Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Common Foods

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

quả sung

(a)  

2.

củ cải đường

(a)  

3.

cây húng quế

(a)  

4.

cá thu

(a)  

5.

ngô ngọt

(a)  

6.

thịt thỏ

(a)  

7.

con nghêu

(a)  

8.

cá tuyết

(a)  

9.

thịt bê

(a)  

10.

bạc hà

(a)  

11.

cá hồi

(a)  

12.

con trai

(a)  

13.

ngò tây

(a)  

14.

quả mâm xôi

(a)  

15.

quả mơ

(a)  

16.

tỏi tây

(a)  

17.

thận, cật

(a)  

18.

bông cải xanh / súp lơ xanh

(a)  

19.

ngò tây

(a)  

20.

húng tây, rau thơm

(a)  

21.

thảo dược

(a)  

22.

hàu

(a)  

23.

cá chép

(a)  

24.

gan

(a)  

25.

quả lựu

(a)