Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.1. Khái niệm về alcaloid

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm cổ điển về alcaloid nêu đặc điểm nào sau đây?

a)

Hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, có phản ứng kiềm

b)

Hợp chất vô cơ có chứa nitơ, luôn có tính acid

c)

Hợp chất vô cơ không chứa nitơ, trung tính

d)

Hợp chất hữu cơ không chứa nitơ, trung tính

2.

Nhà khoa học nào đầu tiên phân lập được morphin từ nhựa thuốc phiện vào năm 1806?

a)

Friedrich Wilhelm Sertürner

b)

Wilhelm Meissner

c)

P.J. Pelletier

d)

J.B. Caventou

3.

Gomes đặt tên cho chất chiết từ vỏ cây canhkina là gì vào năm 1810?

a)

Strychnin

b)

Cinchonino

c)

Colchicin

d)

Brucin

4.

Pelletier và Caventou đã chiết được chất có tính kiềm từ hạt của loài nào?

a)

Strychnos

b)

Capsicum

c)

Hordeum

d)

Hicinus

5.

Wilhelm Meissner đề nghị gì vào năm 1819 liên quan đến các chất có tính kiềm lấy từ thực vật?

a)

Loại khỏi danh pháp vì độc tính

b)

Phân loại như acid hữu cơ mạnh

c)

Xếp thành một nhóm riêng và đặt tên là alcaloid

d)

Gộp chung với glucosid thực vật

6.

Alcaloid có thể tìm thấy không chỉ trong thực vật mà còn ở động vật nào sau đây?

a)

Samandarin từ tuyến da kỳ giông Salamandra

b)

Insulin từ tụy người

c)

Keratin từ lông thú

d)

Hemoglobin từ hồng cầu chim

7.

Các chất độc như bufotenin, serotonin, dehydrobufotenin thường lấy từ loài nào?

a)

Các loài cá chép Cyprinus

b)

Các loài cóc Bufo

c)

Các loài ong Apis

d)

Các loài rắn Naja

8.

Nhận định nào mô tả đúng đặc tính sinh học chung của nhiều alcaloid?

a)

Hoạt tính mạnh, thường là thuốc thử chung của alcaloid

b)

Luôn không hoạt tính, chỉ là chất màu

c)

Chỉ tồn tại ở động vật, không có ở thực vật

d)

Chỉ có phản ứng acid yếu, không kiềm

9.

Ví dụ nào sau đây là alcaloid không có phản ứng kiềm điển hình?

a)

Strychnin từ hạt Strychnos

b)

Brucin từ hạt Strychnos

c)

Morphin từ nhựa thuốc phiện

d)

Colchicin từ hạt cây tỏi độc

10.

Theo danh pháp thường gặp, tên nhiều alcaloid kết thúc bằng đuôi nào?

a)

-in

b)

-ase

c)

-ose

d)

-ol

11.

Hậu tố thường dùng để đặt tên alkaloid là gì?

a)

-ine

b)

-ide

c)

-ate

d)

-one

12.

Ví dụ nào sau đây đúng về việc đặt tên alkaloid theo loài cây nguồn?

a)

Papaverin từ Papaver somniferum

b)

Quinin từ Papaveraceae

c)

Caffein từ Atropa belladonna

d)

Nicotin từ Apocynaceae

13.

Tên alkaloid có thể dựa vào tác dụng, chọn phương án đúng.

a)

Cocain do từ cocoa

b)

Morphin do từ morpheus

c)

Quinin do từ quinone

d)

Atropin do từ atrophy

14.

Tiếp đầu ngữ nào KHÔNG phải nhóm thường gặp trong danh pháp alkaloid?

a)

pseudo-

b)

iso-

c)

poly-

d)

epi-

15.

Họ thực vật nào nổi tiếng giàu alkaloid với khoảng 400 hợp chất?

a)

Apocynaceae

b)

Solanaceae

c)

Rutaceae

d)

Fabaceae

16.

Họ Papaveraceae (thuốc phiện) có khoảng bao nhiêu alkaloid?

a)

Trên 50

b)

Khoảng 200

c)

Gần 400

d)

Gần 800

17.

Bộ phận thực vật nào thường tập trung alkaloid mạnh ở cây cà phê?

a)

Lá

b)

Rễ

c)

Hạt

d)

Vỏ thân

18.

Mức phần trăm alkaloid điển hình trong vỏ cinchona (canhkina) là bao nhiêu?

a)

0.5–1%

b)

20–30%

c)

6–10%

d)

1–3%

19.

Nhận định đúng về phân bố alkaloid trong một cây cụ thể.

a)

Cây luôn chỉ có một alkaloid duy nhất

b)

Mọi alkaloid trong một cây đều có cùng nhân

c)

Các alkaloid phụ luôn có hàm lượng cao

d)

Một cây có thể chứa nhiều alkaloid chính

20.

Ví dụ nào đúng về cây cùng họ nhưng tạo alkaloid có nhân giống nhau?

a)

Papaver và Ephedra đều nhân quinolin

b)

Erythroxylum và Taxaceae đều nhân isoquinolin

c)

Atropa belladonna và Hyoscyamus niger đều nhân tropan

d)

Coffea và Cinchona đều nhân purin

21.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng hàm lượng alkaloid trong cây trồng?

a)

Tiếp đầu ngữ danh pháp

b)

Tên người phát hiện

c)

Ngôn ngữ địa phương

d)

Khí hậu và ánh sáng

22.

Dạng tồn tại phổ biến của alkaloid trong mô thực vật là gì?

a)

Anhydrit với acid vô cơ

b)

Este với rượu béo

c)

Base tự do trong dầu

d)

Muối với acid hữu cơ

23.

Tiền chất sinh tổng hợp chủ yếu dẫn đến tạo thành alkaloid trong thực vật là gì?

a)

Amino acid từ con đường nitrogen

b)

Đường đơn từ quang hợp trực tiếp

c)

Lipid trung tính từ chuyển hóa béo

d)

Terpenoid từ mevalonate nội bào

24.

Nhận định nào mô tả đúng vai trò của nitơ trong khung alkaloid?

a)

Nitơ chỉ có ở mạch nhánh aliphatic

b)

Nitơ hiện diện như nguyên tử trong vòng dị vòng

c)

Nitơ chỉ đóng vai trò tạo muối vô cơ

d)

Nitơ luôn bị loại bỏ trong sinh tổng hợp

25.

Nhóm alkaloid nào liên quan đến tiền chất lysin theo ví dụ điển hình?

a)

Nicotiana-alkaloid từ acid nicotinic

b)

Tropan-alkaloid từ ornithin

c)

Isoquinolin-alkaloid từ tryosin

d)

Quinolizidin-alkaloid từ lysin

26.

Theo mô tả, hyoscyamin ở cây Benladon được tạo ra chủ yếu ở bộ phận nào trước khi vận chuyển lên phần trên mặt đất?

a)

Ở lá rồi chuyển xuống

b)

Ở quả rồi tích tụ vào thân

c)

Ở rễ rồi vận chuyển lên

d)

Ở hạt rồi khuếch tán ra

27.

Khi cây từ 1 tuổi sang 2 tuổi, xu hướng thay đổi hàm lượng alkaloid ở thân gỗ như thế nào?

a)

Thân gỗ hóa nhiều hơn, hàm lượng giảm

b)

Thân mềm hơn, hàm lượng tăng

c)

Không đổi rõ rệt theo tuổi cây

d)

Giảm ở lá, tăng mạnh ở quả chín

28.

Đa số alkaloid tự nhiên có công thức chứa các nguyên tố nào?

a)

C, H, N, O trong nhiều tỷ lệ

b)

C, H, O không có nitơ

c)

C, H, S chiếm ưu thế

d)

C, H, P với phospho cao

29.

Phần lớn alkaloid ở trạng thái vật lý nào tại nhiệt độ thường?

a)

Khí với mùi hắc mạnh

b)

Dung dịch keo nhớt đặc

c)

Thể lỏng dễ bay hơi

d)

Thể rắn với cấu trúc kết tinh

30.

Một số alkaloid lỏng như conilin, nicotin, spartein có điểm chung nào về cấu tạo?

a)

Chứa nhiều nhóm carboxylat

b)

Không có oxy trong thành phần

c)

Giàu liên kết đôi thơm hóa

d)

Luôn có vòng isoquinolin

31.

Về độ bền nhiệt, alkaloid rắn nói chung thể hiện đặc điểm nào?

a)

Vững bền, không bị phá hủy ở nhiệt độ sôi

b)

Dễ cháy nổ ở nhiệt độ thấp

c)

Tan chảy rồi bay hơi ngay

d)

Phân hủy nhanh trong nước nóng

32.

Tính mùi vị của alkaloid thường như thế nào theo mô tả?

a)

Mặn rõ và không đắng

b)

Chỉ thơm ngọt rõ rệt

c)

Không mùi, vị trung tính

d)

Có mùi, vị đắng, đôi khi cay

33.

Về màu sắc, phần lớn alkaloid có đặc điểm gì?

a)

Không màu ở trạng thái tinh khiết

b)

Luôn vàng như berberin

c)

Đỏ gạch khi kết tinh

d)

Đen nâu như melanin

34.

Độ tan: so với nước, alkaloid base và alkaloid muối khác nhau thế nào?

a)

Muối chỉ tan trong benzen thuần

b)

Cả hai không tan dung môi hữu cơ

c)

Base tan mạnh nước, muối ít tan

d)

Base kém tan nước, muối tan tốt

35.

Alkaloid base có tính gì đặc trưng giúp tạo muối với acid vô cơ mạnh?

a)

Tính base yếu tạo muối bền

b)

Tính trung tính không tạo muối

c)

Tính oxy hóa mạnh tạo muối

d)

Tính acid mạnh tạo muối yếu

36.

Vì sao nhiều alkaloid base khó tan trong dung môi hữu cơ phân cực?

a)

Do tạo phức với kim loại nặng

b)

Do có vòng thơm làm ưa nước

c)

Do có cấu trúc ion hóa mạnh

d)

Do không có nhóm chức phân cực

37.

Khái niệm năng suất quay cực của alkaloid liên quan đến yếu tố nào trong cấu trúc?

a)

Số nhóm amin bậc ba

b)

Số lượng vòng thơm liên hợp

c)

Sự bất đối xứng carbon

d)

Khả năng tạo muối với acid

38.

Hỗn hợp đồng phân quang học của alkaloid được gọi là gì?

a)

Zwitterion hỗn hợp

b)

Hydrate phối trí

c)

Racemate không tinh

d)

Diastereomer trộn

39.

Đa số alkaloid có tính base yếu. Hệ quả phân tích thường dùng phương pháp nào để định lượng?

a)

Chuẩn độ acid–base trực tiếp nước

b)

Chuẩn độ acid trong môi trường hữu cơ

c)

Phương pháp cân và sắc ký màu

d)

Chuẩn độ oxy hóa–khử trong kiềm mạnh

40.

Nhóm thuốc thử tủa cho tủa ít tan trong nước chủ yếu do gì?

a)

Tạo phức chelat phân hủy nhanh

b)

Tạo cation lớn với anion lớn

c)

Tạo muối bay hơi dễ tan

d)

Tạo cation nhỏ với anion nhỏ

41.

Thuốc thử Mayer (K2HgI4) tạo tủa có màu gì với alkaloid?

a)

Nâu đậm đồng nhất

b)

Trắng hay vàng nhạt

c)

Xanh tím sáng rõ

d)

Đỏ tươi bền lâu

42.

Thuốc thử Bouchardat (iodo + iodid) cho tủa màu gì với alkaloid?

a)

Vàng cam sáng

b)

Nâu đặc trưng

c)

Tím sẫm bền

d)

Xanh lục đậm

43.

Thuốc thử Dragendorff (KBiI4) thường cho tủa màu nào với alkaloid?

a)

Vàng cam đến đỏ

b)

Trắng đục nhạt

c)

Xanh ngọc bích

d)

Đen tím sẫm

44.

Muối Reinecke có thành phần anion đặc trưng nào?

a)

Amoni tetrafosfomolybdat

b)

Amoni tetra sulfocyanua cromat III

c)

Amoni tetraiodobismutat

d)

Amoni phosphowolframat

45.

Trong các thuốc thử tạo tủa, loại nào thường dùng để phun phát hiện trên sắc ký giấy?

a)

Mayer vì tạo tủa trắng

b)

Bouchardat vì tan nhanh

c)

Dragendorff vì cho màu rõ

d)

Scheibler vì tạo phức xanh

46.

Acid phosphomolybdic và acid phosphowolframic dùng chủ yếu cho mục đích nào với alkaloid?

a)

Khử nước tạo ether

b)

Tách chiết bằng dung môi

c)

Định lượng bằng cân hoặc phương pháp so màu

d)

Định lượng bằng chuẩn độ

47.

Nhóm thuốc thử thứ hai tạo tủa dạng tinh thể gồm chất nào?

a)

Dung dịch vàng clorid

b)

Dung dịch platin clorid

c)

Acid styphnic

d)

Tất cả các đáp án

e)

Acid picrolonic

48.

Mục đích chính của phản ứng tạo màu với alkaloid là gì?

a)

Xác định có phải alkaloid hay không

b)

Đo độ tan của muối alkaloid

c)

Định lượng ion kim loại nặng

d)

Kiểm tra mức độ bền nhiệt

49.

Trong phản ứng tạo màu, dung dịch acid sulfuric đặc thường đóng vai trò gì?

a)

Dung môi trung tính không phản ứng

b)

Chất khử tạo màu xanh

c)

Môi trường hòa tan chất hữu cơ

d)

Chất oxi hóa mạnh duy nhất

50.

Thuốc thử Marquis là hỗn hợp thuộc loại nào?

a)

Acid sulfonitric

b)

Acid sulfoformol

c)

Acid sulfoselenic

d)

Acid phosphowolframic

51.

Theo bảng phản ứng màu, morphin với thuốc thử Mandelin cho màu gì?

a)

Xanh lục sáng

b)

Vàng nhạt mờ

c)

Đỏ nâu tươi

d)

Tím đậm bền

52.

Trong bảng màu, codein với thuốc thử Fröhde chuyển thành màu nào?

a)

Tím sẫm ổn định

b)

Vàng rực sáng lâu

c)

Đỏ cam tươi bền

d)

Xanh bẩn chuyển nâu nhạt

53.

Papaverin với thuốc thử Macki cho hiện tượng màu gì?

a)

Đỏ vàng rồi vàng cam

b)

Nâu xanh ổn định

c)

Xanh nhạt chuyển nâu

d)

Tím nhanh mất màu

54.

Berberin với thuốc thử Mecke cho màu gì theo bảng?

a)

Nâu xanh đậm

b)

Tím đỏ sẫm

c)

Vàng cam bền

d)

Xanh sau chuyển ngọc bích

55.

Strychnin với thuốc thử Fröhde ban đầu cho màu gì?

a)

Vàng rồi cam nâu

b)

Đỏ cam sau vàng

c)

Tím xanh sau đỏ

d)

Nâu chuyển nâu đỏ

56.

Quinin trong bảng 1.1 cho kết quả màu ra sao với các thuốc thử tạo màu liệt kê?

a)

Đều không màu

b)

Đa số vàng cam

c)

Chuyển tím rồi nâu

d)

Xanh nhanh sang đen

57.

Alkaloid thường tồn tại trong dược liệu ở dạng nào khiến phải thấm ẩm bằng dung dịch kiềm trung bình để giải phóng?

a)

Dạng ester với acid yếu thơm

b)

Dạng muối với acid vô cơ hoặc hữu cơ

c)

Dạng base tự do không liên kết

d)

Dạng glycosid bền vững trong nước

58.

Trong chiết xuất bằng môi hữu cơ ở môi trường kiềm, mục đích chính của việc kiềm hoá dược liệu là gì?

a)

Tạo phức với tanin để kết tủa

b)

Tăng độ bay hơi của dung môi

c)

Tạo phenat tan trong nước

d)

Chuyển alkaloid muối thành base tự do

59.

Dung môi hữu cơ thường dùng để hòa tan alkaloid base sau kiềm hoá là nhóm nào?

a)

Nước cất, dung dịch NaCl loãng, Na2SO4

b)

Acetonitril, dimethylformamide, acetone

c)

Ethanol tuyệt đối, glycerol, nước muối

d)

Hydrocarbon thơm, chloroform, ether

60.

Phương pháp Stas-Otto thuộc nhóm kỹ thuật nào trong chiết alkaloid?

a)

Sắc ký lớp mỏng tách sơ bộ

b)

Chiết bằng dung môi hữu cơ kiềm

c)

Chiết bằng dung dịch acid loãng

d)

Chưng cất hơi nước có áp suất

61.

Khi chiết bằng dung dịch acid loãng, sau kiềm hoá dịch nước, alkaloid base được giải phóng bằng dung môi hữu cơ có tính chất gì?

a)

Bền nhiệt, khó bay hơi

b)

Không trộn lẫn với nước và thích hợp

c)

Trộn lẫn hoàn toàn với nước

d)

Có độ phân cực rất cao

62.

Trong công nghiệp, khi dùng dung môi dễ tiễn, độc, khó cháy để kiệt chiết, người ta áp dụng thiết bị nào?

a)

Bình ngấm kiệt Soxhlet hoặc Kumagawa

b)

Cột sắc ký silica gel cao

c)

Bình phản ứng áp suất cao

d)

Thiết bị siêu âm tuần hoàn

63.

Đối với alkaloid bay hơi được như coniin, nicotine, người ta có thể tách bằng phương pháp nào?

a)

Chưng cất hơi nước sau kiềm hoá

b)

Kết tủa bằng tanin trong nước

c)

Chiết bằng nước muối bão hoà

d)

Hấp phụ trên than hoạt tính

64.

Trong Stas-Otto, sau khi lấy lớp hữu cơ chứa alkaloid base, bước thường làm tiếp theo là gì?

a)

Chuyển thành muối bằng muối trung tính rồi cất dung môi

b)

Trung hoà bằng kiềm mạnh tạo phenat

c)

Thêm NaOH đặc để kết tủa muối alkaloid

d)

Thêm tanin tạo phức và lọc

65.

Nhựa trao đổi ion được dùng để hấp phụ loại tiểu phân nào trong muối alkaloid hoà tan nước?

a)

Phân tử trung hoà không tích điện

b)

Tiểu phân micelle hữu cơ

c)

Anion lớn dạng sulfat

d)

Cation lớn tạo từ muối alkaloid

66.

Khi dùng cationit, muối alkaloid được giữ trên nhựa ở dạng nào và giải phóng bằng gì?

a)

Dạng phức với Cl−, giải phóng bằng tanin

b)

Dạng base B tự do, giải phóng bằng nước

c)

Dạng anion [B]−, giải phóng bằng acid mạnh

d)

Dạng cation [BH]+, giải phóng bằng kiềm hoặc amoniac

67.

Khi dùng anionit, quá trình trao đổi xảy ra với nhóm OH− của nhựa cho kết quả gì?

a)

Tạo phenat tan trong nước

b)

Tạo muối bền với Cl−

c)

Kết tủa resinate không tan

d)

Giải phóng base B và nước

68.

Trong sắc ký cột, chất hấp phụ thường dùng nhất để tách hỗn hợp alkaloid là gì?

a)

Oxyd nhôm, silicagel, bột cellulose

b)

Nhựa polystyrene sulfonate

c)

Than hoạt, zeolit Y, cát thạch anh

d)

Agarose, dextran, polyacrylamide

69.

Nguyên tắc phân bố alkaloid trong sắc ký cột là gì?

a)

Phân bố theo độ ion hoá trong nước

b)

Phân bố theo độ bay hơi

c)

Phân bố theo khối lượng phân tử

d)

Phân bố theo độ hấp phụ khác nhau

70.

Sắc ký lớp mỏng dùng để làm gì trong quy trình tinh chế alkaloid?

a)

Tăng sản lượng chiết xuất thô

b)

Kiểm tra nhanh và định hướng tách

c)

Chuyển muối sang base trong dung dịch

d)

Xác định điểm nóng chảy chính xác

71.

Lý do phải kiểm tra để xem alkaloid đã lấy kiệt chưa khi chiết bằng ete hoặc chloroform là gì?

a)

Tránh bỏ sót do phân bố không hết

b)

Vì muối alkaloid không thể tồn tại

c)

Do dung môi luôn hòa tan toàn bộ

d)

Vì alkaloid luôn bay hơi hoàn toàn

72.

Trong vi kỹ thuật định tính tiêu bản thực vật bằng thuốc thử Bouchardat, mục tiêu chính là gì?

a)

Xác định cấu trúc phân tử alcaloid

b)

Đo hàm lượng nước trong mẫu

c)

Đo pH của dịch chiết alcaloid

d)

Phát hiện alcaloid trong mô thực vật

73.

Khi phun thuốc thử Bouchardat lên tiêu bản, bước xử lý nào giúp loại bỏ cồn thừa trước khi quan sát?

a)

Phủ lam kính bằng parafin

b)

Rửa bằng ether sau khi nhuộm

c)

Sấy khô trên tấm nóng nhẹ

d)

Ngâm trong nước cất 24 giờ

74.

Trong sắc ký lớp mỏng (TLC), chất hấp phụ thường dùng để tách alcaloid là gì?

a)

Đất sét hoặc thạch cao

b)

Cellulose tinh khiết

c)

Silica gel hoặc nhôm oxyd

d)

Than hoạt hoặc zeolit

e)

Polyethylene glycol

75.

Tại sao cần dùng dung môi khai triển thích hợp khi TLC alcaloid?

a)

Để phân tách theo độ di chuyển khác

b)

Để cố định mẫu bằng polymer

c)

Để trung hòa các muối kim loại

d)

Để giảm kích thước hạt hấp phụ

e)

Để tăng độ nhớt của pha động

76.

Một sai sót thường gặp khi định lượng bằng phương pháp cân là gì?

a)

Tạo phức bền với muối amoni

b)

Mất mát do hấp phụ tạp kiềm

c)

Nhầm lẫn hệ số phân bố dung môi

d)

Nhiễu do bức xạ tử ngoại mạnh

e)

Sai số do pH dung môi thấp

77.

Trong phương pháp cân, tại sao cần chiết alcaloid tinh khiết bằng một dung môi thích hợp trước khi sấy cân?

a)

Loại bỏ tạp gây đổi khối lượng

b)

Tăng tốc độ bay hơi nước

c)

Ổn định màu chỉ thị chuẩn độ

d)

Kích hoạt huỳnh quang mẫu

e)

Giảm kích thước tinh thể

78.

Phương pháp trung hòa yêu cầu dạng hóa học của alcaloid trước khi chuẩn độ là gì?

a)

Dạng oxyd hóa mạnh

b)

Dạng hydrat kết tinh

c)

Dạng base tự do đã chiết

d)

Dạng muối clorid khan

e)

Dạng lactam vòng kín

79.

Khi dùng HCl hoặc H2SO4 chuẩn độ, pH mục tiêu của dung dịch chứa muối alcaloid thường nằm trong khoảng nào?

a)

Khoảng pH 4,2–6,3

b)

Khoảng pH 1,0–2,0

c)

Khoảng pH 7,0–8,5

d)

Khoảng pH 9,0–11,0

e)

Khoảng pH 12,0–13,0

80.

Trong TLC, để phát hiện vết alcaloid không phát quang tự nhiên, người ta thường phun gì lên bản mỏng?

a)

Thuốc thử tạo màu đặc hiệu

b)

Dung dịch muối trung tính

c)

Chất nền polymer dẻo

d)

Dung môi đẳng tỷ khan

e)

Dung dịch đường khử

81.

HPLC định lượng alcaloid thường gồm hai giai đoạn chính nào?

a)

Soi UV và đo pH

b)

Chiết xuất và định lượng

c)

Chuẩn độ và kết tủa

d)

Nhuộm màu và sấy khô

e)

Cô đặc và nung tro

82.

Nguy cơ nào có thể làm sai lệch kết quả khi định lượng trung hòa nếu dịch chiết còn lẫn amoniac hoặc các amin?

a)

Hình thành muối perclorat bền

b)

Tăng độ nhớt pha dung môi

c)

Giảm tính huỳnh quang vết

d)

Lắng đọng silica gel thêm

e)

Tiêu thụ acid chuẩn độ sai số

83.

Trong vi định tính bằng Bouchardat, nếu không thấy màu đặc hiệu sau khi xử lý, hành động hợp lý nhất là gì?

a)

Kết luận cấu trúc indol chắc chắn

b)

Thêm H2SO4 đặc để oxy hóa

c)

Rửa bằng NaOH rồi quan sát

d)

Nghi ngờ mẫu không có alcaloid

e)

Chuyển sang đo bằng quang phổ

84.

Để tránh hấp phụ mất mát trong phương pháp cân, biện pháp chuẩn bị dung môi chiết thường được khuyến cáo là gì?

a)

Sử dụng dung môi đặc sánh

b)

Thêm muối bạc kết tủa clorid

c)

Loại bỏ chất béo bằng ether

d)

Đun sôi lâu để bốc hơi

e)

Rửa bằng kiềm rồi trung hòa

85.

Khi TLC, cách đánh dấu các vết trên bản mỏng sau khi phun thuốc thử là gì?

a)

Đánh dấu vị trí vết theo dải

b)

Ghi lại pH dung môi khai triển

c)

Nung bản ở 500 độ C

d)

Đo khối lượng chất mỗi vết

e)

Cạo vết rồi hòa tan cân lại

86.

Lý do người ta ưa dùng phương pháp trung hòa hơn phương pháp cân đối với alcaloid họ Cà là gì?

a)

Tăng tốc độ biến thiên màu

b)

Hạn chế tạo phức với kim loại

c)

Tăng độ huỳnh quang vết

d)

Giảm sai số do tạp kiềm lẫn

e)

Loại trừ hoàn toàn nước kết tinh

87.

Trong định lượng alkaloid bằng phương pháp đo quang, mục tiêu chính của bước tạo màu là gì?

a)

Chuyển alkaloid thành muối trung tính

b)

Loại bỏ tạp chất hữu cơ khỏi mẫu

c)

Tạo sản phẩm có màu để đo hấp thụ

d)

Tăng độ tan alkaloid trong nước

88.

Vì sao nhiều alkaloid cần dùng thuốc thử tạo màu như Reineckeat trước khi đo quang?

a)

Chúng phản ứng mạnh với ninhydrin

b)

Chúng không hòa tan trong dung môi hữu cơ

c)

Chúng không tự tạo dung dịch có màu

d)

Chúng bị oxi hóa dễ dàng trong axit

89.

Một ví dụ phản ứng tạo màu xanh lơ của alkaloid là với p-dimetylaminobenzaldehyd trong môi trường H2SO4 đặc. Yếu tố quyết định cường độ màu đo được là gì?

a)

Nồng độ dung dịch chuẩn dùng đối chiếu

b)

Thời gian chiết mẫu trong acetone

c)

Mức độ oxi hóa bởi H2O2 hoặc FeCl3

d)

Sự tạo phức với percloric 0,1N

90.

Trong HPLC định lượng alkaloid, yêu cầu nào sau đây là bắt buộc để tính hàm lượng chính xác?

a)

Sấy khô mẫu ở 110 độ C

b)

Ly tâm mẫu ở tốc độ cao

c)

Dùng detector UV-Vis duy nhất

d)

Có alkaloid tinh khiết làm chất chuẩn

91.

Công thức tính hàm lượng alkaloid (%) trong HPLC phụ thuộc trực tiếp vào đại lượng nào?

a)

Diện tích pic của mẫu thử

b)

Thời gian lưu của pic chuẩn

c)

Khối lượng dung môi rửa giải

d)

Nhiệt độ cột sắc ký

92.

Theo phân loại cấu trúc, protoalkaloid khác pseudoalkaloid ở điểm nào?

a)

Pseudoalkaloid luôn có nhân dị vòng

b)

Pseudoalkaloid là dẫn xuất từ acid amin

c)

Protoalkaloid có nitơ trong vòng thơm

d)

Protoalkaloid có nitơ ở mạch thẳng

93.

Nhóm alkaloid không có nhân dị vòng thường có nitơ ở dạng nào?

a)

Nitơ ở mạch thẳng dạng amin

b)

Nitơ trong vòng lactam bền

c)

Nitơ bị khử thành amoni clorid

d)

Nitơ trong vòng imidazol liên hợp

94.

Ví dụ nào sau đây thuộc protoalkaloid theo mô tả: nitơ nằm ở mạch thẳng?

a)

Nicotine có hai vòng pyridin

b)

Hordenin trong mầm mạch

c)

Quinin có vòng quinolin

d)

Morphin có vòng phenantren

95.

Thông tin dưới ảnh nêu tên capsaicin và mescalin. Nhận định nào đúng về cấu trúc nitơ của chúng theo phân loại đã học?

a)

Capsaicin là pseudoalkaloid không có nitơ

b)

Mescalin là alkaloid thật từ acid amin

c)

Mescalin là protoalkaloid có nitơ mạch thẳng

d)

Cả hai đều là alkaloid có nhân dị vòng

96.

Khi định lượng alkaloid có màu yếu bằng đo quang, bước xử lý nào giúp tăng độ nhạy phép đo?

a)

Chuyển alkaloid thành muối perclorat

b)

Tạo sản phẩm màu bằng thuốc thử thích hợp

c)

Thêm ninhydrin để kết tủa protein

d)

Giảm thể tích mẫu bằng cô quay chân không

97.

Trong sơ đồ, nhóm alkaloid nào được mô tả là dẫn xuất của nhân pyrrol hoặc pyrrolidin?

a)

Higrin trong lá coca

b)

Nicotin trong thuốc lá

c)

Quinin trong vỏ canhkina

d)

Spartein trong Cytisus scoparius

98.

Theo bảng, chất nào thuộc nhóm dẫn xuất nhân pyridin hoặc piperidin?

a)

Quinolizin trong Lupinus

b)

Nicotin trong thuốc lá

c)

Hyoscyamin trong Hyoscyamus niger

d)

Boldin trong Peumus boldus

99.

Nhóm nào được ghi chú là dẫn xuất nhân tropan (piperidin + N-methylpyrrolidin)?

a)

Spartein và Lupinin

b)

Quinidin và Cinchonin

c)

Hyoscyamin và Scopolamin

d)

Morphin và Codein

100.

Theo hình, chất nào được liệt kê là alkaloid có nhân quinolin trong vỏ canhkina?

a)

Hygrin và Arecolin

b)

Quinin và Quinidin

c)

Papaverin và Noscapin

d)

Chelidonin và Emetin

101.

Nhóm isoquinolin được chia thành bao nhiêu phân nhóm cấu trúc theo tài liệu?

a)

Hai phân nhóm cấu trúc

b)

Sáu phân nhóm cấu trúc

c)

Bốn phân nhóm cấu trúc

d)

Chín phân nhóm cấu trúc

102.

Ví dụ nào thuộc cấu trúc tetrahydroisoquinolin trong phần isoquinolin?

a)

Chelidonin trong Chelidonium majus

b)

Morphin trong nhựa thuốc phiện

c)

Boldin trong Peumus boldus

d)

Anhalinin trong Anhalonium lewinii

103.

Trong phần isoquinolin, chất nào là ví dụ cho kiểu benzylisoquinolin?

a)

Emetin trong Ipeca

b)

Papaverin trong nhựa thuốc phiện

c)

Berberin trong hoàng liên

d)

Protopin trong thuốc phiện

104.

Kiểu ptalidisoquinolin có ví dụ nào theo sơ đồ?

a)

Noscapin trong nhựa thuốc phiện

b)

Boldin trong Peumus boldus

c)

Hyoscyamin trong Hyoscyamus niger

d)

Codein trong nhựa thuốc phiện

105.

Cấu trúc protoberberin được minh họa với ví dụ nào?

a)

Spartein và Lupinin

b)

Papaverin và Noscapin

c)

Berberin và Jatrorrhizin

d)

Quinin và Quinidin

106.

Theo hình, kiểu aporphin có ví dụ nào?

a)

Chelidonin trong Chelidonium majus

b)

Morphin trong nhựa thuốc phiện

c)

Boldin trong Peumus boldus

d)

Emetin trong Ipeca

107.

Trong nhóm isoquinolin, chất nào thuộc cấu trúc morphinan?

a)

Spartein, Lupinin

b)

Hygrin, Arecaidin

c)

Quinin, Cinchonin, Quinidin

d)

Morphin, Codein, Thebain

108.

Kiểu benzophenanthridin có ví dụ nào theo bảng?

a)

Arecolin trong hạt cau

b)

Quinidin trong vỏ canhkina

c)

Cocain trong lá coca

d)

Chelidonin trong Chelidonium majus

109.

Trong phần isoquinolin, kiểu emetin có ví dụ nào?

a)

Emetin, Cephalin trong Ipeca

b)

Papaverin trong thuốc phiện

c)

Berberin trong hoàng liên

d)

Boldin trong Peumus boldus

110.

Nhóm alkaloid nào được mô tả là dẫn xuất của nhân quinolizidin?

a)

Hyoscyamin và Scopolamin

b)

Spartein và Lupinin

c)

Morphin và Codein

d)

Quinin và Cinchonidin

111.

Theo trang, nhóm cuối cùng được nêu là dẫn xuất của nhân indol và có mấy phân nhóm?

a)

Sáu phân nhóm được liệt kê

b)

Chín phân nhóm khác

c)

Một phân nhóm duy nhất

d)

Ba phân nhóm nhỏ

112.

Nhân purin trong alcaloid được tạo bởi sự kết hợp của hai vòng nào?

a)

Pyridin và pyrazol

b)

Quinazolin và pyrimidin

c)

Imidazol và pyrimidin

d)

Indol và imidazol

113.

Chất nào sau đây là alcaloid purin có trong chè và cà phê?

a)

Harman

b)

Cafein

c)

Pilocarpin

d)

Rutaridcin

114.

Trong nhóm alcaloid dẫn xuất nhân imidazol, chất nào hiện diện trong Pilocarpus jaborandi?

a)

Jaborin

b)

Pilocarpin

c)

Physostigmin

d)

Bufotenin

115.

Quinazolin là nhân có mặt trong loại alcaloid nào sau đây?

a)

Strychnin ở Strychnos

b)

Psilocybin ở nấm

c)

Theobromin ở ca cao

d)

a-dichroin ở thường sơn

116.

Trong hình mô tả, kiểu cấu trúc nào liên quan đến alcaloid như bufotenin và psilocybin?

a)

Indolalkylamin

b)

Ergolin

c)

Physostigmin

d)

p-carbolin

117.

Ephedrin thuộc nhóm hóa học nào trong dược liệu Ma hoàng?

a)

Steroid alcaloid

b)

Alcaloid purin

c)

Quinazolin alcaloid

d)

Alcaloid phenethylamin

118.

Tác dụng dược lý chính của ephedrin lên hệ hô hấp là gì?

a)

Ức chế trung tâm hô hấp gây giảm thở

b)

Tăng tiết dịch phế quản gây ho

c)

Giãn phế quản cải thiện thông khí

d)

Co phế quản tăng sức cản đường khí

119.

Ephedra (Ma hoàng) là cây thuộc đặc điểm hình thái nào sau đây?

a)

Thân gỗ lớn, lá bản rộng

b)

Thân xanh, lá tiêu giảm như vảy

c)

Dây leo, lá mọc đối to

d)

Thân thảo mềm, lá kim dài

120.

Cơ chế chính của ephedrin trên hệ tim mạch là:

a)

Kích hoạt thụ thể histamin H1

b)

Ức chế men phosphodiesterase mạnh

c)

Đối kháng thụ thể muscarin chọn lọc

d)

Tác dụng giao cảm gián tiếp và trực tiếp

121.

Trong nhóm alcaloid purin ở đồ uống, chất nào có tác dụng kích thích thần kinh trung ương mạnh nhất?

a)

Pilocarpin

b)

Theobromin

c)

Theophyllin

d)

Cafein

122.

Pilocarpin khác với ephedrin ở điểm chính nào về dược lực học?

a)

Ức chế tái thu hồi adenosin

b)

Kích thích thụ thể muscarin gây tăng tiết

c)

Giãn phế quản qua beta‑2

d)

Tăng giải phóng noradrenalin tiền synap

123.

Trong thường sơn, p‑dichroin còn gọi là gì?

a)

Isofebrifugin

b)

Pilocarpin

c)

Harman

d)

Febrifugin

124.

Nhân steroid trong alcaloid thường gặp ở đặc điểm cấu trúc nào?

a)

Khung quinazolin dị vòng

b)

Khung bốn vòng hydrocarbon

c)

Chuỗi thẳng không vòng

d)

Khung indol đơn vòng

125.

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng ephedrin liều cao là:

a)

Ức chế hô hấp và hạ thân nhiệt

b)

Chậm nhịp tim và buồn ngủ

c)

Tăng nhịp tim và mất ngủ

d)

Hạ huyết áp và co thắt ruột

126.

Trong Ephedra, hợp chất hoạt tính chủ yếu thuộc phân lớp nào của alcaloid phenethylamin?

a)

Imidazol vòng năm

b)

Acridin dị vòng

c)

Purin methylxanthin

d)

Amin giao cảm có vòng phenyl