WorksheetsTHTH Bài 5
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
출발하다 nghĩa tiếng Việt là ?
thẩm phán
phát tài
xuất phát
phát sinh
시험을 보다 nghĩa Tiếng Việt là ?
kỳ thi
bơi lội
giờ học
quê hương
' Đi làm ' Tiếng Hànlà ?
퇴근하다
자다
받다
출근하다
' Quê hương ' nghĩa Tiếng Việt là ?
고양이
고항
공항
고향
숙제하다 nghĩa Tiếng Việt là ?
kỳ thi
đánh răng
thức dậy
làm bài tập
Cách đọc " 3 giờ 45 phút " là ?
셋시 사십오분
세시 삼십오분
세시 사십분
세시 사십오분
Tìm từ trái nghĩa trong đáp án
오전
오후
새벽
먹다
" Đi lại " Tiếng Hàn là ?
가다
오다
다니다
마시다
" Học ' Tiếng Hàn là ?
배우다
듣다
공부하다
받다
" dọn vệ sinh " nghĩa tiếng Hàn là ?
시작하다
끝나다
세수하다
청소하다
"Ở thư viện có sách tiếng Hàn và tử điển" tiếng Hàn là?
도서과에서 훈국책와 사전이 있어요.
도서과에 훈국책 와 사전이 있어요.
Tôi đã mua nho và táo ở siêu thị.
마트에 사과 과 포도를 샀어요
마트에서 사과 과 포도를 사요
마트에 사과 과 포도를 사요
마트에서 사과 과 포도를 샀어요
" 저는 커피를 좋아합니다. 하지만 우리 친구가 주스를 좋아해요.
(a)
" 저는 수박을 좋아해요. 사과를 안 좋아요.
(a)
Tôi thức dậy vào lúc 7h30
(a)
