Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 9-New words Unit 7

Total questions: 78

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

công thức nấu ăn (n)

(a)  

2.

thói quen ăn uống (np)

(a)  

3.

tôm thẻ (n)

(a)  

4.

nguyên liệu (chế biến món ăn) (n)

(a)  

5.

cần tây (n)

(a)  

6.

hành ta, hành lá (n)

(a)  

7.

xốt ma zô ne (n)

(a)  

8.

thời gian hè (n)

(a)  

9.

món khai vị (n)

(a)  

10.

bữa ăn khuya (n)

(a)  

11.

linh hoạt, đa năng (a)

(a)  

12.

làm ráo (v)

(a)  

13.

bóc vỏ (v)

(a)  

14.

trộn (v)

(a)  

15.

đói (a)

(a)  

16.

lớp bên ngoài (np)

(a)  

17.

Món mỳ Ý (n)

(a)  

18.

    bánh bít tết (Anh) (n)   

(a)  

19.

   món cà ri (Ấn độ)(n)

(a)  

20.

     món salad vườn (Mỹ) (n)  

(a)  

21.

món thịt nướng bánh ngô (Mexico)(n)  

(a)  

22.

  món bánh nếp Nhật Bản, cơm cuộn(n)  

(a)  

23.

   món xôi xoài (Thailand) (n)

(a)  

24.

đánh trứng (v)

(a)  

25.

nạo, mài (v)

(a)  

26.

rắc, tưới (v)

(a)  

27.

thái lát mỏng (v)

(a)  

28.

nhúng, ngâm (v)

(a)  

29.

phết lên, trãi lên (v)

(a)  

30.

ướp (v)

(a)  

31.

chặt khúc, khúc (v,n)

(a)  

32.

quay (thức ăn) (v)

(a)  

33.

bột nhão làm bánh (n)

(a)  

34.

bánh tráng (n)

(a)  

35.

xào (v)

(a)  

36.

chiên ngập dầu (v)

(a)  

37.

nướng (vĩ) (v)

(a)  

38.

hấp (v)

(a)  

39.

hầm (v)

(a)  

40.

om, kho nhỏ lửa (v)

(a)  

41.

thịt lợn muối (n)

(a)  

42.

nhạt nhẽo, chưa có gia vị (a)

(a)  

43.

chất dinh dưỡng (n)

(a)  

44.

có dinh dưỡng (a)

(a)  

45.

ngũ cốc (n)

(a)  

46.

thịt nạc (n)

(a)  

47.

từ chối (v)

(a)  

48.

sự từ chối (n)

(a)  

49.

hẹ tây (n)

(a)  

50.

hình khối (n)

(a)  

51.

cởi ra, bỏ đi, dịch chuyển (v)

(a)  

52.

nghiền nát (v)

(a)  

53.

mịn màng, suôn sẽ (v)

(a)  

54.

tranh trí (món ăn) (v)

(a)  

55.

mềm nhừ (a)

(a)  

56.

1 hộp (giấy) (p)

(a)  

57.

1 lon (p)

(a)  

58.

1 nhúm (p)

(a)  

59.

1 nhánh (p)

(a)  

60.

1 nãi, 1 bó (p)

(a)  

61.

1 búp (p)

(a)  

62.

1 nắm (p)

(a)  

63.

1 lát (p)

(a)  

64.

1 tép, 1 múi (p)

(a)  

65.

dưa leo (n)

(a)  

66.

còn sống (a)

(a)  

67.

thành phần (n)

(a)  

68.

sự cân bằng (n)

(a)  

69.

cân bằng (a)

(a)  

70.

chế độ ăn (n)

(a)  

71.

ăn kiêng (p)

(a)  

72.

sự sống thọ (n)

(a)  

73.

bao gồm (p)

(a)  

74.

canh đậu hủ (n)

(a)  

75.

dưa góp, dưa muối (n)

(a)  

76.

thành phần chính (trong bữa ăn) (n)

(a)  

77.

khẩu phần (n)

(a)  

78.

món cá sống (n)

(a)