wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG 10-18

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

**assemble** nghĩa là gì?

a)

tập hợp, thu thập

b)

phá hủy

c)

chia nhỏ

d)

loại bỏ

2.

**beforehand** nghĩa là gì?

a)

trước, ưu tiên

b)

sau đó

c)

đồng thời

d)

muộn màng

3.

**complicated** nghĩa là gì?

a)

phức tạp

b)

đơn giản

c)

dễ hiểu

d)

rõ ràng

4.

**courier** nghĩa là gì?

a)

người đưa tin, người đưa thư

b)

khách hàng

c)

kế toán

d)

đối tác

5.

**express** nghĩa là gì?

a)

nhanh, hỏa tốc

b)

chậm chạp

c)

bình thường

d)

bí mật

6.

**fold** nghĩa là gì?

a)

gấp lại

b)

mở ra

c)

xé bỏ

d)

trải rộng

7.

**layout** nghĩa là gì?

a)

sự bố trí trang giấy

b)

bản nháp

c)

đoạn văn

d)

tiêu đề

8.

**mention** nghĩa là gì?

a)

đề cập, sự ghi chép

b)

quên

c)

bỏ qua

d)

xóa bỏ

9.

**petition** nghĩa là gì?

a)

đơn yêu cầu, kiến nghị

b)

hợp đồng

c)

hóa đơn

d)

giấy phép

10.

**proof** nghĩa là gì?

a)

chứng minh

b)

phủ nhận

c)

giả mạo

d)

phản đối

11.

**registered** nghĩa là gì?

a)

đăng ký

b)

hủy bỏ

c)

từ chối

d)

bỏ qua

12.

**revise** nghĩa là gì?

a)

sửa lại

b)

giữ nguyên

c)

bỏ sót

d)

quên

13.

**abundant** nghĩa là gì?

a)

nhiều, phong phú

b)

khan hiếm

c)

ít ỏi

d)

hạn chế

14.

**accomplishment** nghĩa là gì?

a)

thành tích, đạt được

b)

thất bại

c)

lỗi lầm

d)

bỏ dở

15.

**bring together** nghĩa là gì?

a)

nhóm lại, gom lại

b)

tách ra

c)

phân chia

d)

giải tán

16.

**candidate** nghĩa là gì?

a)

ứng cử viên

b)

nhà tuyển dụng

c)

khách hàng

d)

quản lý

17.

**come up with** nghĩa là gì?

a)

nảy ra, nghĩ ra

b)

quên mất

c)

bỏ qua

d)

chối từ

18.

**commensurate** nghĩa là gì?

a)

tương xứng, cân xứng

b)

bất công

c)

chênh lệch

d)

vượt trội

19.

**match** nghĩa là gì?

a)

vừa, phù hợp

b)

đối lập

c)

mâu thuẫn

d)

trái ngược

20.

**commensurate** nghĩa là gì?

a)

tương xứng, cân xứng

b)

bất công

c)

chênh lệch

d)

vượt trội

21.

**match** nghĩa là gì?

a)

vừa, phù hợp

b)

đối lập

c)

mâu thuẫn

d)

trái ngược

22.

**profile** nghĩa là gì?

a)

hồ sơ, lý lịch

b)

hợp đồng

c)

bằng cấp

d)

thư giới thiệu

23.

**qualifications** nghĩa là gì?

a)

năng lực, trình độ

b)

khiếm khuyết

c)

hạn chế

d)

lỗi sai

24.

**recruit** nghĩa là gì?

a)

tuyển dụng

b)

sa thải

c)

từ chối

d)

bỏ việc

25.

**submit** nghĩa là gì?

a)

nộp, trình

b)

giấu

c)

hủy bỏ

d)

xóa

26.

**time-consuming** nghĩa là gì?

a)

tốn nhiều thời gian

b)

nhanh chóng

c)

tức thời

d)

vội vã

27.

**ability** nghĩa là gì?

a)

khả năng, năng lực

b)

điểm yếu

c)

hạn chế

d)

bất tài

28.

**apply** nghĩa là gì?

a)

xin việc

b)

nghỉ việc

c)

từ chối

d)

hủy bỏ

29.

**background** nghĩa là gì?

a)

lý lịch, kinh nghiệm

b)

mục tiêu

c)

kỹ năng

d)

hợp đồng

30.

**be ready for** nghĩa là gì?

a)

sẵn sàng cho

b)

chưa chuẩn bị

c)

bất ngờ

d)

lúng túng

31.

**call in** nghĩa là gì?

a)

yêu cầu, mời tới

b)

bỏ qua

c)

hủy bỏ

d)

từ chối

32.

**confidence** nghĩa là gì?

a)

sự tự tin

b)

sự nghi ngờ

c)

sự lo lắng

d)

sự hoảng loạn

33.

**constantly** nghĩa là gì?

a)

liên tục

b)

ngắt quãng

c)

đôi khi

d)

hiếm khi

34.

**expert** nghĩa là gì?

a)

chuyên gia

b)

học sinh

c)

nhân viên mới

d)

khách hàng

35.

**follow up** nghĩa là gì?

a)

tiếp tục, tiếp theo

b)

bỏ qua

c)

dừng lại

d)

kết thúc

36.

**hesitate** nghĩa là gì?

a)

do dự

b)

quyết đoán

c)

chắc chắn

d)

tự tin

37.

**present** nghĩa là gì?

a)

giới thiệu, trình bày

b)

giấu kín

c)

bỏ qua

d)

từ chối

38.

**weakness** nghĩa là gì?

a)

điểm yếu

b)

thế mạnh

c)

ưu

39.

**present** nghĩa là gì?

a)

giới thiệu, trình bày

b)

giấu kín

c)

bỏ qua

d)

từ chối

40.

**weakness** nghĩa là gì?

a)

điểm yếu

b)

thế mạnh

c)

ưu điểm

d)

lợi thế

41.

**conduct** nghĩa là gì?

a)

cư xử

b)

phá hủy

c)

chạy trốn

d)

tiêu diệt

42.

**generate** nghĩa là gì?

a)

sinh ra, tạo ra

b)

phá bỏ

c)

thu nhỏ

d)

xóa bỏ

43.

**hire** nghĩa là gì?

a)

thuê, mướn

b)

sa thải

c)

từ chối

d)

bỏ qua

44.

**keep up with** nghĩa là gì?

a)

theo kịp với

b)

bỏ rơi

c)

chậm lại

d)

tách ra

45.

**look up to** nghĩa là gì?

a)

ngưỡng mộ, tôn trọng

b)

coi thường

c)

bỏ qua

d)

ghét bỏ

46.

**mentor** nghĩa là gì?

a)

cố vấn

b)

đối thủ

c)

khách hàng

d)

nhân viên

47.

**on track** nghĩa là gì?

a)

theo dõi, đúng tiến độ

b)

chệch hướng

c)

bỏ sót

d)

sai lệch

48.

**reject** nghĩa là gì?

a)

từ chối, loại bỏ

b)

chấp nhận

c)

đồng ý

d)

tán thành

49.

**set up** nghĩa là gì?

a)

thành lập

b)

hủy bỏ

c)

làm rối

d)

phá hỏng

50.

**success** nghĩa là gì?

a)

thành công

b)

thất bại

c)

sai sót

d)

khó khăn

51.

**training** nghĩa là gì?

a)

đào tạo, huấn luyện

b)

bỏ qua

c)

nghỉ ngơi

d)

phá hỏng

52.

**update** nghĩa là gì?

a)

cập nhật

b)

lạc hậu

c)

trì hoãn

d)

xóa bỏ

53.

**basis** nghĩa là gì?

a)

nền tảng, cơ bản

b)

chi tiết

c)

phụ thuộc

d)

thay thế

54.

**be aware of** nghĩa là gì?

a)

am hiểu về

b)

lờ đi

c)

quên mất

d)

bỏ qua

55.

**benefits** nghĩa là gì?

a)

trợ cấp

b)

bất lợi

c)

khó khăn

d)

thiệt hại

56.

**compensate** nghĩa là gì?

a)

đền bù, bồi thường

b)

từ chối

c)

bỏ qua

d)

lấy mất

57.

**delicate** nghĩa là gì?

a)

nhạy bén, khéo léo

b)

vụng về

c)

cứng nhắc

d)

mạnh bạo

58.

ompensate nghĩa là gì?

a)

đền bù, bồi thường

b)

từ chối

c)

bỏ qua

d)

lấy mất

59.

delicate nghĩa là gì?

a)

nhạy bén, khéo léo

b)

vụng về

c)

cứng nhắc

d)

mạnh bạo

60.

eligible nghĩa là gì?

a)

đủ tư cách

b)

không hợp lệ

c)

bị loại

d)

sai phạm

61.

flexible nghĩa là gì?

a)

linh hoạt

b)

cứng nhắc

c)

khó thay đổi

d)

cố định

62.

negotiate nghĩa là gì?

a)

đàm phán, thương lượng

b)

bỏ qua

c)

phản đối

d)

tranh cãi

63.

raise nghĩa là gì?

a)

sự tăng lương

b)

giảm giá

c)

hạ bậc

d)

cắt giảm

64.

retire nghĩa là gì?

a)

nghỉ hưu

b)

xin việc

c)

thăng chức

d)

làm thêm

65.

vested nghĩa là gì?

a)

được quyền, được phép

b)

bị cấm

c)

bị hạn chế

d)

vô hiệu

66.

wage nghĩa là gì?

a)

tiền công

b)

tiền phạt

c)

tiền nợ

d)

tiền cọc

67.

achieve nghĩa là gì?

a)

đạt được, dành được

b)

thất bại

c)

bỏ cuộc

d)

bỏ qua

68.

contribute nghĩa là gì?

a)

đóng góp

b)

phá hoại

c)

lấy đi

d)

làm hỏng

69.

dedication nghĩa là gì?

a)

sự cống hiến

b)

sự bỏ bê

c)

sự thờ ơ

d)

sự chống đối

70.

look forward to nghĩa là gì?

a)

háo hức, mong đợi

b)

sợ hãi

c)

lo lắng

d)

chán nản

71.

looked to nghĩa là gì?

a)

nhờ vả, trông cậy vào

b)

bỏ rơi

c)

tránh xa

d)

lờ đi

72.

loyal nghĩa là gì?

a)

trung thành

b)

phản bội

c)

dối trá

d)

thay đổi

73.

merit nghĩa là gì?

a)

giá trị, phẩm chất

b)

sai sót

c)

lỗi lầm

d)

khuyết điểm

74.

obviously nghĩa là gì?

a)

rõ ràng, rành mạch

b)

mơ hồ

c)

bí ẩn

d)

khó hiểu

75.

productive nghĩa là gì?

a)

năng suất

b)

trì trệ

c)

chậm chạp

d)

vô ích

76.

promote nghĩa là gì?

a)

thăng chức

b)

giáng chức

c)

từ chối

d)

sa thải

77.

**productive** nghĩa là gì?

a)

năng suất

b)

trì trệ

c)

chậm chạp

d)

vô ích

78.

**promote** nghĩa là gì?

a)

thăng chức

b)

giáng chức

c)

từ chối

d)

sa thải

79.

**recognition** nghĩa là gì?

a)

sự công nhận

b)

sự phủ nhận

c)

sự phản đối

d)

sự quên lãng

80.

**bargain** nghĩa là gì?

a)

trả giá, mặc cả

b)

cho mượn

c)

tặng miễn phí

d)

mua đắt

81.

**bear** nghĩa là gì?

a)

chịu đựng, cam chịu

b)

bỏ cuộc

c)

chạy trốn

d)

từ chối

82.

**behavior** nghĩa là gì?

a)

cách cư xử

b)

sự im lặng

c)

hành vi phạm pháp

d)

sự bỏ mặc

83.

**checkout** nghĩa là gì?

a)

thanh toán

b)

trả lại hàng

c)

hủy đơn hàng

d)

đổi hàng

84.

**comfort** nghĩa là gì?

a)

thoải mái, tiện lợi

b)

khó chịu

c)

mệt mỏi

d)

bất tiện

85.

**expand** nghĩa là gì?

a)

mở rộng

b)

thu hẹp

c)

co lại

d)

giảm bớt

86.

**explore** nghĩa là gì?

a)

thăm dò, khảo sát

b)

lờ đi

c)

phá hoại

d)

bỏ qua

87.

**item** nghĩa là gì?

a)

điều khoản

b)

mục tiêu

c)

hợp đồng

d)

lời hứa

88.

**mandatory** nghĩa là gì?

a)

bắt buộc, thiết yếu

b)

tùy ý

c)

không quan trọng

d)

bỏ qua

89.

**merchandise** nghĩa là gì?

a)

hàng hóa

b)

dịch vụ

c)

giấy tờ

d)

hợp đồng

90.

**strict** nghĩa là gì?

a)

nghiêm khắc, chính xác

b)

dễ dãi

c)

tùy tiện

d)

qua loa

91.

**trend** nghĩa là gì?

a)

xu hướng

b)

lỗi thời

c)

bất thường

d)

chệch hướng

92.

**diverse** nghĩa là gì?

a)

đa dạng

b)

đơn điệu

c)

đồng nhất

d)

cố định

93.

**enterprise** nghĩa là gì?

a)

công trình, dự án lớn

b)

cửa hàng nhỏ

c)

nhà kho

d)

căn hộ

94.

**essential** nghĩa là gì?

a)

cần thiết

b)

không cần thiết

c)

tùy chọn

d)

bỏ qua

95.

**everyday** nghĩa là gì?

a)

hàng ngày

b)

hiếm khi

c)

lâu lâu

96.

**essential** nghĩa là gì?

a)

cần thiết

b)

không cần thiết

c)

tùy chọn

d)

bỏ qua

97.

**everyday** nghĩa là gì?

a)

hàng ngày

b)

hiếm khi

c)

lâu lâu

d)

đôi khi

98.

**function** nghĩa là gì?

a)

chức năng

b)

lỗi

c)

hỏng hóc

d)

trở ngại

99.

**maintain** nghĩa là gì?

a)

duy trì

b)

phá bỏ

c)

bỏ mặc

d)

giảm xuống

100.

**obtain** nghĩa là gì?

a)

đạt được, giành được

b)

mất đi

c)

bỏ qua

d)

để tuột mất

101.

**prerequisite** nghĩa là gì?

a)

điều kiện ưu tiên

b)

điều kiện cấm

c)

điều kiện loại trừ

d)

điều kiện không cần thiết

102.

**quality** nghĩa là gì?

a)

chất lượng

b)

giá cả

c)

số lượng

d)

hình dạng

103.

**smooth** nghĩa là gì?

a)

suôn sẻ, êm thấm

b)

gập ghềnh

c)

khó khăn

d)

rối loạn

104.

**smooth out** nghĩa là gì?

a)

làm cho suôn sẻ

b)

làm rối thêm

c)

phá hỏng

d)

trì hoãn

105.

**source** nghĩa là gì?

a)

nguồn, nguồn gốc

b)

kết quả

c)

sản phẩm

d)

đầu ra

106.

**stationery** nghĩa là gì?

a)

đồ dùng văn phòng

b)

thiết bị điện tử

c)

đồ gia dụng

d)

thực phẩm

107.

**accurate** nghĩa là gì?

a)

chính xác

b)

sai lệch

c)

ước lượng

d)

đại khái

108.

**carrier** nghĩa là gì?

a)

người hoặc vật chở cái gì

b)

người mua hàng

c)

người bán

d)

người quản lý

109.

**catalog** nghĩa là gì?

a)

sách danh mục

b)

hóa đơn

c)

phiếu bảo hành

d)

hợp đồng

110.

**fulfill** nghĩa là gì?

a)

hoàn thành

b)

bỏ dở

c)

trì hoãn

d)

hủy bỏ

111.

**integral** nghĩa là gì?

a)

cần thiết

b)

thừa thãi

c)

không quan trọng

d)

bỏ qua

112.

"inventory" có nghĩa là gì?

a)

Danh sách khách hàng

b)

Kiểm kê, hàng tồn kho

c)

Báo cáo tài chính

d)

Kế hoạch kinh doanh

113.

"minimize" có nghĩa là gì?

a)

A. Tối đa hóa, tăng cường

b)

B. Giảm bớt, hạn chế

c)

C. Duy trì ổn định

d)

D. Phân tích chi tiết

114.

"on hand" có nghĩa là gì?

a)

A. Đang vận chuyển

b)

B. Đã bán hết

c)

C. Có sẵn, có trong tay

d)

D. Đang đặt hàng

115.

remember (v)

a)

A. Quên đi, bỏ qua

b)

B. Nhớ, nhớ lại

c)

C. Ghi chép lại

d)

D. Tính toán

116.

"ship" khi dùng như động từ có nghĩa là gì?

a)

A. Mua hàng

b)

B. Vận chuyển, gửi hàng

c)

C. Bán hàng

d)

D. Sản xuất hàng

117.

"sufficient" có nghĩa là gì?

a)

A. Không đủ, thiếu hụt

b)

B. Quá nhiều, dư thừa

c)

C. Đủ, đầy đủ

d)

D. Rất ít, hiếm

118.

"supply" khi dùng như động từ có nghĩa là gì?

a)

A. Tiêu thụ, sử dụng

b)

B. Cung cấp, cung ứng

c)

C. Lưu trữ, bảo quản

d)

D. Kiểm tra, đánh giá