wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제3과: 날씨

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệt độ cao/ thấp

a)

기온이 높다/낮다

b)

습도가 높다/낮다

c)

기온이 올라 가다/ 떨어지다

d)

최고기온

2.

Độ dương/ độ âm

a)

장마철/ 장마가

b)

장마가/ 장마철

c)

영하/ 영상

d)

영상/ 영하

3.

전조하다

a)

Nhiều mây

b)

Ẩm thấp

c)

Nhiều nắng

d)

Khô hanh

4.

가을에 구름이 ___

a)

그쳐요

b)

불어요

c)

껴요

d)

나요

5.

오늘의 날씨를 (a)   (말하다)

6.

Tạnh mưa

a)

비가 그쳐요

b)

비가 와요

c)

눈이 와요

d)

눈이 그쳐요

7.

해가 ___

a)

오다

b)

나다

c)

그치다

d)

강하다

8.

소나기가 내리다

a)

Mưa rào

b)

Mưa xuân

c)

Mưa phùn

d)

Mưa đá

9.

중부지방

a)

Nam Bộ

b)

Trung Bộ

c)

Bắc Bộ

10.

반의어를 고르십시오:

'두껍다'

(Choose the opposite meaning)

a)

가깝다

b)

멀다

c)

앏다

d)

짜다

11.

홀수를 고르십시오

(Choose the odd one out)

a)

조금

b)

많이

c)

걱정하다

d)

굉장히

12.

홀수를 고르십시오

(Choose the odd one out)

a)

난방을 하다

b)

의출하다

c)

일기예보

d)

세차를 하다

13.

태풍이 불다: có bão

a)

맞아요

b)

틀려요

14.

Sấm rền

a)

번개가 치다

b)

먼지가 나다

c)

천동이 치다

d)

최저기온

15.

비가 와서 길이 미끄러워요

a)

Trời mưa nên đường trơn quá

b)

Trời mưa nên đường bẩn quá

c)

Trời mưa nên đường ướt quá

d)

Trời mưa nên lạnh quá