wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic_4

Total questions: 126

Worksheet time: 2hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

thiên văn học

(a)  

2.

năng khiếu

(a)  

3.

khôn ngoan

(a)  

4.

nhanh

(a)  

5.

cấp trên

(a)  

6.

cuộc kiểm toán

(a)  

7.

gây ra

(a)  

8.

thú nhận

(a)  

9.

huy hiệu

(a)  

10.

đạt được

(a)  

11.

eligible

(a)  

12.

itinerary

(a)  

13.

essential

(a)  

14.

đẩy nhanh

(a)  

15.

toàn diện

(a)  

16.

novice

(a)  

17.

chi tiêu

(a)  

18.

cụ thể

(a)  

19.

ranh giới

(a)  

20.

kích thước

(a)  

21.

tờ rơi quảng cáo

(a)  

22.

kết quả đầu ra

(a)  

23.

publicist

(a)  

24.

prompt

(a)  

25.

incur

(a)  

26.

công thức

(a)  

27.

inquiry

(a)  

28.

đồ uống đa dạng

(a)  

29.

snapshot

(a)  

30.

publicize

(a)  

31.

tích lũy,chất đống

(a)  

32.

dedication

(a)  

33.

adopt

(a)  

34.

capture

(a)  

35.

người đi làm

(a)  

36.

giai đoạn

(a)  

37.

thị trưởng

(a)  

38.

sản khoa

(a)  

39.

lưỡi dao,lưỡi cắt

(a)  

40.

routine

(a)  

41.

bao bì

(a)  

42.

ko chú ý,ko tập trung

(a)  

43.

cộng tác viên

(a)  

44.

incorperate

(a)  

45.

xoay

(a)  

46.

thông số kĩ thuật

(a)  

47.

hàng tồn kho

(a)  

48.

typically

(a)  

49.

entirely

(a)  

50.

be aware of

(a)  

51.

tòa nhà,địa điểm

(a)  

52.

giới thiệu

(a)  

53.

sự vi phạm

(a)  

54.

apparel

(a)  

55.

tuyến bus

(a)  

56.

sự tuân thủ

(a)  

57.

sự sơ tán

(a)  

58.

designate

(a)  

59.

bưu kiện

(a)  

60.

khuôn viên trường

(a)  

61.

observe

(a)  

62.

đề cử

(a)  

63.

giờ cao điểm

(a)  

64.

khen ngợi

(a)  

65.

parade

(a)  

66.

nới lỏng

(a)  

67.

quá mức

(a)  

68.

lấy lại

(a)  

69.

fill a order

(a)  

70.

cam kết

(a)  

71.

máy chạy bộ

(a)  

72.

đội bảo trì

(a)  

73.

warranty

(a)  

74.

out of order

(a)  

75.

dây chuyền

(a)  

76.

hình ảnh

(a)  

77.

handout

(a)  

78.

showerhead

(a)  

79.

luật sư

(a)  

80.

trang sức

(a)  

81.

thang cuốn

(a)  

82.

hectic

(a)  

83.

politician

(a)  

84.

sáng kiến

(a)  

85.

reject

(a)  

86.

conflict

(a)  

87.

đường mòn

(a)  

88.

cản trở

(a)  

89.

tiết lộ

(a)  

90.

qui định(adj)

(a)  

91.

embarrass

(a)  

92.

strive

(a)  

93.

mĩ phẩm

(a)  

94.

sở hữu

(a)  

95.

deposit

(a)  

96.

unique

(a)  

97.

cố vấn

(a)  

98.

đáng tiếc(adj)

(a)  

99.

appeal

(a)  

100.

có thể đoán,giả định

(a)  

101.

đặc sản

(a)  

102.

solicit

(a)  

103.

người nhận

(a)  

104.

bachelor

(a)  

105.

doctorate

(a)  

106.

incidental

(a)  

107.

terrific

(a)  

108.

đóng góp

(a)  

109.

người dẫn chương trình

(a)  

110.

capability

(a)  

111.

thực đơn đa dạng

(a)  

112.

nội thất

(a)  

113.

doanh nhân,người khởi nghiệp

(a)  

114.

tiêu chuẩn

(a)  

115.

formulate

(a)  

116.

pattern

(a)  

117.

take advantage

(a)  

118.

biểu đồ,bảng tính

(a)  

119.

boast

(a)  

120.

anticipate

(a)  

121.

tinh tế,thanh lịch

(a)  

122.

kết thúc

(a)  

123.

to lớn,khổng lồ

(a)  

124.

magnetic

(a)  

125.

bầu không khí

(a)  

126.

tòa án

(a)