wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ loại 1

Total questions: 21

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

responsible

a)

chịu trách nhiệm (adj)

b)

Vô trách nhiệm (adj)

c)

sự trách nhiệm (n)

d)

sự vô trách nhiệm(n)

2.

irresponsible

a)

chịu trách nhiệm (adj)

b)

Vô trách nhiệm (adj)

c)

sự trách nhiệm (n)

d)

sự vô trách nhiệm(n)

3.

responsibility

a)

chịu trách nhiệm (adj)

b)

Vô trách nhiệm (adj)

c)

sự trách nhiệm (n)

d)

sự vô trách nhiệm(n)

4.

irresponsibility

a)

chịu trách nhiệm (adj)

b)

Vô trách nhiệm (adj)

c)

sự trách nhiệm (n)

d)

sự vô trách nhiệm(n)

5.

special

a)

chuyên gia (n-p)

b)

nét đặc trưng, chuyên môn (n)

c)

đặc biệt (adj)

d)

sự chuyên môn hóa (n)

6.

speciality

a)

chuyên gia (n-p)

b)

nét đặc trưng, chuyên môn (n)

c)

đặc biệt (adj)

d)

sự chuyên môn hóa (n)

7.

specialist

a)

chuyên gia (n-p)

b)

nét đặc trưng, chuyên môn (n)

c)

đặc biệt (adj)

d)

sự chuyên môn hóa (n)

8.

specialize

a)

chuyên gia (n-p)

b)

nét đặc trưng, chuyên môn (n)

c)

chuyên về (v)+ in

d)

sự chuyên môn hóa (n)

9.

specialization

a)

chuyên gia (n-p)

b)

nét đặc trưng, chuyên môn (n)

c)

chuyên về (v)+ in

d)

sự chuyên môn hóa (n)

10.

eat

a)

có thể ăn được(adj/n)

b)

ăn (v)

c)

ăn được (adj)

d)

người ăn

11.

edible

a)

có thể ăn được(adj/n)

b)

ăn (v)

c)

ăn được (adj)

d)

người ăn

12.

eatable

a)

có thể ăn được(adj/n)

b)

ăn (v)

c)

ăn được (adj)

d)

người ăn

13.

eater

a)

có thể ăn được(adj/n)

b)

ăn (v)

c)

ăn được (adj)

d)

người ăn

14.

person

số nhiều people

a)

cá nhân, riêng tư (adj)

b)

đích thân

c)

con người (n)

d)

cá nhân hóa

15.

personal

a)

cá nhân, riêng tư (adj)

b)

đích thân

c)

con người (n)

d)

cá nhân hóa

16.

personalize

a)

cá nhân, riêng tư (adj)

b)

đích thân

c)

con người (n)

d)

cá nhân hóa (v)

17.

personally

a)

cá nhân, riêng tư (adj)

b)

đích thân, theo cá nhân (adv)

c)

con người (n)

d)

cá nhân hóa

18.

approve

a)

sự tán thành(n)

b)

tán thành, chấp thuận (V)+ of

c)

phản đối (v) + of

d)

sự phản đối (n)

19.

approval

a)

sự tán thành(n)

b)

tán thành, chấp thuận (V)+ of

c)

phản đối (v) + of

d)

sự phản đối (n)

20.

disapproval

a)

sự tán thành(n)

b)

tán thành, chấp thuận (V)+ of

c)

phản đối (v) + of

d)

sự phản đối (n)

21.

disapprove

a)

sự tán thành(n)

b)

tán thành, chấp thuận (V)+ of

c)

phản đối (v) + of

d)

sự phản đối (n)