wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ II-K7

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Sau thất bại ở Chi Lăng – Xương Giang, tình hình quân Minh ở Đông Quan như thế nào? 

a)

Xin hòa và chấp nhận mở hội thề Đông Quan rút quân về nước.

b)

Bỏ vũ khí, chấp nhận đầu hàng

c)

Liều chết phá vòng vây rút chạy về nước.

d)

Rơi vào thế bị động, liên lạc về nước cầu cứu viện binh.

2.

Vì sao quân Minh lại chấp nhận đề nghị tạm hòa của Lê Lợi vào năm 1423? 

a)

Lực lượng quân Minh ở Đại Việt suy yếu nghiêm trọng.

b)

Tình hình chính trị của nhà Minh bất ổn.

c)

Tìm cách mua chuộc Lê Lợi.

d)

Quân Minh đang tập trung lực lượng đánh Champa.

3.

Hai trận đánh lớn nhất trong khởi nghĩa Lam Sơn là:

a)

trận Hạ Hồi và trận Ngọc Hồi – Đống Đa.

b)

trận Rạch Gầm – Xoài Mút và trận Bạch Đằng.

c)

trận Tây Kết và trận Đông Bộ Đầu.

d)

trận Tốt Động – Chúc Động và trận Chi Lăng – Xương Giang.

4.

Từ tháng 10/1424 đến tháng 8/1425, nghĩa quân Lam Sơn đã giải phóng khu vực rộng lớn từ đâu đến đâu? 

a)

Từ Nghệ An vào đến Thuận Hóa.

b)

Từ Thanh Hóa vào đến Quảng Nam

c)

Từ Nghệ An vào đến Quảng Bình.

d)

Từ Thanh Hóa vào đến đèo Hải Vân.

5.

Kế hoạch giải phóng Nghệ An, Tân Bình, Thuận Hóa của nghĩa quân Lam Sơn do ai đưa ra?

a)

Nguyễn Trãi.

b)

Nguyễn Chích.

c)

Lê Lợi.

d)

Lê Lai.

6.

Ai là người đã cải trang làm Lê Lợi, phá vòng vây của quân Minh cứu chúa?

a)

Lê Lai

b)

Lê Ngân

c)

Lê Sát

d)

Trần Nguyên Đán

7.

Hội thề Đông Quan diễn ra vào thời gian nào?

a)

Ngày 10 tháng 12 năm 1427

b)

Ngày 12 tháng 10 năm 1427

c)

Ngày 3 tháng 1 năm 1428

d)

Ngày 1 tháng 3 năm 1428

8.

Thời Lê sơ ở đâu tập trung nhiều ngành nghề thủ công nhất?

a)

Văn Đồ.

b)

Vạn Kiếp.

c)

Thăng Long.

d)

Nam Định.

9.

Để nhanh chóng hồi phục nông nghiệp, Lê Thái Tổ đã cho bao nhiêu lính về quê làm nông nghiệp ngay sau chiến tranh?

a)

25 vạn lính về quê làm nông nghiệp.

b)

30 vạn lính về quê làm nông nghiệp.

c)

35 vạn lính về quê làm nông nghiệp.

d)

50 vạn lính về quê làm nông nghiệp.

10.

Chính sách nào của vua Lê Thánh Tông đã giúp tập trung tối đa quyền lực vào tay nhà vua?

a)

Bãi bỏ chức tể tướng, đại hành khiển thay bằng 6 bộ do vua trực tiếp quản lý.

b)

Chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên.

c)

Ban hành bộ luật Hồng Đức để bảo vệ lợi ích của triều đình.

d)

Tăng cường lực lượng quân đội triều đình.

11.

Điểm tiến bộ nhất của luật Hồng Đức so với các bộ luật trong lịch sử phong kiến Việt Nam là?

a)

Thực hiện chế độ hạn nô.

b)

Chú ý vào sức kéo trong nông nghiệp.

c)

Chiếu cố đến những thành phần nhỏ bé, dễ bị tổn thương trong xã hội.

d)

Chú trọng bảo vệ chủ quyền quốc gia dân tộc.

12.

Chính quyền phong kiến ở Việt Nam được hoàn thiện nhất dưới thời vua nào?

a)

Lê Thái Tổ

b)

Lê Thánh Tông

c)

Lê Nhân Tông

d)

Lê Hiến Tông

13.

Bộ luật được ban hành dưới thời vua Lê Thánh Tông có tên gọi là gì?

a)

Hình luật.

b)

Hình thư.

c)

Quốc luật

d)

Luật Hồng Đức

14.

Nhà Lê sơ không thực hiện giải pháp nào để khuyến khích sự phục hồi và phát triển của sản xuất nông nghiệp?

a)

Cho binh lính về quê làm ruộng ngay sau chiến tranh.

b)

Đặt chức quan chuyên lo về nông nghiệp

c)

Đặt phép quân điền.

d)

Đặt phép lộc điền.

15.

Ý nào sau đây không là nội dung cơ bản được đề cập trong bộ Luật Hồng Đức?

a)

bảo vệ quyền lợi của nhà vua, hoàng tộc, giai cấp thống trị.

b)

khuyến khích sự phát triển của kinh tế nông nghiệp.

c)

bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ.

d)

bảo vệ quyền lợi của nô tì.

16.

Thời Lê Sơ tư tưởng, tôn giáo chiếm địa vị độc tôn trong xã hội là:

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Nho giáo

d)

Thiên chúa giáo

17.

Nhà Lê Sơ chia ruộng đất công làng xã cho nông dân thông qua chính sách

a)

lộc điền

b)

quân điền

c)

điền trang, thái ấp

d)

thực ấp, thực phong

18.

Dưới triều vua Lê Thánh Tông ta có

a)

12 đạo thừa tuyên.

b)

13 đạo thừa tuyên.   

c)

14 đạo thừa tuyên.

d)

15 đạo thừa tuyên.

19.

Thời Lê sơ, việc tuyển chọn tiến sĩ được tổ chức thông qua kì thi nào?

a)

Thi Hội.

b)

Thi Hương.

c)

Thi Đình.

d)

Do vua trực tiếp lựa chọn.

20.

Chiến tranh Nam – Bắc triều diễn ra giữa các thế lực phong kiến nào?

a)

Nhà Mạc với nhà Nguyễn.

b)

Nhà Mạc với nhà Lê.

c)

Nhà Lê với nhà Nguyễn.

d)

Nhà Trịnh với nhà Mạc.

21.

Tình hình nhà Lê sơ đầu thế kỉ XVI có điểm gì nổi bật?

a)

Khủng hoảng suy vong.

b)

Phát triển ổn định.

c)

Phát triển đến đỉnh cao.

d)

Phát triển không ổn định.

22.

Cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào khởi nghĩa nông dân đầu thế kỉ XVI là

a)

khởi nghĩa Trần Tuân.

b)

khởi nghĩa Lê Hy.

c)

khởi nghĩa Phùng Chương.

d)

khởi nghĩa Trần Cảo.

23.

Năm 1533, ai là người chạy vào Thanh Hóa, lập một người dòng dõi nhà Lê lên làm vua, lấy danh nghĩa “phù Lê diệt Mạc”?

a)

Lê Chiêu Thống.

b)

Nguyễn Hoàng.

c)

Nguyễn Kim.

d)

Trịnh Kiểm.

24.

Năm 1527 đã diễn ra sự kiện quan trọng gì trong lịch sử Việt Nam?

a)

Chiến tranh Trịnh – Nguyễn kết thúc.                

b)

Chính quyền Đàng Ngoài được thành lập.

c)

Chính quyền Đàng Trong được thành lập.

d)

Mạc Đăng Đung lập ra triều Mạc.

25.

Chính sách: "Ngụ binh ư nông" là

a)

Coi trọng việc binh hơn việc nông

b)

Khi đất nước có ngoại xâm quân lính đều tại ngũ chiến đấu

c)

Khi đất nước có ngoại xâm tất cả binh lính đều chiến đấu, khi hòa bình tất cả về làm ruộng

d)

Khi đất nước có ngoại xâm tất cả binh lính đều chiến đấu, khi hòa bình thay phiên về làm ruộng

26.

Thành phố cảng lớn nhất ở Đàng Trong vào thế kỉ XVII có tên là

a)

Hội An

b)

Gia Định

c)

Kẻ Chợ

d)

Phố Hiến

27.

Thời Lê Thái Tổ, nhà vua chia cả nước thành

a)

5 đạo

b)

13 đạo thừa tuyên

c)

10 lộ

d)

5 phủ

28.

Quyết định nào của Lê Lợi đã tạo ra bước ngoặt đầu tiên cho cuộc khởi nghĩa Lam Sơn? 

a)

Giảng hòa với quân Minh.

b)

Chuyển quân vào Nghệ An.

c)

Tiến quân ra Bắc, mở rộng phạm vi hoạt động.

d)

Giải phóng Tân Bình, Thuận Hóa.

29.

Nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc thời Lê sơ biểu hiện rõ rệt và đặc sắc ở những công trình nào?

a)

Công trình lăng tẩm, cung điện ở Lam Kinh.

b)

Kinh thành Thăng Long.

c)

Các ngôi chùa lớn ở Thanh Hóa.

d)

Các dinh thự, phủ chúa to lớn.

30.

Thời Lê sơ các công xưởng do nhà nước quản lý gọi là gì?

a)

Phường hội.

b)

Quan xưởng.

c)

Làng nghề.

d)

Cục bách tác.