NEW
Font size
Worksheetstừ loại 1
Total questions: 21
Worksheet time: 4mins
responsible
chịu trách nhiệm (adj)
Vô trách nhiệm (adj)
sự trách nhiệm (n)
sự vô trách nhiệm(n)
irresponsible
chịu trách nhiệm (adj)
Vô trách nhiệm (adj)
sự trách nhiệm (n)
sự vô trách nhiệm(n)
responsibility
chịu trách nhiệm (adj)
Vô trách nhiệm (adj)
sự trách nhiệm (n)
sự vô trách nhiệm(n)
irresponsibility
chịu trách nhiệm (adj)
Vô trách nhiệm (adj)
sự trách nhiệm (n)
sự vô trách nhiệm(n)
special
chuyên gia (n-p)
nét đặc trưng, chuyên môn (n)
đặc biệt (adj)
sự chuyên môn hóa (n)
speciality
chuyên gia (n-p)
nét đặc trưng, chuyên môn (n)
đặc biệt (adj)
sự chuyên môn hóa (n)
specialist
chuyên gia (n-p)
nét đặc trưng, chuyên môn (n)
đặc biệt (adj)
sự chuyên môn hóa (n)
specialize
chuyên gia (n-p)
nét đặc trưng, chuyên môn (n)
chuyên về (v)+ in
sự chuyên môn hóa (n)
specialization
chuyên gia (n-p)
nét đặc trưng, chuyên môn (n)
chuyên về (v)+ in
sự chuyên môn hóa (n)
eat
có thể ăn được(adj/n)
ăn (v)
ăn được (adj)
người ăn
edible
có thể ăn được(adj/n)
ăn (v)
ăn được (adj)
người ăn
eatable
có thể ăn được(adj/n)
ăn (v)
ăn được (adj)
người ăn
eater
có thể ăn được(adj/n)
ăn (v)
ăn được (adj)
người ăn
person
số nhiều people
cá nhân, riêng tư (adj)
đích thân
con người (n)
cá nhân hóa
personal
cá nhân, riêng tư (adj)
đích thân
con người (n)
cá nhân hóa
personalize
cá nhân, riêng tư (adj)
đích thân
con người (n)
cá nhân hóa (v)
personally
cá nhân, riêng tư (adj)
đích thân, theo cá nhân (adv)
con người (n)
cá nhân hóa
approve
sự tán thành(n)
tán thành, chấp thuận (V)+ of
phản đối (v) + of
sự phản đối (n)
approval
sự tán thành(n)
tán thành, chấp thuận (V)+ of
phản đối (v) + of
sự phản đối (n)
disapproval
sự tán thành(n)
tán thành, chấp thuận (V)+ of
phản đối (v) + of
sự phản đối (n)
disapprove
sự tán thành(n)
tán thành, chấp thuận (V)+ of
phản đối (v) + of
sự phản đối (n)
