Worksheetstiếnh anh ngày 10/3
Total questions: 111
Worksheet time: 19hrs 30mins
đang chạy
running
standing
đang vẽ
sitting
drawing
đang ăn
eating
swimming
đang uống
drinking
holding
swim
hop
climb
fly
run
run
jump
walk
hop
climb
walk
jump
fly
walk
swim
climb
crawl
climb
crawl
walk
fly
Q. nhảy
jump
hop
swim
crawl
We
tôi
bạn
chúng tôi
anh ấy
Nhìn kìa!
stand up
listen
look
be quiet
Nghe nào!
look
be quiet
stop
listen
Giữ trật tự
look
stop
listen
be quiet
Dừng lại.
be quiet
sit down
hands up
stop
Xin mời bạn ngồi xuống.
sit down
stand up
hands up
hands down
Xin mời các bạn giơ tay lên.
hands up
hands down
be quiet
stop
Xin mời các bạn hạ tay xuống.
hands up
hands down
look
sit down
con hãy chọn cụm từ đúng:
draw a dog
draw a cat
write
skip
con hãy chọn đáp án đúng
do
can
sing
dance
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. PLAY CHESS
B. PLAY FOOTBALL
C. PLAY TENNIS
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. PLAY THE GUITAR
B. PLAY THE PIANO
C. LISTEN TO MUSIC
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. READ A BOOK
B. RIDE A BIKE
C. WATCH TV
What is "Doll"?
Búp bê
Con rối
Gấu bông
Tên lửa
Tên lửa
Rocket
Comic book
Panda
Action figure
Từ " food " nghĩa là gì ?
Hoa quả
Đồ ăn
Bánh
Kẹo
Từ " con cừu " trong Tiếng Anh nghĩa là ?
Bee
Cow
Lion
Sheep
Từ " Computer " nghĩa là gì ?
Con chuột
Cái bàn
Máy tính
Bút chì
Từ " bánh mỳ " trong Tiếng Anh là ?
Cat
Sushi
Apple
Bread
Tìm từ khác nhóm ?
Orange
Pencil
Lemon
Apple
Tìm từ khác nhóm ?
Bear
School
Computer mouse
Note book
Đây là con gì ?
Bird
Duck
Elephant
Rabbit
Đây là con gì ?
Bee
Lion
Rabbit
Brid
Từ " Con chuột " trong Tiếng Anh là ?
Mouse
Dog
Elephant
Lion
Đây là hoạt động gì ?
Dance
Drink
Play
Sing
Từ " Con vịt " tong Tiếng Anh là ?
Rabbit
Duck
Panda
Bird
Từ " Mẹ " trong Tiếng Anh là ?
Mother
Father
Brother
Sister
Điền từ thích hợp vào chỗ trống :
He ____ ball.
Eat
Eats
Plays
Play
Từ " Sister " nghĩa là gì ?
Chị / em gái
Anh / em trai
Bố
Mẹ
Tìm từ khác loại .
Teacher
Sister
Father
Mother
Từ " Bố " trong tiếng Anh là gì ?
Fathe
Father
Fathar
Fether
" Lesson" nghĩa là:
Chủ thể
Mùa
Bài học
Kiểm tra
View
Tàu hỏa
Tắc xi
Tàu điện ngầm
Phong cảnh
Enjoy
Đến
Bằng( phương tiện gì)
Thích
Cố đô
Motorbike
Thích
Cố đô
Xe máy
Đường sắt
Sea
Phong cảnh
Biển
Bờ biển
Tàu hỏa
Train
Tàu hỏa
Tắc xi
Tàu điện ngầm
Phong cảnh
Seaside
Biển
Bờ biển
Tàu hỏa
Tắc xi
1. Đâu là tên một loài động vật?
tiger
sorry
begin
America
2. Summer dịch ra có nghĩa là gì?
ánh nắng
bầu trời
mùa hè
sợ hãi
3. Sea là biển, vậy seafood là gì?
bánh tráng
đồ ăn
một món ăn Trung Hoa
hải sản
6. Supermarket là một nơi mà chắc chắn bạn từng đi nhưng liệu bạn biết nó có nghĩa là gì không?
quen biết
siêu thị
câu hỏi
chợ thường
Autumn là mùa gì?
Mùa đông
Mùa thu
Mùa xuân
con hổ
bird
tiger
lion
elephant
Bear
Con voi.
Con gấu.
Con sóc.
Con hà mã
Duck
Vịt
Gà
lợn
bò
cow
voi
hổ
bò
trâu
Rabbit
gà
vịt
thỏ
hươu
chicken
gà
mèo
chó
vịt
crab
cua
bò
hổ
hươu
chó--mèo
elephant--cat
dog--cat
tiger-elephant
bird-dog
sư tử
lion
tiger
crab
cow
pig
lợn
bò
chó
cua
Wolf
Rết
Sói
Hươu cao cổ
Con công
Giraffe
Con hà mã
Con hươu cao cổ
Con linh dương
Con cá sấu
Donkey
Con khỉ
Con cừu
Con lừa
Con ong
Orange beetle
Bọ cánh cam
Bọ ngựa
Con ruồi
Con muỗi
Bee
Con ong
Con ruồi
Con muỗi
Con bướm
Butterfly
Con lợn
Con cá chép
Con bướm
Con kiến
Turtle
Con rùa
Con hà mã
Con tắc kè
Con ve
Penguin
Con chim cánh cụt
Con cua
Con hàu
Con mực
Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh
dog
cat
lion
zebra
hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:
MOUSE
hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:
Hedgehog
what is it ?
parrot
cat
cow
dog
Dịch từ này sang tiếng anh: con vẹt
cat
parrot
dog
rabbit
What is it?
chicken
rabbit
cat
goat
What animal is it?
It's a ..........
cat
pig
fish
bird
I like ..........
duck
cats
cat
ducks
Điền từ thích hợp:
I like _____
cat
bird
birds
cats
What animal is it?
It's a ..........
chicken
cat
bird
dog
What animal is it?
It's a ..........
chicken
pig
fish
bee
Nhóm các con vật nào sau đây là động vật hoang dã?
Sư tử, tê giác, hươu cao cổ, báo đốm
Ếch, cóc, kỳ nhông, giun ếch
Chó, mèo, gà, vịt
gold fish
What is this?
A horse
Horses
A horses
Some horse
What is this?
Bird
Lizad
Lirzad
Lizard
What is this?
Kangaro
Kagaroo
Kanaro
Kangaroo
Chọn các con vật sống trong trang trại dưới đây:
Gà
Hổ
Thỏ
Vịt
Bò
Kể tên các con vật sống trong rừng dưới đây:
Hổ
Trâu
Bò
Bò rừng
Ngựa
Đây là con vậy nào
Trâu
Chó
Mèo
Gấu
It's a ____
penguin
kangaroo
lian
hippo
con gì là chúa tể sơn lâm
hổ
gà
chó
sư tử
khủng long ăn thịt tên là gì
khủng long ăn thịt
T-res
gà
hippo
hà mã
trâu
bò
chim cánh cụt
grub
sâu
BƯỚM
chim
cá ngựa
whale
cá voi
rùa
hươu
ngựa
seahorse
cá ngựa
sâu
csas mập
cá voi
owl
cú
chim
lợn
rùa
polar bear
gấu bắc cực
chim cánh cụt
ngựa vằn
cá ngựa
bat
con dơi
con bò sửa
con cá
con chó
shark
cá mập
cá voi
cá heo
cá lóc
Bird là con
Gà
Chim
Cún
Mèo
Snake là con
Gà
Ngựa
Rắn
tinh tinh
dịch từ này sang tiếng anh : con cáo
fox
ádfgh
back
knee
con vật nào thường là vật nuôi trong nhà?
dog
cat
fox
bear
Con vật nào được mệnh danh là "chúa tể sơn lâm"?
Lion
elephant
fox
tiger
con vật nào sau đây thường chỉ có màu đen và trắng?
panda
zebra
monkey
donkey
what animal is it ?
giraffe
elephant
hippo
