wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếnh anh ngày 10/3

Total questions: 111

Worksheet time: 19hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

đang chạy

a)

running

b)

standing

2.

đang vẽ

a)

sitting

b)

drawing

3.

đang ăn

a)

eating

b)

swimming

4.

đang uống

a)

drinking

b)

holding

5.
a)

swim

b)

hop

c)

climb

d)

fly

6.

run

a)
b)
c)
d)
7.
a)

run

b)

jump

c)

walk

d)

hop

8.
a)

climb

b)

walk

c)

jump

d)

fly

9.

a)

walk

b)

swim

c)

climb

d)

crawl

10.

a)

climb

b)

crawl

c)

walk

d)

fly

11.

Q. nhảy

a)

jump

b)

hop

c)

swim

d)

crawl

12.

We

a)

tôi

b)

bạn

c)

chúng tôi

d)

anh ấy

13.

Nhìn kìa!

a)

stand up

b)

listen

c)

look

d)

be quiet

14.

Nghe nào!

a)

look

b)

be quiet

c)

stop

d)

listen

15.

Giữ trật tự

a)

look

b)

stop

c)

listen

d)

be quiet

16.

Dừng lại.

a)

be quiet

b)

sit down

c)

hands up

d)

stop

17.

Xin mời bạn ngồi xuống.

a)

sit down

b)

stand up

c)

hands up

d)

hands down

18.

Xin mời các bạn giơ tay lên.

a)

hands up

b)

hands down

c)

be quiet

d)

stop

19.

Xin mời các bạn hạ tay xuống.

a)

hands up

b)

hands down

c)

look

d)

sit down

20.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

21.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

22.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

23.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

24.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

25.

What is "Doll"?

a)

Búp bê

b)

Con rối

c)

Gấu bông

d)

Tên lửa

26.

Tên lửa

a)

Rocket

b)

Comic book

c)

Panda

d)

Action figure

27.

Từ " food " nghĩa là gì ?

a)

Hoa quả

b)

Đồ ăn

c)

Bánh

d)

Kẹo

28.

Từ " con cừu " trong Tiếng Anh nghĩa là ?

a)

Bee

b)

Cow

c)

Lion

d)

Sheep

29.

Từ " Computer " nghĩa là gì ?

a)

Con chuột

b)

Cái bàn

c)

Máy tính

d)

Bút chì

30.

Từ " bánh mỳ " trong Tiếng Anh là ?

a)

Cat

b)

Sushi

c)

Apple

d)

Bread

31.

Tìm từ khác nhóm ?

a)

Orange

b)

Pencil

c)

Lemon

d)

Apple

32.

Tìm từ khác nhóm ?

a)

Bear

b)

School

c)

Computer mouse

d)

Note book

33.

Đây là con gì ?

a)

Bird

b)

Duck

c)

Elephant

d)

Rabbit

34.

Đây là con gì ?

a)

Bee

b)

Lion

c)

Rabbit

d)

Brid

35.

Từ " Con chuột " trong Tiếng Anh là ?

a)

Mouse

b)

Dog

c)

Elephant

d)

Lion

36.

Đây là hoạt động gì ?

a)

Dance

b)

Drink

c)

Play

d)

Sing

37.

Từ " Con vịt " tong Tiếng Anh là ?

a)

Rabbit

b)

Duck

c)

Panda

d)

Bird

38.

Từ " Mẹ " trong Tiếng Anh là ?

a)

Mother

b)

Father

c)

Brother

d)

Sister

39.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống :

He ____ ball.

a)

Eat

b)

Eats

c)

Plays

d)

Play

40.

Từ " Sister " nghĩa là gì ?

a)

Chị / em gái

b)

Anh / em trai

c)

Bố

d)

Mẹ

41.

Tìm từ khác loại .

a)

Teacher

b)

Sister

c)

Father

d)

Mother

42.

Từ " Bố " trong tiếng Anh là gì ?

a)

Fathe

b)

Father

c)

Fathar

d)

Fether

43.

" Lesson" nghĩa là:

a)

Chủ thể

b)

Mùa

c)

Bài học

d)

Kiểm tra

44.

View

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

45.

Enjoy

a)

Đến

b)

Bằng( phương tiện gì)

c)

Thích

d)

Cố đô

46.

Motorbike

a)

Thích

b)

Cố đô

c)

Xe máy

d)

Đường sắt

47.

Sea

a)

Phong cảnh

b)

Biển

c)

Bờ biển

d)

Tàu hỏa

48.

Train

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

49.

Seaside

a)

Biển

b)

Bờ biển

c)

Tàu hỏa

d)

Tắc xi

50.

1. Đâu là tên một loài động vật?

a)

tiger

b)

sorry

c)

begin

d)

America

51.

2. Summer dịch ra có nghĩa là gì?

a)

ánh nắng

b)

bầu trời

c)

mùa hè

d)

sợ hãi

52.

3. Sea là biển, vậy seafood là gì?

a)

bánh tráng

b)

đồ ăn

c)

một món ăn Trung Hoa

d)

hải sản

53.

6. Supermarket là một nơi mà chắc chắn bạn từng đi nhưng liệu bạn biết nó có nghĩa là gì không?

a)

quen biết

b)

siêu thị

c)

câu hỏi

d)

chợ thường

54.

Autumn là mùa gì?

a)

Mùa đông

b)

Mùa thu

c)

Mùa xuân

55.

con hổ

a)

bird

b)

tiger

c)

lion

d)

elephant

56.

Bear

a)

Con voi.

b)

Con gấu.

c)

Con sóc.

d)

Con hà mã

57.

Duck

a)

Vịt

b)

c)

lợn

d)

58.

cow

a)

voi

b)

hổ

c)

d)

trâu

59.

Rabbit

a)

b)

vịt

c)

thỏ

d)

hươu

60.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

61.

crab

a)

cua

b)

c)

hổ

d)

hươu

62.

chó--mèo

a)

elephant--cat

b)

dog--cat

c)

tiger-elephant

d)

bird-dog

63.

sư tử

a)

lion

b)

tiger

c)

crab

d)

cow

64.

pig

a)

lợn

b)

c)

chó

d)

cua

65.

Wolf

a)

Rết

b)

Sói

c)

Hươu cao cổ

d)

Con công

66.

Giraffe

a)

Con hà mã

b)

Con hươu cao cổ

c)

Con linh dương

d)

Con cá sấu

67.

Donkey

a)

Con khỉ

b)

Con cừu

c)

Con lừa

d)

Con ong

68.

Orange beetle

a)

Bọ cánh cam

b)

Bọ ngựa

c)

Con ruồi

d)

Con muỗi

69.

Bee

a)

Con ong

b)

Con ruồi

c)

Con muỗi

d)

Con bướm

70.

Butterfly

a)

Con lợn

b)

Con cá chép

c)

Con bướm

d)

Con kiến

71.

Turtle

a)

Con rùa

b)

Con hà mã

c)

Con tắc kè

d)

Con ve

72.

Penguin

a)

Con chim cánh cụt

b)

Con cua

c)

Con hàu

d)

Con mực

73.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

74.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
75.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Hedgehog

a)
b)
c)
d)
76.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

77.

Dịch từ này sang tiếng anh: con vẹt

a)

cat

b)

parrot

c)

dog

d)

rabbit

78.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

79.

What animal is it?

It's a ..........

a)

cat

b)

pig

c)

fish

d)

bird

80.

I like ..........

a)

duck

b)

cats

c)

cat

d)

ducks

81.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

bird

c)

birds

d)

cats

82.

What animal is it?

It's a ..........

a)

chicken

b)

cat

c)

bird

d)

dog

83.

What animal is it?

It's a ..........

a)

chicken

b)

pig

c)

fish

d)

bee

84.

Nhóm các con vật nào sau đây là động vật hoang dã?

a)

Sư tử, tê giác, hươu cao cổ, báo đốm

b)

Ếch, cóc, kỳ nhông, giun ếch

c)

Chó, mèo, gà, vịt

85.

gold fish

a)
b)
c)
d)
86.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
87.

What is this?

a)

A horse

b)

Horses

c)

A horses

d)

Some horse

88.

What is this?

a)

Bird

b)

Lizad

c)

Lirzad

d)

Lizard

89.

What is this?

a)

Kangaro

b)

Kagaroo

c)

Kanaro

d)

Kangaroo

90.

Chọn các con vật sống trong trang trại dưới đây:

a)

b)

Hổ

c)

Thỏ

d)

Vịt

e)

91.

Kể tên các con vật sống trong rừng dưới đây:

a)

Hổ

b)

Trâu

c)

d)

Bò rừng

e)

Ngựa

92.

Đây là con vậy nào

a)

Trâu

b)

Chó

c)

Mèo

d)

Gấu

93.

It's a ____

a)

penguin

b)

kangaroo

c)

lian

d)

hippo

94.

con gì là chúa tể sơn lâm

a)

hổ

b)

c)

chó

d)

sư tử

95.

khủng long ăn thịt tên là gì

a)

khủng long ăn thịt

b)

T-res

c)

96.

hippo

a)

hà mã

b)

trâu

c)

d)

chim cánh cụt

97.

grub

a)

sâu

b)

BƯỚM

c)

chim

d)

cá ngựa

98.

whale

a)

cá voi

b)

rùa

c)

hươu

d)

ngựa

99.

seahorse

a)

cá ngựa

b)

sâu

c)

csas mập

d)

cá voi

100.

owl

a)

b)

chim

c)

lợn

d)

rùa

101.

polar bear

a)

gấu bắc cực

b)

chim cánh cụt

c)

ngựa vằn

d)

cá ngựa

102.

bat

a)

con dơi

b)

con bò sửa

c)

con cá

d)

con chó

103.

shark

a)

cá mập

b)

cá voi

c)

cá heo

d)

cá lóc

104.

Bird là con

a)

b)

Chim

c)

Cún

d)

Mèo

105.

Snake là con

a)

b)

Ngựa

c)

Rắn

d)

tinh tinh

106.

dịch từ này sang tiếng anh : con cáo

a)

fox

b)

ádfgh

c)

back

d)

knee

107.

con vật nào thường là vật nuôi trong nhà?

a)

dog

b)

cat

c)

fox

d)

bear

108.

Con vật nào được mệnh danh là "chúa tể sơn lâm"?

a)

Lion

b)

elephant

c)

fox

d)

tiger

109.

con vật nào sau đây thường chỉ có màu đen và trắng?

a)

panda

b)

zebra

c)

monkey

d)

donkey

110.

what animal is it ?

a)

giraffe

b)

elephant

c)

hippo

111.
The_____is dangerous.
a)
sheep
b)
snake
c)
horse
d)
cow