén nhỏ gọn
b)
món tráng miệng tuyệt vời
c)
công thức hoàn chỉnh
d)
bếp trưởng làm bánh
88.
kitchen remodeling
a)
cải tạo nhà bếp
b)
máy rửa chén nhỏ gọn
c)
món tráng miệng tuyệt vời
d)
công thức hoàn chỉnh
89.
do research
a)
thực hiện nghiên cứu
b)
cải tạo nhà bếp
c)
máy rửa chén nhỏ gọn
d)
món tráng miệng tuyệt vời
90.
best choice
a)
lựa chọn tốt nhất
b)
thực hiện nghiên cứu
c)
cải tạo nhà bếp
d)
máy rửa chén nhỏ gọn
91.
other models
a)
các mẫu khác
b)
lựa chọn tốt nhất
c)
thực hiện nghiên cứu
d)
cải tạo nhà bếp
92.
extra money
a)
tiền thêm
b)
các mẫu khác
c)
lựa chọn tốt nhất
d)
thực hiện nghiên cứu
93.
sparkling clean
a)
sạch bóng
b)
tiền thêm
c)
các mẫu khác
d)
lựa chọn tốt nhất
94.
dirty dishes
a)
bát đĩa bẩn
b)
sạch bóng
c)
tiền thêm
d)
các mẫu khác
95.
use water efficiently
a)
sử dụng nước hiệu quả
b)
bát đĩa bẩn
c)
sạch bóng
d)
tiền thêm
96.
very important
a)
rất quan trọng
b)
sử dụng nước hiệu quả
c)
bát đĩa bẩn
d)
sạch bóng
97.
very pleased
a)
rất hài lòng
b)
rất quan trọng
c)
sử dụng nước hiệu quả
d)
bát đĩa bẩn
98.
all over the world
a)
khắp nơi trên thế giới
b)
rất hài lòng
c)
rất quan trọng
d)
sử dụng nước hiệu quả
99.
grow fast
a)
phát triển nhanh
b)
khắp nơi trên thế giới
c)
rất hài lòng
d)
rất quan trọng
100.
positions available
a)
các vị trí còn trống
b)
phát triển nhanh
c)
khắp nơi trên thế giới
d)
rất hài lòng
101.
regardless of background
a)
bất kể nền tảng
b)
các vị trí còn trống
c)
phát triển nhanh
d)
khắp nơi trên thế giới
102.
enjoy many perks
a)
hưởng nhiều đãi ngộ
b)
bất kể nền tảng
c)
các vị trí còn trống
d)
phát triển nhanh
103.
discount program
a)
chương trình giảm giá
b)
hưởng nhiều đãi ngộ
c)
bất kể nền tảng
d)
các vị trí còn trống
104.
average ticket price
a)
giá vé trung bình
b)
chương trình giảm giá
c)
hưởng nhiều đãi ngộ
d)
bất kể nền tảng
105.
global mobility
a)
cơ hội làm việc toàn cầu
b)
giá vé trung bình
c)
chương trình giảm giá
d)
hưởng nhiều đãi ngộ
106.
tuition reimbursement
a)
hoàn tiền học phí
b)
cơ hội làm việc toàn cầu
c)
giá vé trung bình
d)
chương trình giảm giá
107.
mentorship program
a)
chương trình cố vấn
b)
hoàn tiền học phí
c)
cơ hội làm việc toàn cầu
d)
giá vé trung bình
108.
compensation package
a)
gói lương thưởng
b)
chương trình cố vấn
c)
hoàn tiền học phí
d)
cơ hội làm việc toàn cầu
109.
annual paid vacations
a)
kỳ nghỉ có lương hàng năm
b)
gói lương thưởng
c)
chương trình cố vấn
d)
hoàn tiền học phí
110.
work-life balance
a)
cân bằng công việc - cuộc sống
b)
kỳ nghỉ có lương hàng năm
c)
gói lương thưởng
d)
chương trình cố vấn
111.
presentation slides
a)
các trang thuyết trình
b)
cân bằng công việc - cuộc sống
c)
kỳ nghỉ có lương hàng năm
d)
gói lương thưởng
112.
new line of headphones
a)
dòng tai nghe mới
b)
các trang thuyết trình
c)
cân bằng công việc - cuộc sống
d)
kỳ nghỉ có lương hàng năm
113.
almost ready
a)
gần như sẵn sàng
b)
dòng tai nghe mới
c)
các trang thuyết trình
d)
cân bằng công việc - cuộc sống
114.
on track
a)
theo đúng tiến độ
b)
gần như sẵn sàng
c)
dòng tai nghe mới
d)
các trang thuyết trình
115.
missing elements
a)
phần bị thiếu
b)
theo đúng tiến độ
c)
gần như sẵn sàng
d)
dòng tai nghe mới
116.
user studies
a)
nghiên cứu người dùng
b)
phần bị thiếu
c)
theo đúng tiến độ
d)
gần như sẵn sàng
117.
research and development office
a)
phòng nghiên cứu và phát triển
b)
nghiên cứu người dùng
c)
phần bị thiếu
d)
theo đúng tiến độ
118.
don't overlook that
a)
đừng bỏ qua điều đó
b)
phòng nghiên cứu và phát triển
c)
nghiên cứu người dùng
d)
phần bị thiếu
119.
expedite a summary
a)
gửi nhanh bản tóm tắt
b)
đừng bỏ qua điều đó
c)
phòng nghiên cứu và phát triển
d)
nghiên cứu người dùng
120.
incorporate findings
a)
tích hợp kết quả
b)
gửi nhanh bản tóm tắt
c)
đừng bỏ qua điều đó
d)
phòng nghiên cứu và phát triển
121.
schedule a trial run
a)
sắp xếp buổi chạy thử
b)
tích hợp kết quả
c)
gửi nhanh bản tóm tắt
d)
đừng bỏ qua điều đó
122.
make necessary changes
a)
thực hiện chỉnh sửa cần thiết
b)
sắp xếp buổi chạy thử
c)
tích hợp kết quả
d)
gửi nhanh bản tóm tắt