Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng N13

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Trang thái lơ mơ,lơ đễnh

a)

没頭(ぼうっと)

b)

他の

c)

から

d)

むしろ

2.

Qua loa,đại khái,ước lượng,ước chừng

a)

ざっと

b)

他の

c)

から

d)

でも

3.

Nhanh nhẹn,tháo vát

a)

てきぱき

b)

他の

c)

から

d)

見物

4.

Khá khá,tươm tất,chút chút

Hầu như không

(….寝ていない)

a)

ろくに

b)

他の

c)

から

d)

時々

5.

Ép vào tường,đẩy vào,bị ép buộc làm,

Bị đẩy trách nhiệm

a)

押し付ける

b)

他の

c)

から

d)

見物

6.

Hoà tan,hoa vào trong,hoà nhập vào

a)

溶け込む

b)

お帰りに

c)

見物

d)

他の

7.

いかにも

(どう考えてもそうです)

a)

Quả đúng là,thật sự là

b)

Thì

c)

Oh

d)

Thế

8.

Một cách bất thường,khác ngày thường

a)

やけに

b)

他の

c)

はがす

d)

から

9.

Tàm tạm,tạm được/tầm khoảng ,trên dưới

a)

そこそこ

b)

から

c)

今年

d)

他の

10.

完結:Kết thúc

a)

かんけつ

b)

他の

c)

から

d)

はがす

11.

Giúp đỡ,hỗ trợ theo sau

a)

フォロー

b)

から

c)

か

d)

他の

12.

Từ chối khéo

a)

やんわり

b)

から

c)

はがす

d)

他の

13.

Cảm giác hơi lạnh

a)

ひんやり

b)

から

c)

はがす

d)

他の

14.

Mềm mại,dẻo dai

a)

しんなり

b)

から

c)

他の

d)

はがす

15.

綿密:Cận thận,tỉ mĩ,kỹ lưỡng

a)

めんみち

b)

めんみつ

c)

他の

d)

から

16.

馴染む:Thân quen,hoà quyện

a)

なじむ

b)

他の

c)

自分

d)

華々しい

17.

朗報:tin tốt lành

a)

ろうほう

b)

かろうう

c)

他の

d)

から

18.

Chế giễu,mỉa mai

厭味

(Yếm vị)

(ひにく)

a)

いやみ

b)

から

c)

はがす

d)

h

19.

密集:tập trung với mật độ cao,dày đặt

Như nha cửa

a)

みっしゅう

b)

かしゅ

c)

他の

d)

はがす

20.

散在:thưa thớt,lác đác

a)

さんざい

b)

から

c)

他の

d)

はがす

21.

潔い:chơi đẹp,hiên ngang

a)

いさぎよい

b)

はがす

c)

他の

d)

から

22.

無実:Vô tội

a)

むじつ

b)

かじつ

c)

から

d)

他の

23.

Tạm thời,trong lúc này

Công việc…

a)

ひとまず=とりあえず

b)

はがす

c)

から

d)

他の

24.

満喫:tận hưởng ,có đủ thoả thích

a)

まんきつ

b)

他の

c)

から

d)

見物

25.

手薄:thiếu thốn,thiếu xót nhân lực

a)

てうす

b)

他の

c)

から

d)

考えても

26.

Chủ đề chính,cốt truyện

本筋

a)

ほんすじ

b)

他の

c)

はがす

d)

から

27.

Chức vụ,vị trí

a)

ポジション

b)

他の

c)

ください

d)

から

28.

Lẻ tẻ,thưa thớt

a)

まばらな

b)

から

c)

はがす

d)

他の

29.

Trời râm

曇っていて暗かった

a)

どんよりした天気

b)

他の

c)

から

d)

ください

30.

Tỉ mỉ

じっくりと

a)

丹念(たんねん)

b)

から

c)

他の

d)

はがす

31.

Tiến bộ,tiến triển

順調に進んでいる

a)

はかどる

b)

他の

c)

はがす

d)

から

32.

Trì hoãn,đình trệ

中止する

a)

見合わせる

b)

かかる

c)

他の

d)

はがす

33.

Không thể tránh được

仕方なく

a)

やむをえず

b)

他の

c)

はがす

d)

ひとまず

34.

細心:cẩn thận,cẩn trọng,chú ý

a)

さいしん

b)

かかる

c)

他の

d)

する

35.

Tiến bộ nhanh chóng 1 cách rõ rệt

a)

めきめき

b)

かかる

c)

から

d)

他の