wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NEW - VOCAB TEST 01 - FLASHCARD 123

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

resume (n)

a)

Sơ yếu lý lịch

b)

sự tham khảo

c)

việc làm

d)

cuộc hẹn

2.

Professional (N)

a)

chuyên gia

b)

người học việc

c)

việc làm

d)

buổi phỏng vấn

3.

Interview (n,v)

a)

sự tham khảo

b)

thành tựu

c)

chuyên gia

d)

buổi phỏng vấn

4.

achievement (N)

a)

chuyên môn

b)

phẩm chất

c)

thành tựu

d)

bằng cấp

5.

eligible (Adj)

a)

đủ điều kiện

b)

linh hoạt

c)

chăm chỉ

d)

thành thạo

6.

associated with

a)

thuê, tuyển dụng

b)

Hợp tác với

c)

từ chức

d)

sa thải

7.

proficient (Adj)

a)

thành thạo

b)

chăm chỉ

c)

đủ điều kiện

d)

chuyên nghiệp

8.

specialize (v)

a)

chuyên về

b)

tuyển dụng

c)

chuyên gia

d)

phỏng vấn

9.

occupation (n)

a)

sự tham khảo

b)

sự thành thạo

c)

nghề nghiệp

d)

phẩm chất

10.

wage (n)

a)

đợi

b)

cân nặng

c)

lương, thù lao

d)

tiền thưởng

11.

recruit (v)

a)

phỏng vấn

b)

tuyển dụng

c)

sa thải

d)

từ chức

12.

prospective (Adj)

a)

tiềm năng

b)

thành thạo

c)

linh hoạt

d)

chăm chỉ

13.

Diligently (Adv)

a)

lười biếng

b)

khó khăn

c)

chăm chỉ

d)

dễ dàng

14.

training (n)

a)

phẩm chất

b)

công việc

c)

sự đào tạo

d)

buổi phỏng vấn

15.

reference (n)

a)

buổi phỏng vấn

b)

chuyên gia

c)

thành tựu

d)

sự tham khảo

16.

appointment (n)

a)

điều kiện công việc

b)

cuộc hẹn , sự bổ nhiệm

c)

năng lực

d)

bằng cấp

17.

working condition (n)

a)

công việc

b)

sự tuyển dụng

c)

sự sa thải

d)

điều kiện làm việc

18.

maternity leave (N )

a)

nghỉ thai sản

b)

nghỉ phép

c)

nghỉ việc

d)

nghỉ giải lao

19.

payroll (n)

a)

tiền thưởng

b)

bảng lương

c)

tiền trợ cấp

d)

tiền học phí

20.

degree (n)

a)

bằng cấp

b)

chất lượng

c)

phẩm chất

d)

bằng sáng chế

21.

resign (v)

a)

thăng chức

b)

chyển công tác

c)

từ chức

d)

xin việc

22.

dismiss (V)

a)

sa thải

b)

tăng lương

c)

thăng chức

d)

xin việc

23.

shift (n)

a)

công việc

b)

ca làm viêc

c)

cuộc hẹn

d)

phẩm chất

24.

flexible (Adj)

a)

chuyên nghiệp

b)

linh hoạt

c)

đủ điều kiện

d)

cố định

25.

employment (n)

a)

việc làm

b)

phỏng vấn

c)

sự tham khảo

d)

nhà tuyển dụng

26.

health insurance (n)

a)

sức khỏe

b)

bảo hiểm y tế

c)

bảo hiểm

d)

nghỉ thai sản

27.

qualification (n)

a)

phẩm chất

b)

năng lực

c)

trình độ chuyển môn

d)

A,B,C đều đúng

28.

Redundant (Adj)

a)

thiếu hụt

b)

dư thừa

c)

linh hoạt

d)

tương xứng

29.

pension (N )

a)

tiền thưởng

b)

lương hưu

c)

bảng lương

d)

sự từ chức

30.

promotion (n)

a)

sự thăng chức, khuyến mại

b)

nền tảng

c)

chuyên môn

d)

khối lượng công việc

31.

sick leave (N )

a)

nghỉ ốm

b)

nghỉ thai sản

c)

thăng chức

d)

cương vị thực tập

32.

job satisfaction

a)

sự tuyển dụng

b)

Sự hài lòng trong công việc

c)

cơ hội việc làm

d)

chuyên môn

33.

workload (n)

a)

việc làm

b)

tuyển dụng

c)

khối lượng công việc

d)

cơ hội việc làm

34.

internship (n)

a)

cương vị thực tập

b)

bằng cấp

c)

tuyển dụng

d)

công việc

35.

permanent (Adj)

a)

tạm thời

b)

lâu dài, vĩnh viễn

c)

dư thừa

d)

thiếu hụt

36.

submit (v)

a)

sở hữu

b)

phù hợp

c)

phỏng vấn

d)

nộp, đệ trình

37.

match (v)

a)

phù hợp

b)

từ chức

c)

tuyển dụng

d)

phỏng vấn

38.

commensurate (adj)

a)

chăm chỉ

b)

đáng nhớ

c)

tương xứng

d)

linh hoạt

39.

expertise (n )

a)

chuyên môn

b)

chuyên gia

c)

chuyên nghiệp

d)

chuyên viên

40.

position (N)

a)

vị trí

b)

vị trí còn trống

c)

việc làm

d)

cương vị thực tập

41.

job opening (N)

a)

công việc

b)

vị trí còn trống

c)

thành tựu

d)

thăng chức

42.

ability (n)

a)

công việc

b)

khả năng

c)

tuyển dụng

d)

chuyên môn

43.

background (N)

a)

nền tảng

b)

sự thăng chức

c)

sự tham khảo

d)

nghề nghiệp

44.

consumer (N)

a)

Người tiêu dùng

b)

người học việc

c)

thực tập sinh

d)

nhà tuyển dụng

45.

Persuade (v)

a)

Thông báo

b)

yêu cầu

c)

Thuyết phục

d)

tìm kiếm

46.

comparison (n)

a)

sự canh tranh

b)

cuộc thi

c)

sự tham khảo

d)

sự so sánh

47.

feature (n)

a)

sự chứng minh

b)

điểm nổi bật

c)

quảng cáo

d)

nhà sản xuất

48.

take into account (v)

a)

Chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

tính tới, kể tới

d)

khoe khoang

49.

analysis (n)

a)

sự quảng cáo

b)

sự tham khảo

c)

sự cải tạo

d)

sự phân tích

50.

respondent (n)

a)

đồng nghiệp

b)

ứng viên

c)

người được khảo sát

d)

nhà tuyển dụng

51.

demonstration (n)

a)

sự chứng minh

b)

sáng kiến

c)

cuốn sách nhỏ

d)

sự tiêu thụ

52.

publicity (n)

a)

sự tìm kiếm

b)

sự quảng cáo, công khai

c)

tuân theo

d)

sự phân tích

53.

on display

a)

thông báo

b)

quảng cáo

c)

yêu cầu

d)

được trưng bày

54.

broadcast (V,N)

a)

quảng cáo

b)

khuyến mại

c)

phát thanh

d)

tiêu dùng

55.

packaging (n)

a)

hàng hóa

b)

bao bì

c)

đồ vật

d)

nguyên vật liệu

56.

label (n)

a)

tờ rơi

b)

quảng cáo

c)

nhãn dán

d)

thông báo

57.

promotional material (n)

a)

nguyên vật liệu

b)

vật liệu thô

c)

tài liệu quảng cáo

d)

vật liệu xây dựng

58.

implement (v)

a)

thực hiện , tiến hành

b)

quảng cáo

c)

phát thanh

d)

tư vấn

59.

initiative (n)

a)

sự cải tạo

b)

sáng kiến

c)

sự tìm kiếm

d)

sự so sánh

60.

advertising agency (N)

a)

đại lý

b)

quảng cáo

c)

hãng quảng cáo

d)

công ty

61.

innovative (Adj)

a)

sáng chế

b)

hiện đại

c)

sáng tạo

d)

nâng cấp

62.

widespread (adj)

a)

chật hẹp

b)

thịnh hành, phổ biến

c)

quảng cáo

d)

khoe khoang

63.

brochure (N)

a)

nhãn dán

b)

bao bì

c)

nguyên vật liệu

d)

cuốn sách nhỏ

64.

manufacturer (n)

a)

ứng viên

b)

nhà tuyển dụng

c)

nhà sản xuất

d)

người tiêu dùng

65.

adhere (v)

a)

thông báo

b)

tuân theo

c)

tìm kiếm

d)

phát thanh

66.

publication (n)

a)

sản xuất

b)

thương mại

c)

ấn phẩm, sự xuất bản

d)

quảng cáo

67.

platform (n)

a)

nền tảng, sân ga (n)

b)

tác phẩm

c)

sụ công khai

d)

nhãn dán

68.

market share (N )

a)

chứng minh

b)

quảng cáo

c)

thị trường

d)

thị phần

69.

dominate (v)

a)

tìm kiếm

b)

nổi bật, chiếm ưu thế

c)

quảng cáo

d)

sản xuất

70.

demographic (n,adj )

a)

nhân viên

b)

nhân khẩu học

c)

nhân tạo

d)

phép nhân

71.

expand (V)

a)

mở rộng

b)

hết hạn

c)

bao gồm

d)

loại bỏ

72.

browse (V)

a)

học tập

b)

xem qua, lướt qua

c)

màu nâu

d)

cải tạo

73.

sponsorship (n)

a)

sự tài trợ

b)

từ thiện

c)

sự sưu tầm

d)

sự nâng cấp

74.

booklet (n)

a)

đặt vé

b)

cuốn sách nhỏ

c)

sự quảng cáo

d)

sự tiêu thụ

75.

forbid (v)

a)

cá cược

b)

cấm

c)

đe dọa

d)

tìm kiếm

76.

launch (V)

a)

sáng tạo

b)

phát minh

c)

tung ra (sản phẩm )

d)

cải tạo

77.

indicate (v)

a)

chỉ ra

b)

khuyên bảo

c)

yêu cầu

d)

thực hiện

78.

assure (v)

a)

sử dụng

b)

tiêu dùng

c)

Đảm bảo

d)

quanrg cáo

79.

react (v)

a)

hành động

b)

phản ứng lại, tác động lại

c)

tìm kiếm

d)

yêu cầu

80.

undertake (v)

a)

Thực hiện, đảm nhận

b)

sáng tạo

c)

quảng cáo

d)

khuyến mại

81.

foster (v)

a)

Nuôi dưỡng, thúc đẩy

b)

cấm

c)

ảnh hưởng

d)

so sánh

82.

affect (v)

a)

sáng tác

b)

Tác động, ảnh hưởng

c)

phát triển

d)

đổi mới

83.

impact (n,v)

a)

ảnh hưởng, tác động

b)

tìm kiếm

c)

xem qua

d)

quảng cáo

84.

raise (V)

a)

giảm

b)

nâng cao, nuôi dưỡng

c)

yêu cầu

d)

tìm kiếm

85.

competitive (Adj)

a)

so sánh

b)

sáng tạo

c)

cạnh tranh

d)

sinh lời

86.

Raw material (N)

a)

Nguyên vật liệu thô

b)

tài liệu

c)

hàng hóa

d)

đồ văn phòng phẩm

87.

large - scale production

a)

Sản xuất với quy mô nhỏ

b)

Sản xuất với quy mô trung bình

c)

sự Sản xuất

d)

Sản xuất với quy mô lớn

88.

Factory (n):

a)

trường học

b)

Nhà máy

c)

thư viện

d)

phòng thí nghiệm

89.

cutting - edge product

a)

sản phẩm mới

b)

sản phẩm phụ

c)

Sản phẩm hiện đại nhất

d)

sản phẩm cũ nhất

90.

defect (n)

a)

sự hoàn hảo

b)

Lỗi, khuyết điểm

c)

linh kiện

d)

thành phần

91.

distributor (n)

a)

người đóng góp

b)

nhà hàng

c)

nhà máy

d)

nhà phân phối

92.

component (n)

a)

linh kiện, thành phần

b)

nguyên vật liệu thô

c)

sản phẩm

d)

bằng sáng chế

93.

assemble (v)

a)

lắp ráp

b)

mua sắm

c)

quảng cáo

d)

cải tạo

94.

assembly line (n)

a)

Dây chuyền lắp ráp

b)

bộ phận

c)

sự sản xuất

d)

nguyên mẫu

95.

quality control (n)

a)

chất lượng

b)

số lượng

c)

sự kiểm soát số lượng

d)

Kiểm soát chất lượng

96.

research and development

a)

nhân sự

b)

nghiên cứu và phát triển

c)

chăm sóc khách hàng

d)

quảng cáo

97.

automated (Adj)

a)

được sản xuất

b)

được chế biến

c)

Được tự động hóa

d)

được nâng cấp

98.

equipment (n)

a)

thiết bị

b)

hàng hóa

c)

đồ dùng văn phòng phẩm

d)

đồ uống

99.

specification (N)

a)

sự phát minh

b)

sự sản xuất

c)

sự mua sắm

d)

Đặc điểm, chi tiết kỹ thuật

100.

processing (n)

a)

Sự xử lý, chế xuất.

b)

sự cải tạo , nâng cấp

c)

sự truyền cảm hứng

d)

sự phát minh, sáng chế

101.

capacity (N)

a)

Công xuất, sức chứa

b)

nỗ lực, cố gắng

c)

thay đổi, chuyển đổi

d)

phát minh, sáng chế

102.

renovate (v)

a)

mua sắm

b)

cải tạo, đổi mới

c)

trao đổi

d)

lắp ráp

103.

efficiency ( n)

a)

hiệu lực

b)

sự lắp ráp

c)

hiệu quả

d)

sự chứng minh

104.

expiration (n)

a)

sự gia hạn

b)

sự hết hạn

c)

sự cải tạo

d)

sự tiêu thụ

105.

damage (v ,n )

a)

nhà máy

b)

nguyên mẫu

c)

hư hại

d)

thiết bị

106.

flexible (Adj)

a)

không thay đổi

b)

linh hoạt

c)

có giá trị

d)

hiện đại

107.

power outage (n)

a)

sự sản xuất

b)

sự khuyến mại

c)

sự mất điện

d)

sự giảm giá

108.

take care of (v)

a)

chăm chỉ

b)

có hiệu lực

c)

diễn ra

d)

chăm sóc , giải quyết

109.

output (n)

a)

Sản lượng, đầu ra

b)

đầu vào

c)

lợi nhuận

d)

thuế

110.

supervisor (n)

a)

tác giả

b)

người giám sát

c)

nhân viên

d)

nhà tuyển dụng

111.

process (n)

a)

nguyên mẫu

b)

Quy trình

c)

lịch trình

d)

sự thận trọng

112.

process (v)

a)

tìm kiếm

b)

trao đổi

c)

quảng cáo

d)

xử lý, giải quyết

113.

technician (n)

a)

kỹ thuật viên

b)

bác sỹ

c)

kế toán

d)

kiến trúc sư

114.

custom - made (Adj )

a)

hải quan

b)

phong tục, tập quán

c)

khách hàng

d)

sản xuất theo đơn hàng riêng

115.

maintenance cost (n)

a)

sự bảo dưỡng

b)

chi phí

c)

Chi phí sản xuất

d)

Chi phí bảo trì

116.

shortage (n)

a)

sự thiếu hụt

b)

sự dư thừa

c)

sự công bằng

d)

sự sản xuất

117.

precaution (n)

a)

sự sửa chữa

b)

sự cải tạo, đổi mới

c)

Sự thận trọng, phòng ngừa

d)

sự bảo trì

118.

utilize (v)

a)

kết thúc

b)

Sử dụng, tận dụng

c)

bắt đầu

d)

đuy trì

119.

succeed (v)

a)

phát triển

b)

cố gắng

c)

thất bại

d)

thành công

120.

clothing line (n)

a)

dòng quần áo

b)

vạch kẻ đường

c)

quần áo

d)

hàng hóa

121.

dispose (v)

a)

giữ bí mật

b)

tiết lộ

c)

theo đuổi

d)

loại bỏ, vứt đi

122.

contribute (v)

a)

đóng góp

b)

phân phối

c)

sản xuất

d)

quy cho, cho là

123.

combine (v)

a)

tách riêng

b)

kết hợp

c)

thực hiện

d)

kiểm soát

124.

instruct (v)

a)

nâng cấp

b)

xử lý

c)

hướng dẫn

d)

sản xuất

125.

meet (v)

a)

xử lý

b)

đáp ứng

c)

kết hợp

d)

đóng góp

126.

reschedule (v)

a)

lên lại lịch

b)

đặt lịch

c)

thay đổi

d)

kết hợp

127.

compare (v)

a)

hợp tác

b)

thực hiện

c)

vượt qua

d)

so sánh

128.

surpass (v)

a)

vượt qua

b)

thành công

c)

tiết lộ

d)

hoãn

129.

soar (v)

a)

tăng lên

b)

giảm xuống

c)

không thay đổi

d)

so sánh

130.

conduct (v)

a)

thực hiện

b)

phát triển

c)

sản xuất

d)

tăng