Font size
S
M
L
XL
Worksheetsできる日本語_漢字たまご_初級_10
Total questions: 98
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
ĐÚNG hay SAI ? 駅=えき
a)
Đúng
b)
Sai
2.
ĐÚNG hay SAI ?えき=駅
a)
Đúng
b)
Sai
3.
ĐÚNG hay SAI ? えき=駙
a)
Đúng
b)
Sai
4.
ĐÚNG hay SAI ? とうきょうえき=東京駉
a)
Đúng
b)
Sai
5.
ĐÚNG hay SAI ? 駻前=えきまえ
a)
Đúng
b)
Sai
6.
ĐÚNG hay SAI ? 駅員=えきいん
a)
Đúng
b)
Sai
7.
ĐÚNG hay SAI ? 上=うえ
a)
Đúng
b)
Sai
8.
ĐÚNG hay SAI ? 上=いえ
a)
Đúng
b)
Sai
9.
ĐÚNG hay SAI ? 上げます=うげます
a)
Đúng
b)
Sai
10.
ĐÚNG hay SAI ? 上げます=あげます
a)
Đúng
b)
Sai
11.
ĐÚNG hay SAI ? 上る=のぼる
a)
Đúng
b)
Sai
12.
ĐÚNG hay SAI ? 下る=のぼる
a)
Đúng
b)
Sai
13.
ĐÚNG hay SAI ? 上手な=じょうずな
a)
Đúng
b)
Sai
14.
ĐÚNG hay SAI ? じょずな=上手な
a)
Đúng
b)
Sai
15.
ĐÚNG hay SAI ? 上毛な=じょうずな
a)
Đúng
b)
Sai
16.
ĐÚNG hay SAI ? 上がります=うがります
a)
Đúng
b)
Sai
17.
ĐÚNG hay SAI ? かわかみ=川上
a)
Đúng
b)
Sai
18.
ĐÚNG hay SAI ? 川下=かわしも
a)
Đúng
b)
Sai
19.
ĐÚNG hay SAI ? 下=した
a)
Đúng
b)
Sai
20.
ĐÚNG hay SAI ? した=下
a)
Đúng
b)
Sai
21.
ĐÚNG hay SAI ? 下げる=さげる
a)
Đúng
b)
Sai
22.
ĐÚNG hay SAI ? しげる=下げる
a)
Đúng
b)
Sai
23.
ĐÚNG hay SAI ? ください=下さい
a)
Đúng
b)
Sai
24.
ĐÚNG hay SAI ? へたな=下毛な
a)
Đúng
b)
Sai
25.
ĐÚNG hay SAI ? へたな=下手な
a)
Đúng
b)
Sai
26.
ĐÚNG hay SAI ? へたな=上手な
a)
Đúng
b)
Sai
27.
ĐÚNG hay SAI ? 下手な=じょうずな
a)
Đúng
b)
Sai
28.
ĐÚNG hay SAI ? 下ろす=おろす
a)
Đúng
b)
Sai
29.
ĐÚNG hay SAI ? しろす=下ろす
a)
Đúng
b)
Sai
30.
ĐÚNG hay SAI ? 川下=かわしも
a)
Đúng
b)
Sai
31.
ĐÚNG hay SAI ? かわしも=川上
a)
Đúng
b)
Sai
32.
ĐÚNG hay SAI ? 川下=かわかみ
a)
Đúng
b)
Sai
33.
ĐÚNG hay SAI ? ちかてつ=地下鉄
a)
Đúng
b)
Sai
34.
ĐÚNG hay SAI ? 図書館=としょかん
a)
Đúng
b)
Sai
35.
ĐÚNG hay SAI ? としょうかん=図書館
a)
Đúng
b)
Sai
36.
ĐÚNG hay SAI ? ちす=地図
a)
Đúng
b)
Sai
37.
ĐÚNG hay SAI ? 地図=ちず
a)
Đúng
b)
Sai
38.
ĐÚNG hay SAI ? 合図=あいず
a)
Đúng
b)
Sai
39.
ĐÚNG hay SAI ? ちず=扺図
a)
Đúng
b)
Sai
40.
ĐÚNG hay SAI ? 図る=かはる
a)
Đúng
b)
Sai
41.
ĐÚNG hay SAI ? 図る=はかる
a)
Đúng
b)
Sai
42.
ĐÚNG hay SAI ? 待ち合わせ=まちあわせ
a)
Đúng
b)
Sai
43.
ĐÚNG hay SAI ? 待ち合わせ=もちあわせ
a)
Đúng
b)
Sai
44.
ĐÚNG hay SAI ? 寺ち合わせ=まちあわせ
a)
Đúng
b)
Sai
45.
ĐÚNG hay SAI ? まちあわせ=時ち合わせ
a)
Đúng
b)
Sai
46.
ĐÚNG hay SAI ? まちあわせ=侍ち合わせ
a)
Đúng
b)
Sai
47.
ĐÚNG hay SAI ? 映画館=えいかがん
a)
Đúng
b)
Sai
48.
ĐÚNG hay SAI ? えいがかん=映画館
a)
Đúng
b)
Sai
49.
ĐÚNG hay SAI ? かいかん=会館
a)
Đúng
b)
Sai
50.
ĐÚNG hay SAI ? かいかん=合館
a)
Đúng
b)
Sai
51.
ĐÚNG hay SAI ? としょかん=図書舘
a)
Đúng
b)
Sai
52.
ĐÚNG hay SAI ? としょかん=図書飲
a)
Đúng
b)
Sai
53.
ĐÚNG hay SAI ? えいがかん=映画錧
a)
Đúng
b)
Sai
54.
ĐÚNG hay SAI ? 右=みぎ
a)
Đúng
b)
Sai
55.
ĐÚNG hay SAI ? 右手=みぎて
a)
Đúng
b)
Sai
56.
ĐÚNG hay SAI ? 右手=みぎしゅ
a)
Đúng
b)
Sai
57.
ĐÚNG hay SAI ? さゆう=左右
a)
Đúng
b)
Sai
58.
ĐÚNG hay SAI ? さゆう=右左
a)
Đúng
b)
Sai
59.
ĐÚNG hay SAI ? 左=みだり
a)
Đúng
b)
Sai
60.
ĐÚNG hay SAI ? 左=ひだり
a)
Đúng
b)
Sai
61.
ĐÚNG hay SAI ? 右=ひだり
a)
Đúng
b)
Sai
62.
ĐÚNG hay SAI ? みぎ=左
a)
Đúng
b)
Sai
63.
ĐÚNG hay SAI ? ひだりて=左手
a)
Đúng
b)
Sai
64.
ĐÚNG hay SAI ? みち=道
a)
Đúng
b)
Sai
65.
ĐÚNG hay SAI ? 造=みち
a)
Đúng
b)
Sai
66.
ĐÚNG hay SAI ? みち=迫
a)
Đúng
b)
Sai
67.
ĐÚNG hay SAI 北海道=ほっかいどう
a)
Đúng
b)
Sai
68.
ĐÚNG hay SAI ほっかいどう=北海道
a)
Đúng
b)
Sai
69.
ĐÚNG hay SAI ? 水道=すいどう
a)
Đúng
b)
Sai
70.
ĐÚNG hay SAI ? 火道=すいどう
a)
Đúng
b)
Sai
71.
ĐÚNG hay SAI ? 道=どう
a)
Đúng
b)
Sai
72.
ĐÚNG hay SAI ? 書道=しょどう
a)
Đúng
b)
Sai
73.
ĐÚNG hay SAI ? しょどう=書道
a)
Đúng
b)
Sai
74.
ĐÚNG hay SAI ほっかいどう=北海首
a)
Đúng
b)
Sai
75.
ĐÚNG hay SAI 北海追=ほっかいどう
a)
Đúng
b)
Sai
76.
ĐÚNG hay SAI ? 上げます=うげます
a)
Đúng
b)
Sai
77.
ĐÚNG hay SAI ? 出口=でぐち
a)
Đúng
b)
Sai
78.
ĐÚNG hay SAI ? 出口=だぐち
a)
Đúng
b)
Sai
79.
Nhập cách đọc:駐車場
(a)
80.
Nhập cách đọc: 上手な
(a)
81.
Nhập cách đọc: 下手な
(a)
82.
Nhập cách đọc: 地下鉄
(a)
83.
Nhập cách đọc: 駅
(a)
84.
Nhập cách đọc:図書館
(a)
85.
Nhập cách đọc: 映画館
(a)
86.
Nhập cách đọc: 右
(a)
87.
Nhập cách đọc: 左
(a)
88.
Nhập cách đọc: 地図
(a)
89.
Nhập cách đọc: 北海道
(a)
90.
Nhập cách đọc: 上
(a)
91.
Nhập cách đọc: 下
(a)
92.
Nhập cách đọc: 上げます
(a)
93.
Nhập cách đọc:地震
(a)
94.
Nhập cách đọc: 下さい
(a)
95.
Nhập cách đọc: 上る
(a)
96.
Nhập cách đọc: 下ろす
(a)
97.
Nhập cách đọc: 上着
(a)
98.
Nhập cách đọc: 待ち合わせ
(a)
Reset
