wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Vocab_ Unit 1_ Tiếng anh 9

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.
advice (n)
a)
Lời khuyên
b)
Gói
c)
Nơi làm việc
d)
Rộng
2.
ancient (adj)
a)
Cổ đại; xưa
b)
Lời khuyên
c)
Gói
d)
Nơi làm việc
3.
appreciate (v)
a)
Đánh giá cao; cảm kích
b)
Cổ đại; xưa
c)
Lời khuyên
d)
Gói
4.
artisan (n)
a)
Nghệ nhân
b)
Đánh giá cao; cảm kích
c)
Cổ đại; xưa
d)
Lời khuyên
5.
be busy doing sth (phrase)
a)
Bận rộn việc làm gì
b)
Nghệ nhân
c)
Đánh giá cao; cảm kích
d)
Cổ đại; xưa
6.
be famous for sth
a)
Nổi tiếng cho điều gì
b)
Bận rộn việc làm gì
c)
Nghệ nhân
d)
Đánh giá cao; cảm kích
7.
be responsible for sth
a)
Chịu trách nhiệm cho việc gì
b)
Nổi tiếng cho điều gì
c)
Bận rộn việc làm gì
d)
Nghệ nhân
8.
break down (phrasal verb)
a)
Hỏng
b)
Chịu trách nhiệm cho việc gì
c)
Nổi tiếng cho điều gì
d)
Bận rộn việc làm gì
9.
by the way
a)
Nhân tiện
b)
Hỏng
c)
Chịu trách nhiệm cho việc gì
d)
Nổi tiếng cho điều gì
10.
clay (n)
a)
Đất sét
b)
Nhân tiện
c)
Hỏng
d)
Chịu trách nhiệm cho việc gì
11.
combine (v)
a)
Kết hợp; phối hợp
b)
Đất sét
c)
Nhân tiện
d)
Hỏng
12.
come back (phrasal verb)
a)
Quay lại
b)
Kết hợp; phối hợp
c)
Đất sét
d)
Nhân tiện
13.
commercial (adj)
a)
Thuộc về thương mại
b)
Quay lại
c)
Kết hợp; phối hợp
d)
Đất sét
14.
community (n)
a)
Cộng đồng
b)
Thuộc về thương mại
c)
Quay lại
d)
Kết hợp; phối hợp
15.
craft village (n)
a)
Làng thủ công
b)
Cộng đồng
c)
Thuộc về thương mại
d)
Quay lại
16.
crime (n)
a)
Tội phạm
b)
Làng thủ công
c)
Cộng đồng
d)
Thuộc về thương mại
17.
cut down on (phrasal verb)
a)
Cắt giảm
b)
Tội phạm
c)
Làng thủ công
d)
Cộng đồng
18.
cutural (adj)
a)
Thuộc về văn hóa
b)
Cắt giảm
c)
Tội phạm
d)
Làng thủ công
19.
deal with (phrasal verb)
a)
Giải quyết
b)
Thuộc về văn hóa
c)
Cắt giảm
d)
Tội phạm
20.
decorative (adj)
a)
Trang trí; để trang trí
b)
Giải quyết
c)
Thuộc về văn hóa
d)
Cắt giảm
21.
delivery person
a)
Người giao hàng
b)
Trang trí; để trang trí
c)
Giải quyết
d)
Thuộc về văn hóa
22.
dimensions (n)
a)
Kích thước; chiều kích
b)
Người giao hàng
c)
Trang trí; để trang trí
d)
Giải quyết
23.
dispose of (v)
a)
Loại bỏ
b)
Kích thước; chiều kích
c)
Người giao hàng
d)
Trang trí; để trang trí
24.
efficient (adj)
a)
Hiệu quả
b)
Loại bỏ
c)
Kích thước; chiều kích
d)
Người giao hàng
25.
electrical wire (n)
a)
Đường dây điện
b)
Hiệu quả
c)
Loại bỏ
d)
Kích thước; chiều kích
26.
electrician (n)
a)
Thợ điện
b)
Đường dây điện
c)
Hiệu quả
d)
Loại bỏ
27.
encourage (v)
a)
Khuyến khích
b)
Thợ điện
c)
Đường dây điện
d)
Hiệu quả
28.
encourage sb to do sth (v)
a)
Khuyến khích ai đó làm gì
b)
Khuyến khích
c)
Thợ điện
d)
Đường dây điện
29.
endeavour (n)
a)
Nỗ lực
b)
Khuyến khích ai đó làm gì
c)
Khuyến khích
d)
Thợ điện
30.
environment (n)
a)
Môi trường
b)
Nỗ lực
c)
Khuyến khích ai đó làm gì
d)
Khuyến khích
31.
facility (n)
a)
Cơ sở vật chất; tiện nghi
b)
Môi trường
c)
Nỗ lực
d)
Khuyến khích ai đó làm gì
32.
fed up with (phrase)
a)
Chán việc gì
b)
Cơ sở vật chất; tiện nghi
c)
Môi trường
d)
Nỗ lực
33.
find out (phrasal verb)
a)
Tìm ra
b)
Chán việc gì
c)
Cơ sở vật chất; tiện nghi
d)
Môi trường
34.
firefighter (n)
a)
Lính cứu hỏa
b)
Tìm ra
c)
Chán việc gì
d)
Cơ sở vật chất; tiện nghi
35.
fragrance (n)
a)
Mùi thơm
b)
Lính cứu hỏa
c)
Tìm ra
d)
Chán việc gì
36.
function (n)
a)
Chức năng
b)
Mùi thơm
c)
Lính cứu hỏa
d)
Tìm ra
37.
garbage collector (n)
a)
Nhân viên thu gom rác
b)
Chức năng
c)
Mùi thơm
d)
Lính cứu hỏa
38.
generation (n)
a)
Thế hệ
b)
Nhân viên thu gom rác
c)
Chức năng
d)
Mùi thơm
39.
get on (phrasal verb)
a)
Lên xe
b)
Thế hệ
c)
Nhân viên thu gom rác
d)
Chức năng
40.
get on with (phrasal verb)
a)
Hòa thuận với
b)
Lên xe
c)
Thế hệ
d)
Nhân viên thu gom rác
41.
go out (phrasal verb)
a)
Ra ngoài
b)
Hòa thuận với
c)
Lên xe
d)
Thế hệ
42.
goods (n)
a)
Hàng hóa
b)
Ra ngoài
c)
Hòa thuận với
d)
Lên xe
43.
hand down (phrasal verb)
a)
Truyền lại; để lại
b)
Hàng hóa
c)
Ra ngoài
d)
Hòa thuận với
44.
handicraft (n)
a)
Thủ công
b)
Truyền lại; để lại
c)
Hàng hóa
d)
Ra ngoài
45.
heritage (n)
a)
Di sản
b)
Thủ công
c)
Truyền lại; để lại
d)
Hàng hóa
46.
involve (v)
a)
Liên quan; tham gia
b)
Di sản
c)
Thủ công
d)
Truyền lại; để lại
47.
layer (n)
a)
Lớp
b)
Liên quan; tham gia
c)
Di sản
d)
Thủ công
48.
lengthen (v)
a)
Kéo dài ra
b)
Lớp
c)
Liên quan; tham gia
d)
Di sản
49.
local (adj)
a)
Địa phương
b)
Kéo dài ra
c)
Lớp
d)
Liên quan; tham gia
50.
look around (phrasal verb)
a)
Ngắm nghía xung quanh
b)
Địa phương
c)
Kéo dài ra
d)
Lớp
51.
look for (phrasal verb)
a)
Tìm kiếm
b)
Ngắm nghía xung quanh
c)
Địa phương
d)
Kéo dài ra
52.
maintain (v)
a)
Duy trì; bảo tồn
b)
Tìm kiếm
c)
Ngắm nghía xung quanh
d)
Địa phương
53.
manual (adj)
a)
Thủ công; bằng tay
b)
Duy trì; bảo tồn
c)
Tìm kiếm
d)
Ngắm nghía xung quanh
54.
measurement (n)
a)
Đo lường; kích thước
b)
Thủ công; bằng tay
c)
Duy trì; bảo tồn
d)
Tìm kiếm
55.
neighbourhood (n)
a)
Khu vực lân cận; hàng xóm
b)
Đo lường; kích thước
c)
Thủ công; bằng tay
d)
Duy trì; bảo tồn
56.
not at all
a)
Không hề
b)
Khu vực lân cận; hàng xóm
c)
Đo lường; kích thước
d)
Thủ công; bằng tay
57.
notice (v)
a)
Thông báo; để ý; nhận thấy
b)
Không hề
c)
Khu vực lân cận; hàng xóm
d)
Đo lường; kích thước
58.
obey (v)
a)
Tuân thủ
b)
Thông báo; để ý; nhận thấy
c)
Không hề
d)
Khu vực lân cận; hàng xóm
59.
objects (n)
a)
Đồ vật
b)
Tuân thủ
c)
Thông báo; để ý; nhận thấy
d)
Không hề
60.
occasion (n)
a)
Dịp
b)
Đồ vật
c)
Tuân thủ
d)
Thông báo; để ý; nhận thấy
61.
occupant (n)
a)
Người cư ngụ; cư trú
b)
Dịp
c)
Đồ vật
d)
Tuân thủ
62.
original (adj)
a)
Nguyên bản; ban đầu
b)
Người cư ngụ; cư trú
c)
Dịp
d)
Đồ vật
63.
out of work
a)
Hỏng; không hoạt động
b)
Nguyên bản; ban đầu
c)
Người cư ngụ; cư trú
d)
Dịp
64.
package (n)
a)
Gói hàng; kiện hàng; gói
b)
Hỏng; không hoạt động
c)
Nguyên bản; ban đầu
d)
Người cư ngụ; cư trú
65.
parcel (n)
a)
Bưu kiện ; gói hàng
b)
Gói hàng; kiện hàng; gói
c)
Hỏng; không hoạt động
d)
Nguyên bản; ban đầu
66.
particular (adj)
a)
Cụ thể
b)
Bưu kiện ; gói hàng
c)
Gói hàng; kiện hàng; gói
d)
Hỏng; không hoạt động
67.
pass down (phrasal verb)
a)
Truyền lại
b)
Cụ thể
c)
Bưu kiện ; gói hàng
d)
Gói hàng; kiện hàng; gói
68.
plastic bag (n)
a)
Túi ni long
b)
Truyền lại
c)
Cụ thể
d)
Bưu kiện ; gói hàng
69.
police officer (n)
a)
Cảnh sát viên
b)
Túi ni long
c)
Truyền lại
d)
Cụ thể
70.
pottery (n)
a)
Đồ gốm
b)
Cảnh sát viên
c)
Túi ni long
d)
Truyền lại
71.
preserve (v)
a)
Bảo tồn; giữ gìn
b)
Đồ gốm
c)
Cảnh sát viên
d)
Túi ni long
72.
prevent (v)
a)
Ngăn cản; chống lại
b)
Bảo tồn; giữ gìn
c)
Đồ gốm
d)
Cảnh sát viên
73.
process (n)
a)
Quá trình
b)
Ngăn cản; chống lại
c)
Bảo tồn; giữ gìn
d)
Đồ gốm
74.
promptly (adv)
a)
Kịp thời; nhanh chóng
b)
Quá trình
c)
Ngăn cản; chống lại
d)
Bảo tồn; giữ gìn
75.
property (n)
a)
Tài sản; của cải
b)
Kịp thời; nhanh chóng
c)
Quá trình
d)
Ngăn cản; chống lại
76.
protect (v)
a)
Bảo vệ
b)
Tài sản; của cải
c)
Kịp thời; nhanh chóng
d)
Quá trình
77.
provide (v)
a)
Cung cấp
b)
Bảo vệ
c)
Tài sản; của cải
d)
Kịp thời; nhanh chóng
78.
purpose (n)
a)
Mục đích
b)
Cung cấp
c)
Bảo vệ
d)
Tài sản; của cải
79.
pursue (v)
a)
Theo đuổi
b)
Mục đích
c)
Cung cấp
d)
Bảo vệ
80.
put in (phrasal verb)
a)
Cài đặt; lắp đặt
b)
Theo đuổi
c)
Mục đích
d)
Cung cấp
81.
put out (phrasal verb)
a)
Dập lửa
b)
Cài đặt; lắp đặt
c)
Theo đuổi
d)
Mục đích
82.
rare (adj)
a)
Hiếm; hiếm có
b)
Dập lửa
c)
Cài đặt; lắp đặt
d)
Theo đuổi
83.
region (n)
a)
Khu vực
b)
Hiếm; hiếm có
c)
Dập lửa
d)
Cài đặt; lắp đặt
84.
relationship (n)
a)
Mối quan hệ
b)
Khu vực
c)
Hiếm; hiếm có
d)
Dập lửa
85.
remarkable (adj)
a)
Đáng chú ý; xuất sắc
b)
Mối quan hệ
c)
Khu vực
d)
Hiếm; hiếm có
86.
remind sb of sth (v)
a)
Gợi nhớ, nhắc nhở ai đó về việc gì
b)
Đáng chú ý; xuất sắc
c)
Mối quan hệ
d)
Khu vực
87.
rescue (v)
a)
Giải cứu
b)
Gợi nhớ, nhắc nhở ai đó về việc gì
c)
Đáng chú ý; xuất sắc
d)
Mối quan hệ
88.
rubbish (n)
a)
Rác (hộ gia đình)
b)
Giải cứu
c)
Gợi nhớ, nhắc nhở ai đó về việc gì
d)
Đáng chú ý; xuất sắc
89.
run out of (phrasal verb)
a)
Hết; cạn kiệt
b)
Rác (hộ gia đình)
c)
Giải cứu
d)
Gợi nhớ, nhắc nhở ai đó về việc gì
90.
sanitary (n)
a)
Sự vệ sinh
b)
Hết; cạn kiệt
c)
Rác (hộ gia đình)
d)
Giải cứu
91.
save sb from (phrase)
a)
Cứu ai đó khỏi
b)
Sự vệ sinh
c)
Hết; cạn kiệt
d)
Rác (hộ gia đình)
92.
sculpture (n)
a)
Điêu khắc
b)
Cứu ai đó khỏi
c)
Sự vệ sinh
d)
Hết; cạn kiệt
93.
selfless (adj)
a)
Vị tha
b)
Điêu khắc
c)
Cứu ai đó khỏi
d)
Sự vệ sinh
94.
shape (v)
a)
Định hình; tạo hình
b)
Vị tha
c)
Điêu khắc
d)
Cứu ai đó khỏi
95.
shorten (v)
a)
Rút ngắn
b)
Định hình; tạo hình
c)
Vị tha
d)
Điêu khắc
96.
simplify (v)
a)
Đơn giản hóa
b)
Rút ngắn
c)
Định hình; tạo hình
d)
Vị tha
97.
situation (n)
a)
Tình huống
b)
Đơn giản hóa
c)
Rút ngắn
d)
Định hình; tạo hình
98.
skilled (adj)
a)
Có kĩ năng
b)
Tình huống
c)
Đơn giản hóa
d)
Rút ngắn
99.
solve (v)
a)
Giải quyết
b)
Có kĩ năng
c)
Tình huống
d)
Đơn giản hóa
100.
sort (v)
a)
Phân loại
b)
Giải quyết
c)
Có kĩ năng
d)
Tình huống
101.
souvenir (n)
a)
Quà lưu niệm
b)
Phân loại
c)
Giải quyết
d)
Có kĩ năng
102.
speciality food (n)
a)
Món ăn đặc sản
b)
Quà lưu niệm
c)
Phân loại
d)
Giải quyết
103.
spring rolls (n)
a)
Nem
b)
Món ăn đặc sản
c)
Quà lưu niệm
d)
Phân loại
104.
stuff (n)
a)
Thứ; món đồ
b)
Nem
c)
Món ăn đặc sản
d)
Quà lưu niệm
105.
suburb (n)
a)
Ngoại ô
b)
Thứ; món đồ
c)
Nem
d)
Món ăn đặc sản
106.
switch off (phrasal verb)
a)
Tắt thiết bị
b)
Ngoại ô
c)
Thứ; món đồ
d)
Nem
107.
take care of (phrasal verb)
a)
Quan tâm; chăm sóc
b)
Tắt thiết bị
c)
Ngoại ô
d)
Thứ; món đồ
108.
take notice (v)
a)
Chú ý; để ý đến
b)
Quan tâm; chăm sóc
c)
Tắt thiết bị
d)
Ngoại ô
109.
take out the rubbish (phrase)
a)
Đổ rác
b)
Chú ý; để ý đến
c)
Quan tâm; chăm sóc
d)
Tắt thiết bị
110.
technique (n)
a)
Kỹ thuật; phương pháp
b)
Đổ rác
c)
Chú ý; để ý đến
d)
Quan tâm; chăm sóc
111.
tourist attraction (n)
a)
Thu hút du lịch
b)
Kỹ thuật; phương pháp
c)
Đổ rác
d)
Chú ý; để ý đến
112.
thanks to
a)
Nhờ có
b)
Thu hút du lịch
c)
Kỹ thuật; phương pháp
d)
Đổ rác
113.
track (v)
a)
Theo dõi
b)
Nhờ có
c)
Thu hút du lịch
d)
Kỹ thuật; phương pháp
114.
traditional (adj)
a)
Truyền thống
b)
Theo dõi
c)
Nhờ có
d)
Thu hút du lịch
115.
transfer (v)
a)
Chuyển (tiền); chuyển giao
b)
Truyền thống
c)
Theo dõi
d)
Nhờ có
116.
unique (adj)
a)
Độc đáo; duy nhất
b)
Chuyển (tiền); chuyển giao
c)
Truyền thống
d)
Theo dõi
117.
useful (adj)
a)
Hữu ích
b)
Độc đáo; duy nhất
c)
Chuyển (tiền); chuyển giao
d)
Truyền thống
118.
well – known (adj)
a)
Nổi tiếng
b)
Hữu ích
c)
Độc đáo; duy nhất
d)
Chuyển (tiền); chuyển giao
119.
wide (adj)
a)
Rộng
b)
Nổi tiếng
c)
Hữu ích
d)
Độc đáo; duy nhất
120.
workplace (n)
a)
Nơi làm việc
b)
Rộng
c)
Nổi tiếng
d)
Hữu ích
121.
wrap (v)
a)
Gói
b)
Nơi làm việc
c)
Rộng
d)
Nổi tiếng