Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTV 1~4 CHỌN VIỆT
Total questions: 100
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
だいがく
a)
đại học, trường đại học
b)
nhà nghiên cứu
c)
bác sĩ
d)
nhân viên ngân hàng
2.
にほん
a)
Nhật Bản
b)
Đức
c)
Trung Quốc
d)
Thái Lan
3.
ボールペン
a)
bút bi
b)
bút chì
c)
thẻ, cạc
d)
danh thiếp
4.
そうですか
a)
thế à?
b)
tiếng~
c)
xin mời
d)
đúng rồi
5.
ロビー
a)
hành lang, đại sảnh
b)
máy bán hàng tự động
c)
quầy tiếp tân,
d)
phòng họp
6.
まん
a)
mười nghìn, vạn
b)
nghìn
c)
trăm
d)
bao nhiêu tiền
7.
~ ふん(~ ぷん)
a)
- phút
b)
-giờ
c)
bây giờ
d)
tối nay
8.
かようび
a)
thứ ba
b)
thứ hai
c)
chủ nhật
d)
thứ bảy
9.
だれ
a)
ai
b)
bệnh viện
c)
đại học, trường đại học
d)
nhà nghiên cứu
10.
さくらだいがく
a)
Đại học Sakura
b)
Braxin
c)
Nhật Bản
d)
Đức
11.
かぎ
a)
chìa khóa
b)
bút chì bấm
c)
bút bi
d)
bút chì
12.
どうも
a)
cám ơn
b)
à…..ờ
c)
thế à?
d)
tiếng~
13.
おてあらい
a)
nhà vệ sinh
b)
căn phòng
c)
hành lang, đại sảnh
d)
máy bán hàng tự động
14.
~でございます
a)
(cách nói lịch sự của 「です」)
b)
Xin lỗi
c)
mười nghìn, vạn
d)
nghìn
15.
なんじ
a)
mấy giờ
b)
rưỡi, nửa
c)
- phút
d)
-giờ
16.
もくようび
a)
thứ năm
b)
thứ tư
c)
thứ ba
d)
thứ hai
17.
じん
a)
người (nước)~
b)
bé~
c)
anh, chị, ông, bà ( sau tên )
d)
vị kia
18.
からきました
a)
(tôi) đến từ ~.
b)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
c)
Rất mong được sự giúp đỡ
d)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
19.
ほん
a)
sách
b)
thẻ, cạc
c)
danh thiếp
d)
sổ tay
20.
おみやげ
a)
quà đặc sản
b)
Socola
c)
cái ghế
d)
cái bàn
21.
あちら
a)
phía kia, đằng kia,
b)
phía đó, đằng đó,
c)
phía này, đằng này,
d)
chỗ nào, đâu
22.
たばこ
a)
thuốc lá
b)
rượu vang
c)
cà vạt
d)
giầy
23.
べんきょうします
a)
học
b)
nghỉ, nghỉ ngơi
c)
làm việc
d)
ngủ, đi ngủ
24.
あさって
a)
ngày kia
b)
ngày mai
c)
hôm nay
d)
hôm qua
25.
たいへんですね
a)
Anh/chị vất vả quá.
b)
phía ông/ phía bà
c)
~ và
d)
~ đến
26.
なんさい
a)
mấy tuổi
b)
~ tuổi
c)
vị nào
d)
ai
27.
ブラジルエアー
a)
Công ty Brazin Air
b)
Công ty điện Power
c)
Đại học Phú Sĩ
d)
Đại học Sakura
28.
かばん
a)
cặp sách, túi sách
b)
ô, dù
c)
đồng hồ
d)
chìa khóa
29.
こちらこそ よろしく
a)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
b)
Từ nay mong được giúp đỡ
c)
xin chân thành cảm ơn
d)
không phải, sai rồi
30.
エスカレーター
a)
thang cuốn
b)
thang máy
c)
cầu thang
d)
nhà vệ sinh
31.
じゃ
a)
thế thì, vậy thì
b)
cảm ơn
c)
cho tôi xem [~]
d)
(cách nói lịch sự của 「です」)
32.
ごご
a)
chiều, sau 12 giờ trưa
b)
sáng, trước 12 giờ trưa
c)
mấy phút
d)
mấy giờ
33.
にちようび
a)
chủ nhật
b)
thứ bảy
c)
thứ sáu
d)
thứ năm
34.
あのかた
a)
vị kia
b)
người kia, người đó
c)
anh/ chị/ ông/ bà,
d)
tôi
35.
はじめまして
a)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
b)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
c)
không
d)
vâng, dạ
36.
この~
a)
~ này
b)
cái kia, kia
c)
cái đó, đó
d)
cái này, đây
37.
つくえ
a)
cái bàn
b)
máy vi tính
c)
máy ảnh
d)
Radio
38.
どこ
a)
chỗ nào, đâu
b)
chỗ kia, kia
c)
chỗ đó, đó
d)
chỗ này, đây
39.
くつ
a)
giầy
b)
máy điện thoại, điện thoại
c)
nhà
d)
công ty
40.
ねます
a)
ngủ, đi ngủ
b)
dậy, thức dậy
c)
hết, kết thúc, xong
d)
học
41.
きのう
a)
hôm qua
b)
hôm kia
c)
buổi tối, tối
d)
buổi trưa, trưa
42.
~まで
a)
~ đến
b)
~ từ
c)
số bao nhiêu, số mấy
d)
số (số điện thoại, số phòng)
43.
さん
a)
anh, chị, ông, bà ( sau tên )
b)
vị kia
c)
người kia, người đó
d)
anh/ chị/ ông/ bà,
44.
どうぞよろしくおねがいします
a)
Rất mong được sự giúp đỡ
b)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
c)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
d)
không
45.
その~
a)
~ đó
b)
~ này
c)
cái kia, kia
d)
cái đó, đó
46.
いす
a)
cái ghế
b)
cái bàn
c)
máy vi tính
d)
máy ảnh
47.
こちら
a)
phía này, đằng này,
b)
chỗ nào, đâu
c)
chỗ kia, kia
d)
chỗ đó, đó
48.
ネクタイ
a)
cà vạt
b)
giầy
c)
máy điện thoại, điện thoại
d)
nhà
49.
はたらきます
a)
làm việc
b)
ngủ, đi ngủ
c)
dậy, thức dậy
d)
hết, kết thúc, xong
50.
きょう
a)
hôm nay
b)
hôm qua
c)
hôm kia
d)
buổi tối, tối
51.
~と
a)
~ và
b)
~ đến
c)
~ từ
d)
số bao nhiêu, số mấy
52.
おいくつ
a)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
b)
mấy tuổi
c)
~ tuổi
d)
vị nào
53.
こうべびょういん
a)
Bệnh viện Kobe
b)
Công ty Brazin Air
c)
Công ty điện Power
d)
Đại học Phú Sĩ
54.
テレビ
a)
tivi
b)
cặp sách, túi sách
c)
ô, dù
d)
đồng hồ
55.
ちがいます
a)
không phải, sai rồi
b)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
c)
Từ nay mong được giúp đỡ
d)
xin chân thành cảm ơn
56.
[お]くに
a)
đất nước (của anh/chị)
b)
thang cuốn
c)
thang máy
d)
cầu thang
57.
[~を]ください
a)
cho tôi [~]
b)
thế thì, vậy thì
c)
cảm ơn
d)
cho tôi xem [~]
58.
あさ
a)
buổi sáng, sáng
b)
chiều, sau 12 giờ trưa
c)
sáng, trước 12 giờ trưa
d)
mấy phút
59.
なんようび
a)
thứ mấy
b)
chủ nhật
c)
thứ bảy
d)
thứ sáu
60.
しゃいん
a)
nhân viên công ty …..
b)
nhân viên công ty
c)
học sinh, sinh viên
d)
giáo viên
61.
かんこく
a)
Hàn Quốc
b)
Indonesia
c)
Ấn Độ
d)
Anh
62.
てちょう
a)
sổ tay
b)
vở
c)
báo
d)
tạp chí
63.
なん
a)
cái gì
b)
đúng rồi
c)
cám ơn
d)
à…..ờ
64.
じむしょ
a)
văn phòng
b)
nhà ăn
c)
nhà vệ sinh
d)
lớp học, phòng học
65.
―えん
a)
-yên
b)
tầng mấy
c)
tầng thứ -
d)
tầng hầm, dưới mặt đất
66.
としょかん
a)
thư viện
b)
bưu điện
c)
ngân hàng
d)
bách hóa
67.
まいあさ
a)
hàng sáng, mỗi sáng
b)
nghỉ trưa
c)
nghỉ, ngày nghỉ
d)
tối nay
68.
ロサンゼルス
a)
Los Angeles
b)
Băng Cốc
c)
Luân Đôn
d)
Bắc Kinh
69.
かいしゃいん
a)
nhân viên công ty
b)
học sinh, sinh viên
c)
giáo viên
d)
thầy/ cô
70.
インドネシア
a)
Indonesia
b)
Ấn Độ
c)
Anh
d)
Mỹ
71.
ノート
a)
vở
b)
báo
c)
tạp chí
d)
từ điển
72.
なに
a)
cái gì
b)
cám ơn
c)
à…..ờ
d)
thế à?
73.
しょくどう
a)
nhà ăn
b)
nhà vệ sinh
c)
lớp học, phòng học
d)
công ty
74.
なんがい
a)
tầng mấy
b)
tầng thứ -
c)
tầng hầm, dưới mặt đất
d)
quầy bán
75.
ゆうびんきょく
a)
bưu điện
b)
ngân hàng
c)
bách hóa
d)
bảo tàng mỹ thuật
76.
ひるやすみ
a)
nghỉ trưa
b)
nghỉ, ngày nghỉ
c)
tối nay
d)
sáng nay
77.
バンコク
a)
Băng Cốc
b)
Luân Đôn
c)
Bắc Kinh
d)
New York
78.
がくせい
a)
học sinh, sinh viên
b)
giáo viên
c)
thầy/ cô
d)
người (nước)~
79.
インド
a)
Ấn Độ
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
(tôi) đến từ ~.
80.
しんぶん
a)
báo
b)
tạp chí
c)
từ điển
d)
sách
81.
にほんご
a)
tiếng nhật
b)
tiếng anh
c)
tiếng~
d)
quà đặc sản
82.
トイレ
a)
nhà vệ sinh
b)
lớp học, phòng học
c)
công ty
d)
đất nước (của anh/chị)
83.
―かい(-がい)
a)
tầng thứ -
b)
tầng hầm, dưới mặt đất
c)
quầy bán
d)
thuốc lá
84.
ぎんこう
a)
ngân hàng
b)
bách hóa
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
thư viện
85.
やすみ
a)
nghỉ, ngày nghỉ
b)
tối nay
c)
sáng nay
d)
ngày kia
86.
ロンドン
a)
Luân Đôn
b)
Bắc Kinh
c)
New York
d)
Los Angeles
87.
せんせい
a)
thầy/ cô
b)
người (nước)~
c)
bé~
d)
anh, chị, ông, bà ( sau tên )
88.
アメリカ
a)
Mỹ
b)
(tôi) đến từ ~.
c)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
d)
Rất mong được sự giúp đỡ
89.
じしょ
a)
từ điển
b)
sách
c)
thẻ, cạc
d)
danh thiếp
90.
コーヒー
a)
cà phê
b)
quà đặc sản
c)
Socola
d)
cái ghế
91.
どちら
a)
phía nào, đằng nào,
b)
phía kia, đằng kia,
c)
phía đó, đằng đó,
d)
phía này, đằng này,
92.
うりば
a)
quầy bán
b)
thuốc lá
c)
rượu vang
d)
cà vạt
93.
おわります
a)
hết, kết thúc, xong
b)
học
c)
nghỉ, nghỉ ngơi
d)
làm việc
94.
けさ
a)
sáng nay
b)
ngày kia
c)
ngày mai
d)
hôm nay
95.
ニューヨーク
a)
New York
b)
Los Angeles
c)
Băng Cốc
d)
Luân Đôn
96.
きょうし
a)
giáo viên
b)
thầy/ cô
c)
người (nước)~
d)
bé~
97.
イギリス
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
(tôi) đến từ ~.
d)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
98.
ざっし
a)
tạp chí
b)
từ điển
c)
sách
d)
thẻ, cạc
99.
えいご
a)
tiếng anh
b)
cái gì
c)
tiếng nhật
d)
tiếng~
100.
きょうしつ
a)
lớp học, phòng học
b)
công ty
c)
đất nước (của anh/chị)
d)
thang cuốn
Reset
