wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bụng bự

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?

a)

Đông Á.

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Tây Á.

2.

Đảo chiếm 61% tổng diện tích đất nước Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

3.

Đảo nằm ở phía bắc của Nhật Bản là

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

4.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

Bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

b)

Khí hậu phân hóa rõ rệt từ bắc xuống nam.

c)

Nghèo khoáng sản.

d)

Nhiều đảo lớn, nhỏ nhưng nằm cách xa nhau.

5.

Ý nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.

6.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có nhiều tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

Phía bắc Nhật Bản.

b)

Phía nam Nhật Bản.

c)

Khu vực trung tâm Nhật Bản.

d)

Ven biển Nhật Bản.

7.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của

a)

Đảo Hô-cai-đô.

b)

Đảo Kiu-xiu.

c)

Đảo Hôn-su.

d)

Các đảo nhỏ phía bắc Nhật Bản.

8.

Các loại khoáng sản có trữ lượng đáng kể hơn cả của Nhật Bản là

a)

Dầu mỏ và khí đốt.

b)

Sắt và mangan.

c)

Than đá và đồng.

d)

Bôxit và apatit.

9.

Biển Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú là do

a)

Có nhiều bão, sóng thần.

b)

Có diện tích rộng nhất.

c)

Nằm ở vùng vĩ độ cao nên có nhiệt độ cao.

d)

Có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

10.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

Quy mô không lớn.

b)

Tập trung chủ yếu ở miền núi.

c)

Tốc độ gia tăng dân số cao.

d)

Cơ cấu dân số già.

11.

Ý nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Là nước đông dân.

b)

Phần lớn dân cư tập trung ở các thành phố ven biển.

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên cao.

d)

Dân số già.

12.

Đặc tính cần cù, có tinh thần trách nhiệm rất cao, coi trọng giáo dục, ý thức đổi mới của người lao động

a)

Là nhân tố quan trọng hàng đầu thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản phát triển.

b)

Đã tạo nên sự cách biệt của người Nhật với người dân các nước khác.

c)

Là trở ngại khi Nhật Bản hợp tác lao động với các nước khác.

d)

Có ảnh hưởng ít nhiều đến sự phát triển kinh tế của Nhật Bản.

13.

Một trong những đặc trưng nổi bật của người lao động Nhật Bản là

a)

Không có tinh thần đoàn kết.

b)

Ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm rất cao.

c)

Trình độ công nghệ thông tin đứng đầu thế giới.

d)

Năng động nhưng không cần cù.

14.

Nguyên nhân chủ yếu nào làm cho nền kinh tế Nhật Bản có tốc độ tăng trưởng cao từ năm 1950 đến năm 1973?

a)

Chú trọng đầu tư hiện đại hóa nông nghiệp, hạn chế vốn đầu tư.

b)

Tập trung cao độ và phát triển các ngành then chốt, có trọng điểm theo từng giai đoạn và duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng.

c)

Tập trung phát triển các xí nghiệp lớn, giảm và bỏ hẳn những tổ chức sản xuất nhỏ, thủ công.

d)

Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nặng, phát triển nhanh các ngành cần đến khoáng sản.

15.

Nhận xét nào sau đây là đúng?

a)

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản giảm liên tục.

b)

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản cao hàng đầu thế giới.

c)

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản không ổn định.

d)

Tốc độ tăng GDP của Nhật Bản thấp và hầu như không biến động.

16.

Đảo lớn của Nhật Bản nằm ở phía Bắc đất nước là

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

17.

Nhật Bản là đất nước quần đảo nằm trên

a)

Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Địa Trung Hải.

18.

Nhật Bản là đất nước nằm ở khu vực

a)

Đông Á.

b)

Bắc Á.

c)

Nam Á.

d)

Tây Á.

19.

Đảo có diện tích lớn nhất của Nhật Bản là

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

20.

Ý nào sau đây không đúng về ý nghĩa của vị trí địa lí đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản?

a)

Nằm trong đới khí hậu nhiệt đới.

b)

Phát triển ngành thủy sản.

c)

Thuận lợi giao thương với các nước.

d)

Phát triển giao thông đường biển.

21.

Địa hình của Nhật Bản có đặc điểm

a)

đồi núi chiếm phần lớn diện tích.

b)

có nhiều đồng bằng rộng lớn.

c)

địa hình bờ biển có ít vũng vịnh.

d)

đồng bằng nằm ở sâu trong nội địa.

22.

Các đồng bằng của Nhật Bản phân bố ở

a)

ven biển.

b)

phía Bắc.

c)

nội địa.

d)

Tây Nam.

23.

Khí hậu ở phía nam Nhật Bản có đặc điểm

a)

mùa đông không lạnh lắm, mùa hạ nóng.

b)

mùa đông kéo dài, lạnh và có nhiều tuyết.

c)

nóng quanh năm và lượng mưa lớn.

d)

lạnh quanh năm và lượng mưa theo mùa.

24.

Ý nào sau đây không đúng về khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối ít.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Chịu tác động của gió mùa.

25.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của khu vực nào sau đây ở Nhật Bản?

a)

Đảo Kiu-xiu.

b)

Đảo Hô-cai-đô.

c)

Ven biển phía tây bắc.

d)

Các đảo nhỏ phía bắc.

26.

Vùng biển Nhật Bản giàu hải sản là do

a)

có dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

b)

có nhiều cửa sông lớn đổ ra biển.

c)

có khí hậu ôn hòa mát mẻ.

d)

có nhiều vũng vịnh cho cá đẻ.

27.

Cơ cấu dân số theo độ tuổi của Nhật Bản hiện nay

a)

là cơ cấu dân số già.

b)

là cơ cấu dân số trẻ.

c)

có tỉ lệ trẻ em cao.

d)

có tỉ lệ người già thấp.

28.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản gần đây?

a)

Quy mô dân số ngày càng tăng.

b)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên thấp.

c)

Tỉ lệ người già ngày càng tăng.

d)

Dân cư tập trung chủ yếu ở ven biển.

29.

Đặc điểm của người lao động có ảnh hưởng đối với kinh tế - xã hội Nhật Bản là

a)

là động lực quan trọng để phát triển kinh tế.

b)

thuận lợi phát triển các ngành cần nhiều lao động.

c)

ít có ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế đất nước.

d)

gia tăng tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm.

30.

Các loại thiên tai hay xảy ra ở Nhật Bản là

a)

động đất, sóng thần.

b)

vòi rồng, lốc xoáy

c)

bão nhiệt đới, bão cát.

d)

sa mạc hóa, bão tuyết.

31.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên của Nhật Bản đối với việc phát triển công nghiệp là

a)

nghèo khoáng sản.

b)

khí hậu phân hóa theo Bắc-Nam.

c)

địa hình chủ yếu là đồi núi.

d)

nhiều đảo nằm cách xa nhau.

32.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở đảo nào?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

33.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

a)

nhiều ngành công nghiệp có vị trí cao trên thế giới.

b)

hàng năm xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.

c)

sản phẩm đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng trong nước.

d)

cơ cấu ngành công nghiệp của Nhật Bản đa dạng.

34.

Ngành được xem là khởi nguồn của công nghiệp Nhật Bản ở thế kỷ XIX, vẫn được duy trì và phát triển là

a)

công nghiệp dệt.

b)

công nghiệp xây dựng.

c)

công nghiệp chế tạo.

d)

công nghiệp điện tử.

35.

Ngành công nghiệp được coi là ngành mũi nhọn của Nhật Bản là

a)

sản xuất điện tử.

b)

xây dựng.

c)

chế tạo xe máy.

d)

tàu biển.

36.

Ngành công nghiệp chiếm tỉ trọng lớn nhất trong giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo.

b)

khai thác dầu khí.

c)

xây dựng.

d)

điện tử.

37.

Các sản phẩm công nghiệp nổi tiếng trên thế giới của Nhật Bản là

a)

tàu biển, ô tô, xe gắn máy.

b)

máy bay, dầu mỏ, điện thoại.

c)

tơ tằm, phân bón, xi măng.

d)

robot, phân đạm, chất dẻo.

38.

Gần đây, giá trị sản lượng công nghiệp của Nhật Bản đứng thứ mấy thế giới?

a)

2

b)

3

c)

1

d)

4

39.

Sản phẩm nào không thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản?

a)

Vi mạch, chất bán dẫn.

b)

Tàu biển.

c)

Ô tô.

d)

Xe gắn máy.

40.

Sản phẩm nào sau đây thuộc ngành công nghiệp sản xuất điện tử của Nhật Bản?

a)

Robot

b)

Ô tô

c)

Xe máy

d)

Tơ tằm

41.

Nhật Bản tập trung phát triển các ngành công nghiệp có kĩ thuật cao là do có

a)

lao động trình độ cao, lợi nhuận cao.

b)

nguồn lao động đông, thị trường rộng lớn.

c)

vốn đầu tư lớn, thị trường tiêu thụ rộng.

d)

nhanh thu hồi vốn, tiêu thụ ít nguyên liệu.

42.

Các ngành công nghiệp hiện đại được Nga tập trung phát triển gần đây là

a)

điện tử-tin học, hàng không-vũ trụ.

b)

chế tạo máy, khai thác vàng và kim cương.

c)

luyện kim đen, luyện kim màu.

d)

khai thác than, hàng không-vũ trụ.

43.

Trung tâm công nghiệp nào sau đây thuộc đảo Hôn-su?

a)

Kobe.

b)

Mu-rô-ran.

c)

Cô-chi.

d)

Nagasaki.

44.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở phía đông nam đảo Hôn su vì ở đây có

a)

nhiều hải cảng lớn thuận lợi cho xuất nhập khẩu.

b)

khí hậu lạnh dễ cho việc bảo quản sản phẩm.

c)

tập trung nguồn khoáng sản và năng lượng lớn.

d)

vị trí địa lí gần với các nước châu Á lục địa.

45.

Ý nào sau đây đúng về ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Đầu tư ra nước ngoài ngày càng phát triển.

b)

Dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn thứ 2 trong GDP.

c)

Giao thông vận tải biển có vai trò thứ yếu.

d)

Buôn bán chủ yếu với các nước phát triển.

46.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là

a)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ô-xa-ca.

b)

Cô-bê, Ô-y-ta, Tô-ki-ô, Xap-pô-rô.

c)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Phu-cu-ô-ca, Cô-chi.

d)

Phu-cu-ô-ca, Na-ga-xa-ki, Mu-rô-ran, Cô-bê.

47.

Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do

a)

vị trí địa lí và đặc điểm lãnh thổ.

b)

là ngành truyền thống từ lâu đời.

c)

số dân đông, nhu cầu giao lưu lớn.

d)

ngành đánh bắt hải sản phát triển.

48.

Sản xuất nông nghiệp ở Nhật Bản phát triển theo hướng thâm canh vì

a)

đất nông nghiệp quá ít.

b)

chi phí sản xuất thấp.

c)

khí hậu khắc nghiệt.

d)

dễ thu lợi nhuận.

49.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa gạo.

b)

lúa mì.

c)

chè.

d)

thuốc lá.

50.

Ngành nông nghiệp của Nhật Bản phát triển theo hướng

a)

thâm canh, ứng dụng kĩ thuật hiện đại.

b)

quảng canh, trình độ sản xuất thấp.

c)

phát triển chăn nuôi hơn trồng trọt.

d)

hình thành các vùng sản xuất quy mô lớn.

51.

Nguyên nhân chính khiến nông nghiệp chỉ giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Diện tích đất nông nghiệp của Nhật Bản rất ít.

b)

Nhật Bản chỉ ưu tiên phát triển công nghiệp.

c)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính.

d)

Nhập khẩu sản phẩm nông nghiệp rẻ hơn sản xuất.

52.

Đánh bắt hải sản là ngành kinh tế quan trọng của Nhật Bản vì

a)

có các ngư trường lớn và cá là thực phẩm chính.

b)

ngành này cần vốn đầu tư ít và đem lại hiệu quả cao.

c)

nhu cầu lớn về nguyên liệu cho chế biến thực phẩm.

d)

ngành này không đòi hỏi cao về trình độ.

53.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

a)

Sản phẩm công nghiệp đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng trong nước.

b)

Hằng năm xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.

c)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng thứ hai thế giới, nhiều ngành có vị trí cao.

d)

Có tới 80% lao động hoạt động trong ngành công nghiệp.

54.

Các ngành chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu công nghiệp của Nhật Bản hiện nay là:

a)

Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim đen, dệt.

b)

Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng và công trình công cộng, dệt.

c)

Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim màu, dệt.

d)

Công nghiệp năng lượng, luyện kim, hóa chất, dệt.

55.

Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kỹ thuật cao là do

a)

Có nguồn lao động dồi dào.

b)

Hạn chế sử dụng nhiều nguyên liệu, lợi nhuận cao.

c)

Không có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao.

d)

Có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.

56.

Sản phẩm nào không thuộc ngành công nghiệp sản xuất điện tử của Nhật Bản?

a)

Công trình giao thông.

b)

Vật liệu truyền thông.

c)

Robot.

d)

Vi mạch và bán dẫn.

57.

Ngành được xem là khởi nguồn của công nghiệp Nhật Bản ở thế kỷ XIX là

a)

công nghiệp dệt.

b)

công nghiệp xây dựng và công trình công cộng.

c)

công nghiệp chế tạo.

d)

công nghiệp chế biến.

58.

Trừ ngành dệt truyền thống, tất cả các ngành công nghiệp nổi tiếng của Nhật Bản đều hướng vào

a)

Tận dụng tối đa sức lao động.

b)

Tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước.

c)

Kĩ thuật cao.

d)

Tạo ra nhiều sản phẩm tiêu dùng phục vụ nhu cầu trong nước.

59.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

60.

Công nghiệp của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở phía nam đảo Hôn-su, ven Thái Bình Dương vì

a)

Ở đây có khí hậu lạnh, dễ bảo quản sản phẩm.

b)

Tiện cho việc nhập nguyên liệu và trao đổi sản phẩm với các nước.

c)

Tập trung nguồn khoáng sản dồi dào.

d)

Thuận lợi cho việc trao đổi sản phẩm với các nước châu Á đất liền.

61.

Ý nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Chiếm tỉ trọng GDP lớn.

b)

Thương mại và tài chính có vai trò hết sức to lớn.

c)

Đứng hàng đầu thế giới về thương mại.

d)

Hoạt động đầu tư ra nước ngoài ít được coi trọng.

62.

Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do

a)

Vị trí địa lí và đặc điểm lãnh thổ.

b)

Công nghiệp cơ khí phát triển từ lâu đời.

c)

Số dân đông, nhu cầu giao lưu lớn.

d)

Ngành đánh bắt hải sản phát triển.

63.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là:

a)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ha-chi-nô-hê.

b)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Mu-rô-ran, Na-ga-xa-ki.

c)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ô-xa-ca.

d)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Xen-đai, Cô-chi.

64.

Sản xuất nông nghiệp ở Nhật Bản phát triển theo hướng thâm canh vì

a)

Đất nông nghiệp quá ít, không có khả năng mở rộng.

b)

Sản xuất thâm canh có chi phí cao.

c)

Sản xuất thâm canh mang lại nhiều lợi nhuận mà chi phí lại thấp.

d)

Nhật Bản thiếu lao động, sản xuất thâm canh sẽ sử dụng ít lao động hơn quảng canh.

65.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

Lúa mì.

b)

Chè.

c)

Lúa gạo.

d)

Thuốc lá.

66.

Đánh bắt hải sản được coi là ngành quan trọng của Nhật Bản vì

a)

có các ngư trường lớn và cá là thực phẩm chính.

b)

ngành này cần vốn đầu tư ít, năng suất và hiệu quả cao.

c)

nhu cầu lớn về nguyên liệu cho chế biến thực phẩm.

d)

ngành này không đòi hỏi cao về trình độ.

67.

Các trung tâm công nghiệp nào sau đây thuộc vùng kinh tế Hôn-su?

a)

Ô-xa-ca, Cô-bê, Xa-pô-rô.

b)

Ô-xa-ca, Cô-bê, Mu-rô-ran.

c)

Ô-xa-ca, Cô-bê, Ki-ô-tô.

d)

Ô-xa-ca, Cô-bê, Na-ga-xa-ki.

68.

Lãnh thổ Liên Bang Nga trải dài trên:

a)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ Bắc Á.

b)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ Đông Á.

c)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xi Bia.

d)

phần lớn Tây Âu và đồng bằng Tây Xi Bia.

69.

Ranh giới tự nhiên của 2 phần địa hình phần phía Đông và phần phía Tây của Liên Bang Nga là

a)

sông Ê-nit-xây.

b)

dãy núi U-ran.

c)

sông Ô-bi.

d)

sông Lê-na.

70.

Con sông lớn nhất ở Đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga là

a)

Von-ga.

b)

I-ê-nit-xây.

c)

Ô-bi.

d)

Lê-na.

71.

LB Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

72.

Địa hình đồng bằng tương đối cao, xen lẫn là đồi thấp, đất đai màu mỡ là

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xibia.

c)

cao nguyên Trung Xibia.

d)

vùng núi U-ran.

73.

Địa hình chủ yếu là đầm lầy, khí hậu lạnh, nhiều dầu khí là đặc điểm của

a)

đồng bằng Tây Xibia.

b)

đồng bằng Đông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xibia.

d)

vùng núi U-ran.

74.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Âu và châu Á trên lãnh thổ Liên Bang Nga là

a)

sông Ê-nit-xây.

b)

dãy núi U-ran.

c)

sông Ô-bi.

d)

sông Lê-na.

75.

Kiểu rừng chủ yếu của Liên Bang Nga là

a)

rừng lá kim (Taiga).

b)

rừng hỗn hợp.

c)

rừng lá rộng.

d)

rừng lá cứng, rụng lá mùa đông.

76.

Dân số Liên Bang Nga ngày càng giảm là do

a)

tỉ suất gia tăng tự nhiên âm và di cư ra nước ngoài.

b)

số người trong độ tuổi sinh đẻ ít.

c)

chính sách kìm hãm gia tăng dân số quá triệt để.

d)

đời sống kinh tế ngày càng cao.

77.

Các loại khoáng sản của LB Nga có trữ lượng lớn đứng đầu thế giới là:

a)

Dầu mỏ, than đá.

b)

Quặng kali, quặng sắt, khí tự nhiên.

c)

Khí tự nhiên, than đá.

d)

Quặng sắt, dầu mỏ.

78.

Rừng ở LB Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

Nằm trong vành đai ôn đới.

b)

Là đồng bằng.

c)

Là cao nguyên.

d)

Là đầm lầy.

79.

Hơn 80% lãnh thổ LB Nga nằm trong vành đai khí hậu

a)

Cận cực.

b)

Ôn đới.

c)

Cận nhiệt.

d)

Nhiệt đới.

80.

Khó khăn lớn về tự nhiên đối với phát triển kinh tế – xã hội của LB Nga là

a)

diện tích lãnh thổ rất rộng lớn.

b)

nhiều vùng rộng lớn có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.

c)

phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.

d)

tiếp giáp với nhiều biển và đại dương.

81.

Dân tộc nào sau đây chiếm tới 80% dân số LB Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

82.

Đại bộ phận dân cư LB Nga tập trung ở

a)

Phần lãnh thổ thuộc châu Âu.

b)

Phần lãnh thổ thuộc châu Á.

c)

Phần phía Bắc.

d)

Phần phía Đông.

83.

Chiến tranh Nga - Ukraine năm 2022 bắt đầu từ ngày nào?

a)

24/2/2022

b)

25/2/2022

c)

26/2/2022

d)

27/2/2022

84.

Biển Baltic, Biển Đen và biển Caspi nằm ở phía nào của Liên bang Nga?

a)

Tây và tây nam

b)

Đông và đông nam.

c)

Bắc và đông bắc.

d)

Nam và đông nam.

85.

Liên bang Nga tiếp giáp với các đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

c)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương.

86.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm

a)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

b)

phần lớn diện tích lãnh thổ là đồng bằng.

c)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

87.

Địa hình chủ yếu là đầm lầy, khí hậu lạnh, nhiều dầu khí là đặc điểm của

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Đông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

vùng núi Ural.

88.

Con sông nào sau đây nằm trong Đồng bằng Đông u của Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

I-ê-nit-xây.

c)

Ô-bi.

d)

Lê-na.

89.

Sông ngòi của Liên bang Nga có trữ năng thủy điện lớn là do

a)

nhiều sông lớn chảy trên địa hình dốc.

b)

các sông chủ yếu chảy hướng Nam-Bắc.

c)

sông chảy qua các đới khí hậu khác nhau.

d)

các sông đều bắt nguồn từ các hồ lớn.

90.

Phần lớn diện tích rừng của Liên bang Nga là

a)

rừng lá kim.

b)

rừng lá rộng.

c)

rừng hỗn hợp.

d)

rừng cận nhiệt ẩm.

91.

Rừng ở LB Nga chủ yếu là rừng taiga vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

có khí hậu ôn đới.

b)

là đồng bằng.

c)

là cao nguyên.

d)

là đầm lầy.

92.

Các loại khoáng sản của Liên bang Nga có trữ lượng lớn đứng hàng đầu thế giới là

a)

quặng kali, quặng sắt, khí tự nhiên.

b)

dầu mỏ, than đá, titan.

c)

bô xit, khí tự nhiên, kim cương.

d)

dầu mỏ, đồng, kim loại hỗn hợp.

93.

Khu vực giàu khoáng sản, là ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á- u trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

dãy núi Ural.

b)

sông I-ê-nit-xây.

c)

sông Ô-bi.

d)

dãy núi Cap-ca.

94.

Tài nguyên khoáng sản giàu có của Liên bang Nga thuận lợi phát triển các ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

năng lượng, luyện kim, cơ khí, hóa chất.

b)

sản xuất giấy, luyện kim, điện tử-tin học.

c)

sản xuất ô tô, chế biến thực phẩm, dệt.

d)

da giày, hàng không-vũ trụ, đóng tàu.

95.

Khó khăn lớn về tự nhiên đối với phát triển kinh tế – xã hội của Liên bang Nga là

a)

nhiều vùng có khí hậu giá lạnh.

b)

diện tích lãnh thổ rất rộng lớn.

c)

nghèo khoáng sản và năng lượng.

d)

tiếp giáp với nhiều biển và đại dương.

96.

Quy mô dân số của Liên bang Nga gần đây có xu hướng

a)

giảm.

b)

tăng.

c)

tăng nhanh.

d)

không thay đổi.

97.

Ý nào sau đây không đúng với dân cư của Liên bang Nga gần đây?

a)

Quy mô dân số đông, tăng nhanh.

b)

Là đất nước có cơ cấu dân số già.

c)

Nhiều dân tộc, 80% là người Nga.

d)

Dân cư chủ yếu sống ở thành thị.

98.

Phần lớn dân cư của Liên bang Nga sống tập trung ở

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

ven biển phía Đông.

99.

Phần lớn dân cư tập trung ở phía Tây gây ra khó khăn đối với kinh tế-xã hội của Liên bang Nga là

a)

thiếu nhân lực khai thác vùng phía Đông.

b)

hình thành nhiều siêu đô thị với dân số lớn.

c)

chi phí phúc lợi xã hội cho người dân lớn.

d)

gia tăng tình trạng di cư ra nước ngoài.

100.

Điều kiện thuận lợi nhất về tự nhiên trong sản xuất công nghiệp của Liên bang Nga là

a)

khoáng sản đa dạng và trữ lượng lớn.

b)

khí hậu có sự phân hoá đa dạng.

c)

tiếp giáp nhiều biển và đại dương.

d)

đất nước có nhiều sông, hồ lớn.

101.

Ngành kinh tế được coi là xương sống của nền kinh tế Liên Bang Nga là

a)

công nghiệp.

b)

nông nghiệp.

c)

thương mại.

d)

du lịch.

102.

Các ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, luyện kim màu.

b)

năng lượng, chế tạo máy, sản xuất giấy, điện tử - tin học.

c)

năng lượng, chế tạo máy, dệt, điện tử - tin học.

d)

năng lượng, chế tạo máy, hóa chất, hàng không-vũ trụ.

103.

Ngành kinh tế được coi là mũi nhọn của nền kinh tế, hàng năm đem lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là

a)

dầu khí.

b)

cơ khí.

c)

luyện kim.

d)

điện tử-tin học.

104.

Các sản phẩm công nghiệp nào sau đây là sản phẩm xuất khẩu đem lại nguồn lợi tài chính lớn cho Liên bang Nga gần đây?

a)

khí đốt, vũ khí.

b)

than, giấy

c)

thép, vàng.

d)

gỗ, điện.

105.

Các trung tâm công nghiệp của Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Cao nguyên Trung X-bia.

d)

Dải đất phía Nam.

106.

Hoạt động khai thác dầu khí của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở

a)

Đồng bằng Tây Xibia.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

dãy núi U-ran.

d)

ven biển phía Đông

107.

Các trung tâm công nghiệp lớn nhất của Liên bang Nga là

a)

Mat-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Xanh Pê-téc-bua, Ma-ga-đan.

c)

Mat-xcơ-va, Nô-vô-xi-biếc.

d)

Ac-khan-ghen, Vla-đi-vôx-tốc.

108.

Điều kiện thuận lợi nhất về tự nhiên trong sản xuất nông nghiệp của Liên bang Nga là

a)

quỹ đất nông nghiệp lớn.

b)

khí hậu phân hóa đa dạng.

c)

giáp nhiều biển và đại dương.

d)

có nhiều sông, hồ lớn.

109.

Thuận lợi chủ yếu về tự nhiên đối với phát triển nông nghiệp của Đồng bằng Đông Âu ở Liên bang Nga là

a)

đất đai màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

nhiều rừng lá kim, giáp với châu Âu.

c)

dân cư đông đúc, thủy lợi phát triển.

d)

giàu khoáng sản, trữ năng thủy điện lớn.

110.

Các cây trồng chính của Liên bang Nga là

a)

lúa mì, hướng dương, củ cải đường.

b)

lúa mì, mía, thuốc lá.

c)

lúa gạo, lúa mì, chè.

d)

lúa mạch, hướng dương, ngô.

111.

Cây lương thực chính của Liên bang Nga là

a)

lúa mì.

b)

lúa gạo.

c)

lúa mạch.

d)

ngô.

112.

Gần đây, ngành kinh tế chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP của Liên bang Nga là

a)

dịch vụ.

b)

công nghiệp.

c)

nông nghiệp.

d)

thuế và các sản phẩm trợ cấp.

113.

Loại hình giao thông vận tải có vai trò quan trọng hơn cả trong việc phát triển kinh tế khu vực phía Đông Xibia của Liên bang Nga gần đây là

a)

đường sắt.

b)

đường hàng không.

c)

đường ô tô.

d)

đường sông.

114.

Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Liên bang Nga

a)

tương đối phát triển, đủ các loại hình.

b)

chưa phát triển, chủ yếu là đường sắt.

c)

còn lạc hậu, chủ yếu là đường ô tô.

d)

hiện đại, phía Đông mạng lưới dày đặc.

115.

Ý nào sau đây không đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga gần đây?

a)

Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí đốt.

b)

Là ngành khá quan trọng trong nền kinh tế.

c)

Cán cân thương mại là nước xuất siêu.

d)

Giá trị xuất nhập khẩu có xu hướng tăng.

116.

Ngành kinh tế được coi là xương sống của nền kinh tế Liên Bang Nga gần đây là

a)

công nghiệp.

b)

nông nghiệp.

c)

dịch vụ.

d)

cơ khí, hóa chất.

117.

Ngành nào sau đây không phải là ngành công nghiệp hiện đại của LB Nga?

a)

công nghiệp năng lượng.

b)

công nghiệp điện tử-tin học.

c)

công nghiệp hàng không.

d)

công nghiệp vũ trụ.

118.

Các trung tâm công nghiệp lớn nhất của LB Nga là

a)

Mat-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Xanh Pê-téc-bua, Ma-ga-đan.

c)

Mat-xcơ-va, Nô-vô-xi-biếc.

d)

Ac-khan-ghen. Vla-đi-vôx-tốc.

119.

Trung tâm công nghiệp lớn nhất ở phía Đông của LB Nga là

a)

Vla-đi-vô-xtôc.

b)

Kha-ba-rôp.

c)

Ma-ga-dan.

d)

I-a-cut.

120.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho LB Nga là

a)

Công nghiệp hàng không – vũ trụ.

b)

Công nghiệp luyện kim.

c)

Công nghiệp quốc phòng.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí.

121.

Các ngành công nghiệp truyền thống của LB Nga là:

a)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, điện tử - tin học.

b)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, luyện kim màu.

c)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, hàng không.

d)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, hàng không-vũ trụ.

122.

Các ngành công nghiệp hiện đại được LB Nga tập trung phát triển là

a)

sản xuất ô tô, chế biến gỗ.

b)

điện tử - tin học, hàng không-vũ trụ.

c)

đóng tàu, hóa chất.

d)

dệt may, thực phẩm.

123.

Ý nào sau đây là điều kiện thuận lợi nhất trong sản xuất nông nghiệp của LB Nga?

a)

Quỹ đất nông nghiệp lớn.

b)

Khí hậu phân hóa đa dạng.

c)

Giáp nhiều biển và đại dương.

d)

Có nhiều sông, hồ lớn.

124.

Ý nào sau đây không đúng với cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của LB Nga?

a)

Có đủ các loại hình giao thông.

b)

Có hệ thống đường sắt xuyên Xibia.

c)

Giao thông đường sông kém phát triển.

d)

Nhiều hệ thống đường được nâng cấp, mở rộng.

125.

Ý nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của LB Nga gần đây?

a)

Cán cân thương mại là nước xuất siêu.

b)

Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, may mặc.

c)

Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí đốt.

d)

Tổng kim ngạch ngoại thương rất nhỏ.

126.

Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là:

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.