Worksheets1.1. Khái niệm về alcaloid
Total questions: 126
Worksheet time: 1hrs 3mins
Khái niệm cổ điển về alcaloid nêu đặc điểm nào sau đây?
Hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, có phản ứng kiềm
Hợp chất vô cơ có chứa nitơ, luôn có tính acid
Hợp chất vô cơ không chứa nitơ, trung tính
Hợp chất hữu cơ không chứa nitơ, trung tính
Nhà khoa học nào đầu tiên phân lập được morphin từ nhựa thuốc phiện vào năm 1806?
Friedrich Wilhelm Sertürner
Wilhelm Meissner
P.J. Pelletier
J.B. Caventou
Gomes đặt tên cho chất chiết từ vỏ cây canhkina là gì vào năm 1810?
Strychnin
Cinchonino
Colchicin
Brucin
Pelletier và Caventou đã chiết được chất có tính kiềm từ hạt của loài nào?
Strychnos
Capsicum
Hordeum
Hicinus
Wilhelm Meissner đề nghị gì vào năm 1819 liên quan đến các chất có tính kiềm lấy từ thực vật?
Loại khỏi danh pháp vì độc tính
Phân loại như acid hữu cơ mạnh
Xếp thành một nhóm riêng và đặt tên là alcaloid
Gộp chung với glucosid thực vật
Alcaloid có thể tìm thấy không chỉ trong thực vật mà còn ở động vật nào sau đây?
Samandarin từ tuyến da kỳ giông Salamandra
Insulin từ tụy người
Keratin từ lông thú
Hemoglobin từ hồng cầu chim
Các chất độc như bufotenin, serotonin, dehydrobufotenin thường lấy từ loài nào?
Các loài cá chép Cyprinus
Các loài cóc Bufo
Các loài ong Apis
Các loài rắn Naja
Nhận định nào mô tả đúng đặc tính sinh học chung của nhiều alcaloid?
Hoạt tính mạnh, thường là thuốc thử chung của alcaloid
Luôn không hoạt tính, chỉ là chất màu
Chỉ tồn tại ở động vật, không có ở thực vật
Chỉ có phản ứng acid yếu, không kiềm
Ví dụ nào sau đây là alcaloid không có phản ứng kiềm điển hình?
Strychnin từ hạt Strychnos
Brucin từ hạt Strychnos
Morphin từ nhựa thuốc phiện
Colchicin từ hạt cây tỏi độc
Theo danh pháp thường gặp, tên nhiều alcaloid kết thúc bằng đuôi nào?
-in
-ase
-ose
-ol
Hậu tố thường dùng để đặt tên alkaloid là gì?
-ine
-ide
-ate
-one
Ví dụ nào sau đây đúng về việc đặt tên alkaloid theo loài cây nguồn?
Papaverin từ Papaver somniferum
Quinin từ Papaveraceae
Caffein từ Atropa belladonna
Nicotin từ Apocynaceae
Tên alkaloid có thể dựa vào tác dụng, chọn phương án đúng.
Cocain do từ cocoa
Morphin do từ morpheus
Quinin do từ quinone
Atropin do từ atrophy
Tiếp đầu ngữ nào KHÔNG phải nhóm thường gặp trong danh pháp alkaloid?
pseudo-
iso-
poly-
epi-
Họ thực vật nào nổi tiếng giàu alkaloid với khoảng 400 hợp chất?
Apocynaceae
Solanaceae
Rutaceae
Fabaceae
Họ Papaveraceae (thuốc phiện) có khoảng bao nhiêu alkaloid?
Trên 50
Khoảng 200
Gần 400
Gần 800
Bộ phận thực vật nào thường tập trung alkaloid mạnh ở cây cà phê?
Lá
Rễ
Hạt
Vỏ thân
Mức phần trăm alkaloid điển hình trong vỏ cinchona (canhkina) là bao nhiêu?
0.5–1%
20–30%
6–10%
1–3%
Nhận định đúng về phân bố alkaloid trong một cây cụ thể.
Cây luôn chỉ có một alkaloid duy nhất
Mọi alkaloid trong một cây đều có cùng nhân
Các alkaloid phụ luôn có hàm lượng cao
Một cây có thể chứa nhiều alkaloid chính
Ví dụ nào đúng về cây cùng họ nhưng tạo alkaloid có nhân giống nhau?
Papaver và Ephedra đều nhân quinolin
Erythroxylum và Taxaceae đều nhân isoquinolin
Atropa belladonna và Hyoscyamus niger đều nhân tropan
Coffea và Cinchona đều nhân purin
Yếu tố nào có thể ảnh hưởng hàm lượng alkaloid trong cây trồng?
Tiếp đầu ngữ danh pháp
Tên người phát hiện
Ngôn ngữ địa phương
Khí hậu và ánh sáng
Dạng tồn tại phổ biến của alkaloid trong mô thực vật là gì?
Anhydrit với acid vô cơ
Este với rượu béo
Base tự do trong dầu
Muối với acid hữu cơ
Tiền chất sinh tổng hợp chủ yếu dẫn đến tạo thành alkaloid trong thực vật là gì?
Amino acid từ con đường nitrogen
Đường đơn từ quang hợp trực tiếp
Lipid trung tính từ chuyển hóa béo
Terpenoid từ mevalonate nội bào
Nhận định nào mô tả đúng vai trò của nitơ trong khung alkaloid?
Nitơ chỉ có ở mạch nhánh aliphatic
Nitơ hiện diện như nguyên tử trong vòng dị vòng
Nitơ chỉ đóng vai trò tạo muối vô cơ
Nitơ luôn bị loại bỏ trong sinh tổng hợp
Nhóm alkaloid nào liên quan đến tiền chất lysin theo ví dụ điển hình?
Nicotiana-alkaloid từ acid nicotinic
Tropan-alkaloid từ ornithin
Isoquinolin-alkaloid từ tryosin
Quinolizidin-alkaloid từ lysin
Theo mô tả, hyoscyamin ở cây Benladon được tạo ra chủ yếu ở bộ phận nào trước khi vận chuyển lên phần trên mặt đất?
Ở lá rồi chuyển xuống
Ở quả rồi tích tụ vào thân
Ở rễ rồi vận chuyển lên
Ở hạt rồi khuếch tán ra
Khi cây từ 1 tuổi sang 2 tuổi, xu hướng thay đổi hàm lượng alkaloid ở thân gỗ như thế nào?
Thân gỗ hóa nhiều hơn, hàm lượng giảm
Thân mềm hơn, hàm lượng tăng
Không đổi rõ rệt theo tuổi cây
Giảm ở lá, tăng mạnh ở quả chín
Đa số alkaloid tự nhiên có công thức chứa các nguyên tố nào?
C, H, N, O trong nhiều tỷ lệ
C, H, O không có nitơ
C, H, S chiếm ưu thế
C, H, P với phospho cao
Phần lớn alkaloid ở trạng thái vật lý nào tại nhiệt độ thường?
Khí với mùi hắc mạnh
Dung dịch keo nhớt đặc
Thể lỏng dễ bay hơi
Thể rắn với cấu trúc kết tinh
Một số alkaloid lỏng như conilin, nicotin, spartein có điểm chung nào về cấu tạo?
Chứa nhiều nhóm carboxylat
Không có oxy trong thành phần
Giàu liên kết đôi thơm hóa
Luôn có vòng isoquinolin
Về độ bền nhiệt, alkaloid rắn nói chung thể hiện đặc điểm nào?
Vững bền, không bị phá hủy ở nhiệt độ sôi
Dễ cháy nổ ở nhiệt độ thấp
Tan chảy rồi bay hơi ngay
Phân hủy nhanh trong nước nóng
Tính mùi vị của alkaloid thường như thế nào theo mô tả?
Mặn rõ và không đắng
Chỉ thơm ngọt rõ rệt
Không mùi, vị trung tính
Có mùi, vị đắng, đôi khi cay
Về màu sắc, phần lớn alkaloid có đặc điểm gì?
Không màu ở trạng thái tinh khiết
Luôn vàng như berberin
Đỏ gạch khi kết tinh
Đen nâu như melanin
Độ tan: so với nước, alkaloid base và alkaloid muối khác nhau thế nào?
Muối chỉ tan trong benzen thuần
Cả hai không tan dung môi hữu cơ
Base tan mạnh nước, muối ít tan
Base kém tan nước, muối tan tốt
Alkaloid base có tính gì đặc trưng giúp tạo muối với acid vô cơ mạnh?
Tính base yếu tạo muối bền
Tính trung tính không tạo muối
Tính oxy hóa mạnh tạo muối
Tính acid mạnh tạo muối yếu
Vì sao nhiều alkaloid base khó tan trong dung môi hữu cơ phân cực?
Do tạo phức với kim loại nặng
Do có vòng thơm làm ưa nước
Do có cấu trúc ion hóa mạnh
Do không có nhóm chức phân cực
Khái niệm năng suất quay cực của alkaloid liên quan đến yếu tố nào trong cấu trúc?
Số nhóm amin bậc ba
Số lượng vòng thơm liên hợp
Sự bất đối xứng carbon
Khả năng tạo muối với acid
Hỗn hợp đồng phân quang học của alkaloid được gọi là gì?
Zwitterion hỗn hợp
Hydrate phối trí
Racemate không tinh
Diastereomer trộn
Đa số alkaloid có tính base yếu. Hệ quả phân tích thường dùng phương pháp nào để định lượng?
Chuẩn độ acid–base trực tiếp nước
Chuẩn độ acid trong môi trường hữu cơ
Phương pháp cân và sắc ký màu
Chuẩn độ oxy hóa–khử trong kiềm mạnh
Nhóm thuốc thử tủa cho tủa ít tan trong nước chủ yếu do gì?
Tạo phức chelat phân hủy nhanh
Tạo cation lớn với anion lớn
Tạo muối bay hơi dễ tan
Tạo cation nhỏ với anion nhỏ
Thuốc thử Mayer (K2HgI4) tạo tủa có màu gì với alkaloid?
Nâu đậm đồng nhất
Trắng hay vàng nhạt
Xanh tím sáng rõ
Đỏ tươi bền lâu
Thuốc thử Bouchardat (iodo + iodid) cho tủa màu gì với alkaloid?
Vàng cam sáng
Nâu đặc trưng
Tím sẫm bền
Xanh lục đậm
Thuốc thử Dragendorff (KBiI4) thường cho tủa màu nào với alkaloid?
Vàng cam đến đỏ
Trắng đục nhạt
Xanh ngọc bích
Đen tím sẫm
Muối Reinecke có thành phần anion đặc trưng nào?
Amoni tetrafosfomolybdat
Amoni tetra sulfocyanua cromat III
Amoni tetraiodobismutat
Amoni phosphowolframat
Trong các thuốc thử tạo tủa, loại nào thường dùng để phun phát hiện trên sắc ký giấy?
Mayer vì tạo tủa trắng
Bouchardat vì tan nhanh
Dragendorff vì cho màu rõ
Scheibler vì tạo phức xanh
Acid phosphomolybdic và acid phosphowolframic dùng chủ yếu cho mục đích nào với alkaloid?
Khử nước tạo ether
Tách chiết bằng dung môi
Định lượng bằng cân hoặc phương pháp so màu
Định lượng bằng chuẩn độ
Nhóm thuốc thử thứ hai tạo tủa dạng tinh thể gồm chất nào?
Dung dịch vàng clorid
Dung dịch platin clorid
Acid styphnic
Tất cả các đáp án
Acid picrolonic
Mục đích chính của phản ứng tạo màu với alkaloid là gì?
Xác định có phải alkaloid hay không
Đo độ tan của muối alkaloid
Định lượng ion kim loại nặng
Kiểm tra mức độ bền nhiệt
Trong phản ứng tạo màu, dung dịch acid sulfuric đặc thường đóng vai trò gì?
Dung môi trung tính không phản ứng
Chất khử tạo màu xanh
Môi trường hòa tan chất hữu cơ
Chất oxi hóa mạnh duy nhất
Thuốc thử Marquis là hỗn hợp thuộc loại nào?
Acid sulfonitric
Acid sulfoformol
Acid sulfoselenic
Acid phosphowolframic
Theo bảng phản ứng màu, morphin với thuốc thử Mandelin cho màu gì?
Xanh lục sáng
Vàng nhạt mờ
Đỏ nâu tươi
Tím đậm bền
Trong bảng màu, codein với thuốc thử Fröhde chuyển thành màu nào?
Tím sẫm ổn định
Vàng rực sáng lâu
Đỏ cam tươi bền
Xanh bẩn chuyển nâu nhạt
Papaverin với thuốc thử Macki cho hiện tượng màu gì?
Đỏ vàng rồi vàng cam
Nâu xanh ổn định
Xanh nhạt chuyển nâu
Tím nhanh mất màu
Berberin với thuốc thử Mecke cho màu gì theo bảng?
Nâu xanh đậm
Tím đỏ sẫm
Vàng cam bền
Xanh sau chuyển ngọc bích
Strychnin với thuốc thử Fröhde ban đầu cho màu gì?
Vàng rồi cam nâu
Đỏ cam sau vàng
Tím xanh sau đỏ
Nâu chuyển nâu đỏ
Quinin trong bảng 1.1 cho kết quả màu ra sao với các thuốc thử tạo màu liệt kê?
Đều không màu
Đa số vàng cam
Chuyển tím rồi nâu
Xanh nhanh sang đen
Alkaloid thường tồn tại trong dược liệu ở dạng nào khiến phải thấm ẩm bằng dung dịch kiềm trung bình để giải phóng?
Dạng ester với acid yếu thơm
Dạng muối với acid vô cơ hoặc hữu cơ
Dạng base tự do không liên kết
Dạng glycosid bền vững trong nước
Trong chiết xuất bằng môi hữu cơ ở môi trường kiềm, mục đích chính của việc kiềm hoá dược liệu là gì?
Tạo phức với tanin để kết tủa
Tăng độ bay hơi của dung môi
Tạo phenat tan trong nước
Chuyển alkaloid muối thành base tự do
Dung môi hữu cơ thường dùng để hòa tan alkaloid base sau kiềm hoá là nhóm nào?
Nước cất, dung dịch NaCl loãng, Na2SO4
Acetonitril, dimethylformamide, acetone
Ethanol tuyệt đối, glycerol, nước muối
Hydrocarbon thơm, chloroform, ether
Phương pháp Stas-Otto thuộc nhóm kỹ thuật nào trong chiết alkaloid?
Sắc ký lớp mỏng tách sơ bộ
Chiết bằng dung môi hữu cơ kiềm
Chiết bằng dung dịch acid loãng
Chưng cất hơi nước có áp suất
Khi chiết bằng dung dịch acid loãng, sau kiềm hoá dịch nước, alkaloid base được giải phóng bằng dung môi hữu cơ có tính chất gì?
Bền nhiệt, khó bay hơi
Không trộn lẫn với nước và thích hợp
Trộn lẫn hoàn toàn với nước
Có độ phân cực rất cao
Trong công nghiệp, khi dùng dung môi dễ tiễn, độc, khó cháy để kiệt chiết, người ta áp dụng thiết bị nào?
Bình ngấm kiệt Soxhlet hoặc Kumagawa
Cột sắc ký silica gel cao
Bình phản ứng áp suất cao
Thiết bị siêu âm tuần hoàn
Đối với alkaloid bay hơi được như coniin, nicotine, người ta có thể tách bằng phương pháp nào?
Chưng cất hơi nước sau kiềm hoá
Kết tủa bằng tanin trong nước
Chiết bằng nước muối bão hoà
Hấp phụ trên than hoạt tính
Trong Stas-Otto, sau khi lấy lớp hữu cơ chứa alkaloid base, bước thường làm tiếp theo là gì?
Chuyển thành muối bằng muối trung tính rồi cất dung môi
Trung hoà bằng kiềm mạnh tạo phenat
Thêm NaOH đặc để kết tủa muối alkaloid
Thêm tanin tạo phức và lọc
Nhựa trao đổi ion được dùng để hấp phụ loại tiểu phân nào trong muối alkaloid hoà tan nước?
Phân tử trung hoà không tích điện
Tiểu phân micelle hữu cơ
Anion lớn dạng sulfat
Cation lớn tạo từ muối alkaloid
Khi dùng cationit, muối alkaloid được giữ trên nhựa ở dạng nào và giải phóng bằng gì?
Dạng phức với Cl−, giải phóng bằng tanin
Dạng base B tự do, giải phóng bằng nước
Dạng anion [B]−, giải phóng bằng acid mạnh
Dạng cation [BH]+, giải phóng bằng kiềm hoặc amoniac
Khi dùng anionit, quá trình trao đổi xảy ra với nhóm OH− của nhựa cho kết quả gì?
Tạo phenat tan trong nước
Tạo muối bền với Cl−
Kết tủa resinate không tan
Giải phóng base B và nước
Trong sắc ký cột, chất hấp phụ thường dùng nhất để tách hỗn hợp alkaloid là gì?
Oxyd nhôm, silicagel, bột cellulose
Nhựa polystyrene sulfonate
Than hoạt, zeolit Y, cát thạch anh
Agarose, dextran, polyacrylamide
Nguyên tắc phân bố alkaloid trong sắc ký cột là gì?
Phân bố theo độ ion hoá trong nước
Phân bố theo độ bay hơi
Phân bố theo khối lượng phân tử
Phân bố theo độ hấp phụ khác nhau
Sắc ký lớp mỏng dùng để làm gì trong quy trình tinh chế alkaloid?
Tăng sản lượng chiết xuất thô
Kiểm tra nhanh và định hướng tách
Chuyển muối sang base trong dung dịch
Xác định điểm nóng chảy chính xác
Lý do phải kiểm tra để xem alkaloid đã lấy kiệt chưa khi chiết bằng ete hoặc chloroform là gì?
Tránh bỏ sót do phân bố không hết
Vì muối alkaloid không thể tồn tại
Do dung môi luôn hòa tan toàn bộ
Vì alkaloid luôn bay hơi hoàn toàn
Trong vi kỹ thuật định tính tiêu bản thực vật bằng thuốc thử Bouchardat, mục tiêu chính là gì?
Xác định cấu trúc phân tử alcaloid
Đo hàm lượng nước trong mẫu
Đo pH của dịch chiết alcaloid
Phát hiện alcaloid trong mô thực vật
Khi phun thuốc thử Bouchardat lên tiêu bản, bước xử lý nào giúp loại bỏ cồn thừa trước khi quan sát?
Phủ lam kính bằng parafin
Rửa bằng ether sau khi nhuộm
Sấy khô trên tấm nóng nhẹ
Ngâm trong nước cất 24 giờ
Trong sắc ký lớp mỏng (TLC), chất hấp phụ thường dùng để tách alcaloid là gì?
Đất sét hoặc thạch cao
Cellulose tinh khiết
Silica gel hoặc nhôm oxyd
Than hoạt hoặc zeolit
Polyethylene glycol
Tại sao cần dùng dung môi khai triển thích hợp khi TLC alcaloid?
Để phân tách theo độ di chuyển khác
Để cố định mẫu bằng polymer
Để trung hòa các muối kim loại
Để giảm kích thước hạt hấp phụ
Để tăng độ nhớt của pha động
Một sai sót thường gặp khi định lượng bằng phương pháp cân là gì?
Tạo phức bền với muối amoni
Mất mát do hấp phụ tạp kiềm
Nhầm lẫn hệ số phân bố dung môi
Nhiễu do bức xạ tử ngoại mạnh
Sai số do pH dung môi thấp
Trong phương pháp cân, tại sao cần chiết alcaloid tinh khiết bằng một dung môi thích hợp trước khi sấy cân?
Loại bỏ tạp gây đổi khối lượng
Tăng tốc độ bay hơi nước
Ổn định màu chỉ thị chuẩn độ
Kích hoạt huỳnh quang mẫu
Giảm kích thước tinh thể
Phương pháp trung hòa yêu cầu dạng hóa học của alcaloid trước khi chuẩn độ là gì?
Dạng oxyd hóa mạnh
Dạng hydrat kết tinh
Dạng base tự do đã chiết
Dạng muối clorid khan
Dạng lactam vòng kín
Khi dùng HCl hoặc H2SO4 chuẩn độ, pH mục tiêu của dung dịch chứa muối alcaloid thường nằm trong khoảng nào?
Khoảng pH 4,2–6,3
Khoảng pH 1,0–2,0
Khoảng pH 7,0–8,5
Khoảng pH 9,0–11,0
Khoảng pH 12,0–13,0
Trong TLC, để phát hiện vết alcaloid không phát quang tự nhiên, người ta thường phun gì lên bản mỏng?
Thuốc thử tạo màu đặc hiệu
Dung dịch muối trung tính
Chất nền polymer dẻo
Dung môi đẳng tỷ khan
Dung dịch đường khử
HPLC định lượng alcaloid thường gồm hai giai đoạn chính nào?
Soi UV và đo pH
Chiết xuất và định lượng
Chuẩn độ và kết tủa
Nhuộm màu và sấy khô
Cô đặc và nung tro
Nguy cơ nào có thể làm sai lệch kết quả khi định lượng trung hòa nếu dịch chiết còn lẫn amoniac hoặc các amin?
Hình thành muối perclorat bền
Tăng độ nhớt pha dung môi
Giảm tính huỳnh quang vết
Lắng đọng silica gel thêm
Tiêu thụ acid chuẩn độ sai số
Trong vi định tính bằng Bouchardat, nếu không thấy màu đặc hiệu sau khi xử lý, hành động hợp lý nhất là gì?
Kết luận cấu trúc indol chắc chắn
Thêm H2SO4 đặc để oxy hóa
Rửa bằng NaOH rồi quan sát
Nghi ngờ mẫu không có alcaloid
Chuyển sang đo bằng quang phổ
Để tránh hấp phụ mất mát trong phương pháp cân, biện pháp chuẩn bị dung môi chiết thường được khuyến cáo là gì?
Sử dụng dung môi đặc sánh
Thêm muối bạc kết tủa clorid
Loại bỏ chất béo bằng ether
Đun sôi lâu để bốc hơi
Rửa bằng kiềm rồi trung hòa
Khi TLC, cách đánh dấu các vết trên bản mỏng sau khi phun thuốc thử là gì?
Đánh dấu vị trí vết theo dải
Ghi lại pH dung môi khai triển
Nung bản ở 500 độ C
Đo khối lượng chất mỗi vết
Cạo vết rồi hòa tan cân lại
Lý do người ta ưa dùng phương pháp trung hòa hơn phương pháp cân đối với alcaloid họ Cà là gì?
Tăng tốc độ biến thiên màu
Hạn chế tạo phức với kim loại
Tăng độ huỳnh quang vết
Giảm sai số do tạp kiềm lẫn
Loại trừ hoàn toàn nước kết tinh
Trong định lượng alkaloid bằng phương pháp đo quang, mục tiêu chính của bước tạo màu là gì?
Chuyển alkaloid thành muối trung tính
Loại bỏ tạp chất hữu cơ khỏi mẫu
Tạo sản phẩm có màu để đo hấp thụ
Tăng độ tan alkaloid trong nước
Vì sao nhiều alkaloid cần dùng thuốc thử tạo màu như Reineckeat trước khi đo quang?
Chúng phản ứng mạnh với ninhydrin
Chúng không hòa tan trong dung môi hữu cơ
Chúng không tự tạo dung dịch có màu
Chúng bị oxi hóa dễ dàng trong axit
Một ví dụ phản ứng tạo màu xanh lơ của alkaloid là với p-dimetylaminobenzaldehyd trong môi trường H2SO4 đặc. Yếu tố quyết định cường độ màu đo được là gì?
Nồng độ dung dịch chuẩn dùng đối chiếu
Thời gian chiết mẫu trong acetone
Mức độ oxi hóa bởi H2O2 hoặc FeCl3
Sự tạo phức với percloric 0,1N
Trong HPLC định lượng alkaloid, yêu cầu nào sau đây là bắt buộc để tính hàm lượng chính xác?
Sấy khô mẫu ở 110 độ C
Ly tâm mẫu ở tốc độ cao
Dùng detector UV-Vis duy nhất
Có alkaloid tinh khiết làm chất chuẩn
Công thức tính hàm lượng alkaloid (%) trong HPLC phụ thuộc trực tiếp vào đại lượng nào?
Diện tích pic của mẫu thử
Thời gian lưu của pic chuẩn
Khối lượng dung môi rửa giải
Nhiệt độ cột sắc ký
Theo phân loại cấu trúc, protoalkaloid khác pseudoalkaloid ở điểm nào?
Pseudoalkaloid luôn có nhân dị vòng
Pseudoalkaloid là dẫn xuất từ acid amin
Protoalkaloid có nitơ trong vòng thơm
Protoalkaloid có nitơ ở mạch thẳng
Nhóm alkaloid không có nhân dị vòng thường có nitơ ở dạng nào?
Nitơ ở mạch thẳng dạng amin
Nitơ trong vòng lactam bền
Nitơ bị khử thành amoni clorid
Nitơ trong vòng imidazol liên hợp
Ví dụ nào sau đây thuộc protoalkaloid theo mô tả: nitơ nằm ở mạch thẳng?
Nicotine có hai vòng pyridin
Hordenin trong mầm mạch
Quinin có vòng quinolin
Morphin có vòng phenantren
Thông tin dưới ảnh nêu tên capsaicin và mescalin. Nhận định nào đúng về cấu trúc nitơ của chúng theo phân loại đã học?
Capsaicin là pseudoalkaloid không có nitơ
Mescalin là alkaloid thật từ acid amin
Mescalin là protoalkaloid có nitơ mạch thẳng
Cả hai đều là alkaloid có nhân dị vòng
Khi định lượng alkaloid có màu yếu bằng đo quang, bước xử lý nào giúp tăng độ nhạy phép đo?
Chuyển alkaloid thành muối perclorat
Tạo sản phẩm màu bằng thuốc thử thích hợp
Thêm ninhydrin để kết tủa protein
Giảm thể tích mẫu bằng cô quay chân không
Trong sơ đồ, nhóm alkaloid nào được mô tả là dẫn xuất của nhân pyrrol hoặc pyrrolidin?
Higrin trong lá coca
Nicotin trong thuốc lá
Quinin trong vỏ canhkina
Spartein trong Cytisus scoparius
Theo bảng, chất nào thuộc nhóm dẫn xuất nhân pyridin hoặc piperidin?
Quinolizin trong Lupinus
Nicotin trong thuốc lá
Hyoscyamin trong Hyoscyamus niger
Boldin trong Peumus boldus
Nhóm nào được ghi chú là dẫn xuất nhân tropan (piperidin + N-methylpyrrolidin)?
Spartein và Lupinin
Quinidin và Cinchonin
Hyoscyamin và Scopolamin
Morphin và Codein
Theo hình, chất nào được liệt kê là alkaloid có nhân quinolin trong vỏ canhkina?
Hygrin và Arecolin
Quinin và Quinidin
Papaverin và Noscapin
Chelidonin và Emetin
Nhóm isoquinolin được chia thành bao nhiêu phân nhóm cấu trúc theo tài liệu?
Hai phân nhóm cấu trúc
Sáu phân nhóm cấu trúc
Bốn phân nhóm cấu trúc
Chín phân nhóm cấu trúc
Ví dụ nào thuộc cấu trúc tetrahydroisoquinolin trong phần isoquinolin?
Chelidonin trong Chelidonium majus
Morphin trong nhựa thuốc phiện
Boldin trong Peumus boldus
Anhalinin trong Anhalonium lewinii
Trong phần isoquinolin, chất nào là ví dụ cho kiểu benzylisoquinolin?
Emetin trong Ipeca
Papaverin trong nhựa thuốc phiện
Berberin trong hoàng liên
Protopin trong thuốc phiện
Kiểu ptalidisoquinolin có ví dụ nào theo sơ đồ?
Noscapin trong nhựa thuốc phiện
Boldin trong Peumus boldus
Hyoscyamin trong Hyoscyamus niger
Codein trong nhựa thuốc phiện
Cấu trúc protoberberin được minh họa với ví dụ nào?
Spartein và Lupinin
Papaverin và Noscapin
Berberin và Jatrorrhizin
Quinin và Quinidin
Theo hình, kiểu aporphin có ví dụ nào?
Chelidonin trong Chelidonium majus
Morphin trong nhựa thuốc phiện
Boldin trong Peumus boldus
Emetin trong Ipeca
Trong nhóm isoquinolin, chất nào thuộc cấu trúc morphinan?
Spartein, Lupinin
Hygrin, Arecaidin
Quinin, Cinchonin, Quinidin
Morphin, Codein, Thebain
Kiểu benzophenanthridin có ví dụ nào theo bảng?
Arecolin trong hạt cau
Quinidin trong vỏ canhkina
Cocain trong lá coca
Chelidonin trong Chelidonium majus
Trong phần isoquinolin, kiểu emetin có ví dụ nào?
Emetin, Cephalin trong Ipeca
Papaverin trong thuốc phiện
Berberin trong hoàng liên
Boldin trong Peumus boldus
Nhóm alkaloid nào được mô tả là dẫn xuất của nhân quinolizidin?
Hyoscyamin và Scopolamin
Spartein và Lupinin
Morphin và Codein
Quinin và Cinchonidin
Theo trang, nhóm cuối cùng được nêu là dẫn xuất của nhân indol và có mấy phân nhóm?
Sáu phân nhóm được liệt kê
Chín phân nhóm khác
Một phân nhóm duy nhất
Ba phân nhóm nhỏ
Nhân purin trong alcaloid được tạo bởi sự kết hợp của hai vòng nào?
Pyridin và pyrazol
Quinazolin và pyrimidin
Imidazol và pyrimidin
Indol và imidazol
Chất nào sau đây là alcaloid purin có trong chè và cà phê?
Harman
Cafein
Pilocarpin
Rutaridcin
Trong nhóm alcaloid dẫn xuất nhân imidazol, chất nào hiện diện trong Pilocarpus jaborandi?
Jaborin
Pilocarpin
Physostigmin
Bufotenin
Quinazolin là nhân có mặt trong loại alcaloid nào sau đây?
Strychnin ở Strychnos
Psilocybin ở nấm
Theobromin ở ca cao
a-dichroin ở thường sơn
Trong hình mô tả, kiểu cấu trúc nào liên quan đến alcaloid như bufotenin và psilocybin?
Indolalkylamin
Ergolin
Physostigmin
p-carbolin
Ephedrin thuộc nhóm hóa học nào trong dược liệu Ma hoàng?
Steroid alcaloid
Alcaloid purin
Quinazolin alcaloid
Alcaloid phenethylamin
Tác dụng dược lý chính của ephedrin lên hệ hô hấp là gì?
Ức chế trung tâm hô hấp gây giảm thở
Tăng tiết dịch phế quản gây ho
Giãn phế quản cải thiện thông khí
Co phế quản tăng sức cản đường khí
Ephedra (Ma hoàng) là cây thuộc đặc điểm hình thái nào sau đây?
Thân gỗ lớn, lá bản rộng
Thân xanh, lá tiêu giảm như vảy
Dây leo, lá mọc đối to
Thân thảo mềm, lá kim dài
Cơ chế chính của ephedrin trên hệ tim mạch là:
Kích hoạt thụ thể histamin H1
Ức chế men phosphodiesterase mạnh
Đối kháng thụ thể muscarin chọn lọc
Tác dụng giao cảm gián tiếp và trực tiếp
Trong nhóm alcaloid purin ở đồ uống, chất nào có tác dụng kích thích thần kinh trung ương mạnh nhất?
Pilocarpin
Theobromin
Theophyllin
Cafein
Pilocarpin khác với ephedrin ở điểm chính nào về dược lực học?
Ức chế tái thu hồi adenosin
Kích thích thụ thể muscarin gây tăng tiết
Giãn phế quản qua beta‑2
Tăng giải phóng noradrenalin tiền synap
Trong thường sơn, p‑dichroin còn gọi là gì?
Isofebrifugin
Pilocarpin
Harman
Febrifugin
Nhân steroid trong alcaloid thường gặp ở đặc điểm cấu trúc nào?
Khung quinazolin dị vòng
Khung bốn vòng hydrocarbon
Chuỗi thẳng không vòng
Khung indol đơn vòng
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng ephedrin liều cao là:
Ức chế hô hấp và hạ thân nhiệt
Chậm nhịp tim và buồn ngủ
Tăng nhịp tim và mất ngủ
Hạ huyết áp và co thắt ruột
Trong Ephedra, hợp chất hoạt tính chủ yếu thuộc phân lớp nào của alcaloid phenethylamin?
Imidazol vòng năm
Acridin dị vòng
Purin methylxanthin
Amin giao cảm có vòng phenyl
