wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KET - LEVEL A - 1

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

khả năng ( adj )

(a)  

2.

tai nạn

(a)  

3.

hoạt động

(a)  

4.

tai nạn

(a)  

5.

ngang qua

(a)  

6.

hành động ( V)

(a)  

7.

hành động

(a)  

8.

diễn viên

(a)  

9.

thêm vào

(a)  

10.

thực ra

(a)  

11.

địa chỉ

(a)  

12.

người lớn

(a)  

13.

tiến bộ ( A)

(a)  

14.

cuộc phiêu lưu

(a)  

15.

quảng cáo ( N)

(a)  

16.

quảng cáo ( N)

(a)  

17.

lời khuyên

(a)  

18.

máy bay

(a)  

19.

sợ sệt

(a)  

20.

sau đó ( adv and pre )

(a)  

21.

buổi chiều

(a)  

22.

sau đó (adv)

(a)  

23.

chống lại

(a)  

24.

tuổi

(a)  

25.

đồng ý

(a)  

26.

sân bay

(a)  

27.

đồng hồ báo thức

(a)  

28.

cho phép (v)

(a)  

29.

một mình

(a)  

30.

đã

(a)  

31.

ngạc nhiên (adj)

(a)  

32.

xe cứu thương

(a)  

33.

giữa

(a)  

34.

tức giận

(a)  

35.

trả lời

(a)  

36.

bất kì ai

(a)  

37.

nữa không

(a)  

38.

bất cứ điều gì

(a)  

39.

dù sao

(a)  

40.

bất cứ nơi đâu

(a)  

41.

căn hộ

(a)  

42.

cuộc hẹn

(a)  

43.

khu vực

(a)  

44.

đến nơi

(a)  

45.

bài báo

(a)  

46.

hoạ sĩ

(a)  

47.

sớm nhất có thể

(a)  

48.

cũng như là

(a)  

49.

yêu cầu ( V)

(a)  

50.

trợ lí

(a)  

51.

hấp dẫn ( adj)

(a)  

52.

mùa thu

(a)  

53.

có sẵn

(a)  

54.

đáng ngạc nhiên

(a)  

55.

tồi tệ (adj)

(a)