wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ánh15

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Festival

a)

Ngày lễ

b)

Năm mới

c)

Giáng sinh

2.

Wear

a)

Mặc

b)

Nhận

c)

Xem

3.

Wear new clothes

a)

Trang trí nhà cửa

b)

Mặc quần áo mới

c)

Làm bánh chưng

4.

Eat/ make banh chung

a)

Trang trí nhà cửa

b)

Mặc quần áo mới

c)

Làm bánh chưng

5.

Decorate the house

a)

Trang trí nhà cửa

b)

Mặc quần áo mới

c)

Làm bánh chưng

6.

Watch firework display

a)

Tổ chức tiệc

b)

Xem pháo hoa

c)

Nghe một bài nhạc vui vẻ

7.

Have a party

a)

Tổ chức tiệc

b)

Xem pháo hoa

c)

Nghe một bài nhạc vui vẻ

8.

Hear a song of joy

a)

Tổ chức tiệc

b)

Xem pháo hoa

c)

Nghe một bài nhạc vui vẻ

9.

Smart

a)

Tổ chức

b)

Tham gia

c)

Xinh xắn

10.

Join

a)

Tổ chức

b)

Tham gia

c)

Xinh xắn

11.

Buy flower

a)

Mua hoa

b)

Tặng hoa

c)

Đi mua sắm

12.

Give flower

a)

Mua hoa

b)

Tặng hoa

c)

Đi mua sắm

13.

Go shopping

a)

Mua hoa

b)

Tặng hoa

c)

Đi mua sắm

14.

Go to the market

a)

Đi chợ

b)

Nhận quà

c)

Đi mua sắm

15.

Get present

a)

Đi chợ

b)

Đi mua sắm

c)

Nhận quà

16.

Ngày của thiếu nhi

a)

New Year

b)

Children's Day

c)

Teacher's Day

d)

Christmas

17.

________is your Children's Day?

- It's on the first of June

a)

Where

b)

What

c)

When

18.

________ do you do at Tet?

- We visit your grandparents, teachers and friends at Tet

a)

Where

b)

What

c)

When

19.

party / having / Children's Day / for / We / are / a

(a)  

20.

house / They / are / Tet / their / for / decorating

(a)