wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra_ Vocab_ HK 2_ Tiếng Anh 3

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.
a lot of
a)
Nhiều
b)
Có, làm ơn!
c)
Viết
d)
Bạn có muốn dùng một chút…?
2.
animal
a)
Động vật
b)
Nhiều
c)
Có, làm ơn!
d)
Viết
3.
at the zoo
a)
Tại sở thú
b)
Động vật
c)
Nhiều
d)
Có, làm ơn!
4.
bathroom
a)
Phòng tắm
b)
Tại sở thú
c)
Động vật
d)
Nhiều
5.
beans
a)
Hạt đậu
b)
Phòng tắm
c)
Tại sở thú
d)
Động vật
6.
bed
a)
Giường ngủ
b)
Hạt đậu
c)
Phòng tắm
d)
Tại sở thú
7.
bedroom
a)
Phòng ngủ
b)
Giường ngủ
c)
Hạt đậu
d)
Phòng tắm
8.
big
a)
to
b)
Phòng ngủ
c)
Giường ngủ
d)
Hạt đậu
9.
birds
a)
Những chú chim
b)
to
c)
Phòng ngủ
d)
Giường ngủ
10.
bread
a)
Bánh mỳ
b)
Những chú chim
c)
to
d)
Phòng ngủ
11.
brother
a)
Anh/ em trai
b)
Bánh mỳ
c)
Những chú chim
d)
to
12.
bus
a)
Xe buýt
b)
Anh/ em trai
c)
Bánh mỳ
d)
Những chú chim
13.
car
a)
Ô tô
b)
Xe buýt
c)
Anh/ em trai
d)
Bánh mỳ
14.
cat
a)
Con mèo
b)
Ô tô
c)
Xe buýt
d)
Anh/ em trai
15.
climb
a)
Leo trèo
b)
Con mèo
c)
Ô tô
d)
Xe buýt
16.
come in
a)
Bước vào
b)
Leo trèo
c)
Con mèo
d)
Ô tô
17.
cook
a)
Đầu bếp/ nấu ăn
b)
Bước vào
c)
Leo trèo
d)
Con mèo
18.
count
a)
Đếm
b)
Đầu bếp/ nấu ăn
c)
Bước vào
d)
Leo trèo
19.
cycle
a)
Đạp xe đạp
b)
Đếm
c)
Đầu bếp/ nấu ăn
d)
Bước vào
20.
chair
a)
Ghế
b)
Đạp xe đạp
c)
Đếm
d)
Đầu bếp/ nấu ăn
21.
chicken
a)
b)
Ghế
c)
Đạp xe đạp
d)
Đếm
22.
dance
a)
Nhảy
b)
c)
Ghế
d)
Đạp xe đạp
23.
desk
a)
Bàn làm việc
b)
Nhảy
c)
d)
Ghế
24.
doctor
a)
Bác sĩ
b)
Bàn làm việc
c)
Nhảy
d)
25.
dog
a)
Con chó
b)
Bác sĩ
c)
Bàn làm việc
d)
Nhảy
26.
doll
a)
Búp bê
b)
Con chó
c)
Bác sĩ
d)
Bàn làm việc
27.
door
a)
Cánh cửa
b)
Búp bê
c)
Con chó
d)
Bác sĩ
28.
draw a picture
a)
Vẽ một bức tranh
b)
Cánh cửa
c)
Búp bê
d)
Con chó
29.
drink
a)
Uống/ đồ uống
b)
Vẽ một bức tranh
c)
Cánh cửa
d)
Búp bê
30.
driver
a)
Người lái xe
b)
Uống/ đồ uống
c)
Vẽ một bức tranh
d)
Cánh cửa
31.
eat
a)
Ăn
b)
Người lái xe
c)
Uống/ đồ uống
d)
Vẽ một bức tranh
32.
egg
a)
Quả trứng
b)
Ăn
c)
Người lái xe
d)
Uống/ đồ uống
33.
eight
a)
Số 8
b)
Quả trứng
c)
Ăn
d)
Người lái xe
34.
eighteen
a)
Số 18
b)
Số 8
c)
Quả trứng
d)
Ăn
35.
elephant
a)
Con voi
b)
Số 18
c)
Số 8
d)
Quả trứng
36.
eleven
a)
Số 11
b)
Con voi
c)
Số 18
d)
Số 8
37.
family
a)
Gia đình
b)
Số 11
c)
Con voi
d)
Số 18
38.
farmer
a)
Nông dân
b)
Gia đình
c)
Số 11
d)
Con voi
39.
father
a)
Bố
b)
Nông dân
c)
Gia đình
d)
Số 11
40.
fifteen
a)
Số 15
b)
Bố
c)
Nông dân
d)
Gia đình
41.
fish
a)
b)
Số 15
c)
Bố
d)
Nông dân
42.
fly a kite
a)
Thả diều
b)
c)
Số 15
d)
Bố
43.
food
a)
Thức ăn
b)
Thả diều
c)
d)
Số 15
44.
goldfish
a)
Cá vàng
b)
Thức ăn
c)
Thả diều
d)
45.
have a lot of fun
a)
Có nhiều niềm vui
b)
Cá vàng
c)
Thức ăn
d)
Thả diều
46.
her
a)
Của cô ấy
b)
Có nhiều niềm vui
c)
Cá vàng
d)
Thức ăn
47.
here
a)
Ở đây
b)
Của cô ấy
c)
Có nhiều niềm vui
d)
Cá vàng
48.
his
a)
Của anh ấy
b)
Ở đây
c)
Của cô ấy
d)
Có nhiều niềm vui
49.
horse
a)
Con ngựa
b)
Của anh ấy
c)
Ở đây
d)
Của cô ấy
50.
house
a)
Ngôi nhà
b)
Con ngựa
c)
Của anh ấy
d)
Ở đây
51.
how many
a)
Có bao nhiêu
b)
Ngôi nhà
c)
Con ngựa
d)
Của anh ấy
52.
in
a)
Bên trong
b)
Có bao nhiêu
c)
Ngôi nhà
d)
Con ngựa
53.
in the park
a)
ở công viên
b)
Bên trong
c)
Có bao nhiêu
d)
Ngôi nhà
54.
job
a)
Công việc
b)
ở công viên
c)
Bên trong
d)
Có bao nhiêu
55.
juice
a)
Nước ép
b)
Công việc
c)
ở công viên
d)
Bên trong
56.
kitchen
a)
Phòng bếp
b)
Nước ép
c)
Công việc
d)
ở công viên
57.
kite
a)
Cánh diều
b)
Phòng bếp
c)
Nước ép
d)
Công việc
58.
lamp
a)
Đèn
b)
Cánh diều
c)
Phòng bếp
d)
Nước ép
59.
listen to music
a)
Nghe nhạc
b)
Đèn
c)
Cánh diều
d)
Phòng bếp
60.
living room
a)
Phòng khách
b)
Nghe nhạc
c)
Đèn
d)
Cánh diều
61.
look at
a)
Nhìn vào
b)
Phòng khách
c)
Nghe nhạc
d)
Đèn
62.
many
a)
Nhiều
b)
Nhìn vào
c)
Phòng khách
d)
Nghe nhạc
63.
meat
a)
Thịt
b)
Nhiều
c)
Nhìn vào
d)
Phòng khách
64.
milk
a)
Sữa
b)
Thịt
c)
Nhiều
d)
Nhìn vào
65.
monkey
a)
Con khỉ
b)
Sữa
c)
Thịt
d)
Nhiều
66.
mother
a)
Mẹ
b)
Con khỉ
c)
Sữa
d)
Thịt
67.
new
a)
Mới
b)
Mẹ
c)
Con khỉ
d)
Sữa
68.
nineteen
a)
Số 19
b)
Mới
c)
Mẹ
d)
Con khỉ
69.
No, thanks
a)
Không, cảm ơn!
b)
Số 19
c)
Mới
d)
Mẹ
70.
nurse
a)
Y tá
b)
Không, cảm ơn!
c)
Số 19
d)
Mới
71.
old
a)
Cũ, già
b)
Y tá
c)
Không, cảm ơn!
d)
Số 19
72.
on
a)
Bên trên
b)
Cũ, già
c)
Y tá
d)
Không, cảm ơn!
73.
paint
a)
Tô màu; tô tranh
b)
Bên trên
c)
Cũ, già
d)
Y tá
74.
parrot
a)
Con vẹt
b)
Tô màu; tô tranh
c)
Bên trên
d)
Cũ, già
75.
peacock
a)
Con công
b)
Con vẹt
c)
Tô màu; tô tranh
d)
Bên trên
76.
pet
a)
Thú nuôi; vật nuôi
b)
Con công
c)
Con vẹt
d)
Tô màu; tô tranh
77.
plane
a)
Máy bay
b)
Thú nuôi; vật nuôi
c)
Con công
d)
Con vẹt
78.
play badminton
a)
Chơi cầu long
b)
Máy bay
c)
Thú nuôi; vật nuôi
d)
Con công
79.
play basketball
a)
Chơi bóng rổ
b)
Chơi cầu long
c)
Máy bay
d)
Thú nuôi; vật nuôi
80.
play football
a)
Chơi bóng đá
b)
Chơi bóng rổ
c)
Chơi cầu long
d)
Máy bay
81.
play volleyball
a)
Chơi bóng chuyền
b)
Chơi bóng đá
c)
Chơi bóng rổ
d)
Chơi cầu long
82.
pupil
a)
Học sinh
b)
Chơi bóng chuyền
c)
Chơi bóng đá
d)
Chơi bóng rổ
83.
photo
a)
Bức ảnh
b)
Học sinh
c)
Chơi bóng chuyền
d)
Chơi bóng đá
84.
rabbit
a)
Con thỏ
b)
Bức ảnh
c)
Học sinh
d)
Chơi bóng chuyền
85.
read
a)
Đọc
b)
Con thỏ
c)
Bức ảnh
d)
Học sinh
86.
rice
a)
Cơm; gạo
b)
Đọc
c)
Con thỏ
d)
Bức ảnh
87.
run
a)
Chạy
b)
Cơm; gạo
c)
Đọc
d)
Con thỏ
88.
school bag
a)
Cặp sách
b)
Chạy
c)
Cơm; gạo
d)
Đọc
89.
see
a)
Trông thấy; nhìn thấy
b)
Cặp sách
c)
Chạy
d)
Cơm; gạo
90.
seventeen
a)
Số 17
b)
Trông thấy; nhìn thấy
c)
Cặp sách
d)
Chạy
91.
ship
a)
Con tàu
b)
Số 17
c)
Trông thấy; nhìn thấy
d)
Cặp sách
92.
sing
a)
Hát
b)
Con tàu
c)
Số 17
d)
Trông thấy; nhìn thấy
93.
singer
a)
Ca sĩ
b)
Hát
c)
Con tàu
d)
Số 17
94.
sister
a)
Chị/ em gái
b)
Ca sĩ
c)
Hát
d)
Con tàu
95.
skate
a)
Trượt pa tanh; trượt băng
b)
Chị/ em gái
c)
Ca sĩ
d)
Hát
96.
skip
a)
Nhảy dây
b)
Trượt pa tanh; trượt băng
c)
Chị/ em gái
d)
Ca sĩ
97.
small
a)
Nhỏ
b)
Nhảy dây
c)
Trượt pa tanh; trượt băng
d)
Chị/ em gái
98.
some/ any
a)
Một chút, một vài
b)
Nhỏ
c)
Nhảy dây
d)
Trượt pa tanh; trượt băng
99.
song
a)
Bài hát
b)
Một chút, một vài
c)
Nhỏ
d)
Nhảy dây
100.
sport
a)
Thể thao
b)
Bài hát
c)
Một chút, một vài
d)
Nhỏ
101.
swing
a)
Đánh đu
b)
Thể thao
c)
Bài hát
d)
Một chút, một vài
102.
table
a)
Bàn
b)
Đánh đu
c)
Thể thao
d)
Bài hát
103.
teacher
a)
Giáo viên
b)
Bàn
c)
Đánh đu
d)
Thể thao
104.
teddy bear
a)
Gấu bông
b)
Giáo viên
c)
Bàn
d)
Đánh đu
105.
tiger
a)
Con hổ
b)
Gấu bông
c)
Giáo viên
d)
Bàn
106.
toy
a)
Đồ chơi
b)
Con hổ
c)
Gấu bông
d)
Giáo viên
107.
twelve
a)
Số 12
b)
Đồ chơi
c)
Con hổ
d)
Gấu bông
108.
twenty
a)
Số 20
b)
Số 12
c)
Đồ chơi
d)
Con hổ
109.
that
a)
Ở đằng kia/ Kia (chỉ xa)
b)
Số 20
c)
Số 12
d)
Đồ chơi
110.
The chairs are old
a)
Những cái ghế cũ
b)
Ở đằng kia/ Kia (chỉ xa)
c)
Số 20
d)
Số 12
111.
The door is big
a)
Cái cửa to.
b)
Những cái ghế cũ
c)
Ở đằng kia/ Kia (chỉ xa)
d)
Số 20
112.
There are…
a)
Ở đây có những….
b)
Cái cửa to.
c)
Những cái ghế cũ
d)
Ở đằng kia/ Kia (chỉ xa)
113.
There is …….
a)
Ở đây có ……
b)
Ở đây có những….
c)
Cái cửa to.
d)
Những cái ghế cũ
114.
this
a)
Ở đây/ Đây (chỉ gần)
b)
Ở đây có ……
c)
Ở đây có những….
d)
Cái cửa to.
115.
train
a)
Tàu hỏa
b)
Ở đây/ Đây (chỉ gần)
c)
Ở đây có ……
d)
Ở đây có những….
116.
truck
a)
Xe tải
b)
Tàu hỏa
c)
Ở đây/ Đây (chỉ gần)
d)
Ở đây có ……
117.
walk
a)
Đi bộ
b)
Xe tải
c)
Tàu hỏa
d)
Ở đây/ Đây (chỉ gần)
118.
watch TV
a)
Xem tivi
b)
Đi bộ
c)
Xe tải
d)
Tàu hỏa
119.
water
a)
Nước
b)
Xem tivi
c)
Đi bộ
d)
Xe tải
120.
What would you like to drink?
a)
Bạn muốn uống gì?
b)
Nước
c)
Xem tivi
d)
Đi bộ
121.
What would you like to eat?
a)
Bạn muốn ăn gì?
b)
Bạn muốn uống gì?
c)
Nước
d)
Xem tivi
122.
Where
a)
Ở đâu
b)
Bạn muốn ăn gì?
c)
Bạn muốn uống gì?
d)
Nước
123.
window
a)
Cửa sổ
b)
Ở đâu
c)
Bạn muốn ăn gì?
d)
Bạn muốn uống gì?
124.
worker
a)
Công nhân
b)
Cửa sổ
c)
Ở đâu
d)
Bạn muốn ăn gì?
125.
Would you like some..?
a)
Bạn có muốn dùng một chút…?
b)
Công nhân
c)
Cửa sổ
d)
Ở đâu
126.
write
a)
Viết
b)
Bạn có muốn dùng một chút…?
c)
Công nhân
d)
Cửa sổ
127.
Yes, please
a)
Có, làm ơn!
b)
Viết
c)
Bạn có muốn dùng một chút…?
d)
Công nhân