Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra_ Vocab_ HK 1_ Tiếng Anh 4
Total questions: 125
Worksheet time: 1hrs 3mins
Name
Class
Date
1.
a lot of fun
a)
Nhiều niềm vui
b)
Ngày hôm qua
c)
Tại sao
d)
Khi nào
2.
America
a)
Nước Mỹ
b)
Nhiều niềm vui
c)
Ngày hôm qua
d)
Tại sao
3.
April
a)
Tháng 4
b)
Nước Mỹ
c)
Nhiều niềm vui
d)
Ngày hôm qua
4.
Art
a)
Môn Mĩ Thuật
b)
Tháng 4
c)
Nước Mỹ
d)
Nhiều niềm vui
5.
at the campsite
a)
Ở chỗ cắm trại
b)
Môn Mĩ Thuật
c)
Tháng 4
d)
Nước Mỹ
6.
at the weekend
a)
Vào cuối tuần
b)
Ở chỗ cắm trại
c)
Môn Mĩ Thuật
d)
Tháng 4
7.
August
a)
Tháng 8
b)
Vào cuối tuần
c)
Ở chỗ cắm trại
d)
Môn Mĩ Thuật
8.
Australia
a)
Nước Úc
b)
Tháng 8
c)
Vào cuối tuần
d)
Ở chỗ cắm trại
9.
bay (n)
a)
Vịnh
b)
Nước Úc
c)
Tháng 8
d)
Vào cuối tuần
10.
be good at
a)
Giỏi điều gì
b)
Vịnh
c)
Nước Úc
d)
Tháng 8
11.
Because
a)
Bởi vì
b)
Giỏi điều gì
c)
Vịnh
d)
Nước Úc
12.
birthday (n)
a)
Ngày sinh nhật
b)
Bởi vì
c)
Giỏi điều gì
d)
Vịnh
13.
Britain
a)
Nước Anh
b)
Ngày sinh nhật
c)
Bởi vì
d)
Giỏi điều gì
14.
building (n)
a)
Tòa nhà
b)
Nước Anh
c)
Ngày sinh nhật
d)
Bởi vì
15.
busy (adj)
a)
Bận rộn, đông đúc
b)
Tòa nhà
c)
Nước Anh
d)
Ngày sinh nhật
16.
can
a)
Có thể
b)
Bận rộn, đông đúc
c)
Tòa nhà
d)
Nước Anh
17.
city (n)
a)
Thành phố
b)
Có thể
c)
Bận rộn, đông đúc
d)
Tòa nhà
18.
clean my teeth (v)
a)
Đánh răng
b)
Thành phố
c)
Có thể
d)
Bận rộn, đông đúc
19.
computer room
a)
Phòng tin học
b)
Đánh răng
c)
Thành phố
d)
Có thể
20.
cook (v)
a)
Nấu ăn
b)
Phòng tin học
c)
Đánh răng
d)
Thành phố
21.
countryside (n)
a)
Nông thôn
b)
Nấu ăn
c)
Phòng tin học
d)
Đánh răng
22.
chat with (v)
a)
Trò chuyện với
b)
Nông thôn
c)
Nấu ăn
d)
Phòng tin học
23.
chips (n)
a)
Khoai tây chiên
b)
Trò chuyện với
c)
Nông thôn
d)
Nấu ăn
24.
December
a)
Tháng 12
b)
Khoai tây chiên
c)
Trò chuyện với
d)
Nông thôn
25.
different (adj)
a)
Khác nhau
b)
Tháng 12
c)
Khoai tây chiên
d)
Trò chuyện với
26.
do homework (v)
a)
Làm bài tập về nhà
b)
Khác nhau
c)
Tháng 12
d)
Khoai tây chiên
27.
do housework (v)
a)
Làm việc nhà
b)
Làm bài tập về nhà
c)
Khác nhau
d)
Tháng 12
28.
draw (v)
a)
Vẽ
b)
Làm việc nhà
c)
Làm bài tập về nhà
d)
Khác nhau
29.
drawing
a)
Vẽ
b)
Vẽ
c)
Làm việc nhà
d)
Làm bài tập về nhà
30.
drink (n)/ (v)
a)
Uống/ Đồ uống
b)
Vẽ
c)
Vẽ
d)
Làm việc nhà
31.
eat (v)
a)
Ăn
b)
Uống/ Đồ uống
c)
Vẽ
d)
Vẽ
32.
English
a)
Môn tiếng Anh
b)
Ăn
c)
Uống/ Đồ uống
d)
Vẽ
33.
excellent (adj)
a)
Xuất sắc
b)
Môn tiếng Anh
c)
Ăn
d)
Uống/ Đồ uống
34.
favourite (adj)
a)
Ưa thích; sở thích
b)
Xuất sắc
c)
Môn tiếng Anh
d)
Ăn
35.
February
a)
Tháng 2
b)
Ưa thích; sở thích
c)
Xuất sắc
d)
Môn tiếng Anh
36.
flower (n)
a)
Hoa
b)
Tháng 2
c)
Ưa thích; sở thích
d)
Xuất sắc
37.
fly a kite (v)
a)
Thả diều
b)
Hoa
c)
Tháng 2
d)
Ưa thích; sở thích
38.
food (n)
a)
Đồ ăn/ Thức ăn
b)
Thả diều
c)
Hoa
d)
Tháng 2
39.
Friday
a)
Thứ 6
b)
Đồ ăn/ Thức ăn
c)
Thả diều
d)
Hoa
40.
friend (n)
a)
Bạn
b)
Thứ 6
c)
Đồ ăn/ Thức ăn
d)
Thả diều
41.
friendly (adj)
a)
Thân thiện
b)
Bạn
c)
Thứ 6
d)
Đồ ăn/ Thức ăn
42.
garden (n)
a)
Vườn
b)
Thân thiện
c)
Bạn
d)
Thứ 6
43.
get up (v)
a)
Thức dậy
b)
Vườn
c)
Thân thiện
d)
Bạn
44.
go to bed (v)
a)
Đi ngủ
b)
Thức dậy
c)
Vườn
d)
Thân thiện
45.
go to school (v)
a)
Đi học
b)
Đi ngủ
c)
Thức dậy
d)
Vườn
46.
grape (n)
a)
Quả nho
b)
Đi học
c)
Đi ngủ
d)
Thức dậy
47.
great (adj)
a)
Tuyệt vời
b)
Quả nho
c)
Đi học
d)
Đi ngủ
48.
have a break (v)
a)
Nghỉ giải lao
b)
Tuyệt vời
c)
Quả nho
d)
Đi học
49.
have breakfast (v)
a)
Có bữa sáng
b)
Nghỉ giải lao
c)
Tuyệt vời
d)
Quả nho
50.
have dinner (v)
a)
Có bữa tối
b)
Có bữa sáng
c)
Nghỉ giải lao
d)
Tuyệt vời
51.
have lunch (v)
a)
Ăn trưa
b)
Có bữa tối
c)
Có bữa sáng
d)
Nghỉ giải lao
52.
helpful (adj)
a)
Có ích, hữu ích
b)
Ăn trưa
c)
Có bữa tối
d)
Có bữa sáng
53.
IT
a)
Môn Tin Học
b)
Có ích, hữu ích
c)
Ăn trưa
d)
Có bữa tối
54.
jam (n)
a)
Mứt
b)
Môn Tin Học
c)
Có ích, hữu ích
d)
Ăn trưa
55.
January
a)
Tháng 1
b)
Mứt
c)
Môn Tin Học
d)
Có ích, hữu ích
56.
Japan
a)
Nước Nhật
b)
Tháng 1
c)
Mứt
d)
Môn Tin Học
57.
juice (n)
a)
Nước ép
b)
Nước Nhật
c)
Tháng 1
d)
Mứt
58.
July
a)
Tháng 7
b)
Nước ép
c)
Nước Nhật
d)
Tháng 1
59.
June
a)
Tháng 6
b)
Tháng 7
c)
Nước ép
d)
Nước Nhật
60.
last summer
a)
Mùa hè năm ngoái
b)
Tháng 6
c)
Tháng 7
d)
Nước ép
61.
last weekend
a)
Cuối tuần trước
b)
Mùa hè năm ngoái
c)
Tháng 6
d)
Tháng 7
62.
lemonade (n)
a)
Nước chanh
b)
Cuối tuần trước
c)
Mùa hè năm ngoái
d)
Tháng 6
63.
listen to music (v)
a)
Nghe nhạc
b)
Nước chanh
c)
Cuối tuần trước
d)
Mùa hè năm ngoái
64.
make a hat (v)
a)
Làm một cái nón/ mũ
b)
Nghe nhạc
c)
Nước chanh
d)
Cuối tuần trước
65.
many
a)
Nhiều
b)
Làm một cái nón/ mũ
c)
Nghe nhạc
d)
Nước chanh
66.
March
a)
Tháng 3
b)
Nhiều
c)
Làm một cái nón/ mũ
d)
Nghe nhạc
67.
Maths (n)
a)
Môn Toán
b)
Tháng 3
c)
Nhiều
d)
Làm một cái nón/ mũ
68.
May
a)
Tháng 5
b)
Môn Toán
c)
Tháng 3
d)
Nhiều
69.
milk (n)
a)
Sữa
b)
Tháng 5
c)
Môn Toán
d)
Tháng 3
70.
Monday
a)
Thứ 2
b)
Sữa
c)
Tháng 5
d)
Môn Toán
71.
mountains (n)
a)
Núi
b)
Thứ 2
c)
Sữa
d)
Tháng 5
72.
Music
a)
Môn Âm Nhạc
b)
Núi
c)
Thứ 2
d)
Sữa
73.
new
a)
Mới
b)
Môn Âm Nhạc
c)
Núi
d)
Thứ 2
74.
November
a)
Tháng 11
b)
Mới
c)
Môn Âm Nhạc
d)
Núi
75.
October
a)
Tháng 10
b)
Tháng 11
c)
Mới
d)
Môn Âm Nhạc
76.
on holiday
a)
Vào kì nghỉ
b)
Tháng 10
c)
Tháng 11
d)
Mới
77.
on the beach
a)
ở bãi biển
b)
Vào kì nghỉ
c)
Tháng 10
d)
Tháng 11
78.
painter
a)
Họa sĩ
b)
ở bãi biển
c)
Vào kì nghỉ
d)
Tháng 10
79.
party (n)
a)
Bữa tiệc
b)
Họa sĩ
c)
ở bãi biển
d)
Vào kì nghỉ
80.
PE
a)
Môn thể dục
b)
Bữa tiệc
c)
Họa sĩ
d)
ở bãi biển
81.
people (n)
a)
Mọi người
b)
Môn thể dục
c)
Bữa tiệc
d)
Họa sĩ
82.
picture (n)
a)
Bức ảnh
b)
Mọi người
c)
Môn thể dục
d)
Bữa tiệc
83.
play badminton (v)
a)
Chơi cầu long
b)
Bức ảnh
c)
Mọi người
d)
Môn thể dục
84.
play football (v)
a)
Chơi bóng đá
b)
Chơi cầu long
c)
Bức ảnh
d)
Mọi người
85.
play the guitar (v)
a)
Chơi đàn ghi – ta
b)
Chơi bóng đá
c)
Chơi cầu long
d)
Bức ảnh
86.
play the piano (v)
a)
Chơi đàn piano
b)
Chơi đàn ghi – ta
c)
Chơi bóng đá
d)
Chơi cầu long
87.
play volleyball (v)
a)
Chơi bóng chuyền
b)
Chơi đàn piano
c)
Chơi đàn ghi – ta
d)
Chơi bóng đá
88.
playground (n)
a)
Sân chơi
b)
Chơi bóng chuyền
c)
Chơi đàn piano
d)
Chơi đàn ghi – ta
89.
pupil (n)
a)
Học sinh
b)
Sân chơi
c)
Chơi bóng chuyền
d)
Chơi đàn piano
90.
ride a bike (v)
a)
Đạp xe đạp
b)
Học sinh
c)
Sân chơi
d)
Chơi bóng chuyền
91.
ride a horse (v)
a)
Cưỡi ngựa
b)
Đạp xe đạp
c)
Học sinh
d)
Sân chơi
92.
roller skate (v)
a)
Trượt pa tanh
b)
Cưỡi ngựa
c)
Đạp xe đạp
d)
Học sinh
93.
Saturday
a)
Thứ 7
b)
Trượt pa tanh
c)
Cưỡi ngựa
d)
Đạp xe đạp
94.
Science (n)
a)
Môn khoa học
b)
Thứ 7
c)
Trượt pa tanh
d)
Cưỡi ngựa
95.
school day
a)
Ngày đến trường
b)
Môn khoa học
c)
Thứ 7
d)
Trượt pa tanh
96.
September
a)
Tháng 9
b)
Ngày đến trường
c)
Môn khoa học
d)
Thứ 7
97.
singer
a)
Ca sĩ
b)
Tháng 9
c)
Ngày đến trường
d)
Môn khoa học
98.
skip (v)
a)
Nhảy dây
b)
Ca sĩ
c)
Tháng 9
d)
Ngày đến trường
99.
some
a)
Một vài; một chút
b)
Nhảy dây
c)
Ca sĩ
d)
Tháng 9
100.
sport
a)
Thể thao
b)
Một vài; một chút
c)
Nhảy dây
d)
Ca sĩ
101.
sports day
a)
Ngày hội thể thao
b)
Thể thao
c)
Một vài; một chút
d)
Nhảy dây
102.
stay at home (v)
a)
ở nhà
b)
Ngày hội thể thao
c)
Thể thao
d)
Một vài; một chút
103.
study at school (v)
a)
Học ở trường
b)
ở nhà
c)
Ngày hội thể thao
d)
Thể thao
104.
Subject (n)
a)
Môn học
b)
Học ở trường
c)
ở nhà
d)
Ngày hội thể thao
105.
Sunday
a)
Chủ nhật
b)
Môn học
c)
Học ở trường
d)
ở nhà
106.
today
a)
Hôm nay
b)
Chủ nhật
c)
Môn học
d)
Học ở trường
107.
town (n)
a)
Thị trấn; thành phố nhỏ
b)
Hôm nay
c)
Chủ nhật
d)
Môn học
108.
Tuesday
a)
Thứ 3
b)
Thị trấn; thành phố nhỏ
c)
Hôm nay
d)
Chủ nhật
109.
Thailand
a)
Nước Thái lan
b)
Thứ 3
c)
Thị trấn; thành phố nhỏ
d)
Hôm nay
110.
there are …..
a)
Ở đây có những
b)
Nước Thái lan
c)
Thứ 3
d)
Thị trấn; thành phố nhỏ
111.
there is …..
a)
Ở đây có
b)
Ở đây có những
c)
Nước Thái lan
d)
Thứ 3
112.
Thursday
a)
Thứ 5
b)
Ở đây có
c)
Ở đây có những
d)
Nước Thái lan
113.
tree (n)
a)
Cây
b)
Thứ 5
c)
Ở đây có
d)
Ở đây có những
114.
village (n)
a)
Làng
b)
Cây
c)
Thứ 5
d)
Ở đây có
115.
want
a)
Muốn
b)
Làng
c)
Cây
d)
Thứ 5
116.
want (v)
a)
Muốn
b)
Muốn
c)
Làng
d)
Cây
117.
was/ were
a)
Đã ở
b)
Muốn
c)
Muốn
d)
Làng
118.
wash my face (v)
a)
Rửa mặt
b)
Đã ở
c)
Muốn
d)
Muốn
119.
watch TV with (v)
a)
Xem tivi với
b)
Rửa mặt
c)
Đã ở
d)
Muốn
120.
water (n)
a)
Nước lọc
b)
Xem tivi với
c)
Rửa mặt
d)
Đã ở
121.
Wednesday
a)
Thứ 4
b)
Nước lọc
c)
Xem tivi với
d)
Rửa mặt
122.
week (n)
a)
Tuần
b)
Thứ 4
c)
Nước lọc
d)
Xem tivi với
123.
When
a)
Khi nào
b)
Tuần
c)
Thứ 4
d)
Nước lọc
124.
Why
a)
Tại sao
b)
Khi nào
c)
Tuần
d)
Thứ 4
125.
yesterday
a)
Ngày hôm qua
b)
Tại sao
c)
Khi nào
d)
Tuần
Reset
