wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 10 3.1

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Enrol=

(a)  

2.

Force=

(a)  

3.

Eliminate =

(a)  

4.

Allow=

(a)  

5.

Equal =

(a)  

6.

Discrimination =

(a)  

7.

Perform =

(a)  

8.

Pursue=

(a)  

9.

Prefer =

(a)  

10.

Fail =

(a)  

11.

Give up=

(a)  

12.

Subject =

(a)  

13.

Prevent =

(a)  

14.

Courage =

(a)  

15.

Be aware of

(a)  

16.

Pass=

(a)  

17.

Target =

(a)  

18.

Win =

(a)  

19.

Dependent =

(a)  

20.

Exhausted =

(a)  

21.

(n) chăm chỉ >< lười biếng

(a)  

22.

(adj) tốt >< thấp

(a)  

23.

(adj) khác biệt >< tương tự

(a)  

24.

(cụm v) trao nhẫn

(a)  

25.

(phr.verb) khoe khoang, khoác lác

(a)  

26.

( cụm v) đóng vai trò

(a)  

27.

( cụm v) chú ý

(a)  

28.

Contribute to =

(a)  

29.

Pass down=

(a)  

30.

Budget =

(a)  

31.

Widen =

(a)  

32.

Concentrate on =

(a)  

33.

Reversal =

(a)  

34.

Remarkable =

(a)  

35.

Object =

(a)  

36.

(n) khoảng cách >< sự tương đồng

(a)  

37.

(adj) đáng chú ý >< không đáng kể

(a)  

38.

(v) đạt được >< mất

(a)  

39.

(n) công bằng >< bất bình đẳng

(a)  

40.

(v) đạt được >< từ bỏ

(a)  

41.

(v) xóa bỏ >< tạo ra

(a)  

42.

trang bị >< cướp đi

(a)  

43.

(n) phân biệt đối xử >< không thiên vị

(a)  

44.

trả giá đắt (cụm từ)

(a)  

45.

tiến bộ (cụm từ)

(a)  

46.

đăng kí khóa học (cụm từ)

(a)  

47.

thích A hơn B (cụm từ)

(a)  

48.

thiên vị con trai (cụm từ)

(a)  

49.

thiên vị con trai hơn con gái (cụm từ)

(a)  

50.

chia sẻ với ai (v- kèm giới từ)

(a)  

51.

ngăn cản ai làm gì (công thức)

(a)  

52.

nộp đơn xin việc (cụm từ)

(a)  

53.

truyển cảm hứng cho ai làm gì (công thức)

(a)  

54.

phụ thuộc vào (adj- kèm giới từ)

(a)  

55.

nổi tiếng (adj- kèm giới từ)

(a)  

56.

suy nghĩ về (v- kèm giới từ)

(a)  

57.

quan trọng (adj- kèm giới từ)

(a)  

58.

chống lại điều xấu (v-kèm giới từ)

(a)  

59.

đấu tráng vì những điều tốt đẹp (v-kèm giới từ)

(a)  

60.

tiền lương vì (v-kèm giới từ)

(a)  

61.

làm thích ứng, làm thích nghi (v)

(a)  

62.

khu dự trữ sinh quyển (n)

(a)  

63.

thải ra, xả ra (v)

(a)  

64.

thân thiện với môi trường (adj)

(a)  

65.

hệ sinh thái (n)

(a)  

66.

du lịch sinh thái (n)

(a)  

67.

tiếp đãi, giải trí (v)

(a)  

68.

từ nước ngoài đưa vào; ngoại lai; đẹp kì lạ (adj)

(a)  

69.

hệ động vật (n)

(a)  

70.

hệ thực vật (n)

(a)  

71.

ảnh hưởng (n)

(a)  

72.

không gây hại cho môi trường; bền vững (adj)

(a)  

73.

hướng dẫn viên du lịch (n)

(a)  

74.

tỉnh táo, lanh lợi (adj)

(a)  

75.

bàn thờ (n)

(a)  

76.

ông bà, tổ tiên (n)

(a)  

77.

Tie the knot =

(a)  

78.

Present =

(a)  

79.

Favourable =

(a)  

80.

Dependent =

(a)  

81.

Influence =

(a)  

82.

phức tạp (adj)

(a)  

83.

sự tương phản, sự trái ngược (n)

(a)  

84.

tiến bộ (n)

(a)  

85.

tài sản (n)

(a)  

86.

theo đuổi (v)

(a)  

87.

đủ khả năng, có năng lực (adj)

(a)  

88.

đáng chú ý, phi thường (adj)

(a)  

89.

quyền lợi (n)

(a)  

90.

kiện (v)

(a)  

91.

sự đối xử (n)

(a)  

92.

không bình đẳng (n)

(a)  

93.

vận may, sự giàu có (n)

(a)  

94.

bạo lực (n)

(a)  

95.

tiền lương (n)

(a)  

96.

lực lượng lao động (n)

(a)  

97.

có địa vị cao, có vị trí cao (cụm từ)

(a)  

98.

tuần trăng mật (n)

(a)  

99.

số tử vi, cung Hoàng đạo (n)

(a)  

100.

sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu (n)

(a)