wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ai là người chiến thắng ???

Total questions: 33

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

depaato

a)

デパート

b)

データト

c)

デハート

d)

デパータ

2.

shokujishimasu

a)

しょくしします

b)

そくじします

c)

しょくじします

d)

そかじします

3.

8 giờ 15 phút

a)

しちじじゅうごふん

b)

はちじじゅうごふん

c)

はちじいちごふん

d)

しちじいちごふん

4.

ngày 14 tháng 2

a)

にがつじゅうよっか

b)

にがつじゅうよんか

c)

にがつじゅうよにち

d)

にがつじゅうしにち

5.

げつようび

a)

thứ 5

b)

thứ 4

c)

thứ 3

d)

thứ 2

6.

9 giờ 30 phút tối

a)

ごぜんくじはん

b)

ごごくじはん

c)

ごぜんきゅうじはん

d)

ごごきゅうじはん

7.

ngày 27 tháng 7

a)

しちがつにじゅうはちにち

b)

しちがつにじゅうしちにち

c)

なながつにじゅうしちにち

d)

なながつにじゅうはちにち

8.

にひゃくいち

a)

101

b)

201

c)

102

d)

202

9.

57

a)

ごじゅうなな

b)

ななごじゅう

c)

じゅうなな

d)

ごじゅうはち

10.

こんしゅう

a)

tuần sau

b)

tuần trước

c)

tuần này

d)

tuần tới

11.

4 tiếng 6 phút

a)

よんじろっぶん

b)

よんじかんろっぷん

c)

よじろっふん

d)

よじかんろっぷん

12.

いちがつついたち

a)

ngày 1 tháng 1

b)

ngày mùng 2 tháng 2

c)

ngày mùng 1 tháng 2

d)

ngày mùng 2 tháng 1

13.

kyassyukaado

a)

キャンペーン

b)

キャンセル

c)

キャッシュカード

d)

キヤノンシス

14.

shawaa

a)

シャワー

b)

シャープ

c)

シュワ

d)

シュート

15.

người đi bộ ở bên nhật có đi cùng chiều với xe đạp,xe máy,ô tô không

a)

không

b)

16.

Hoa anh đào thường nở vào mùa nào trong năm ?

a)

đông

b)

thu

c)

hạ

d)

xuân

17.

ngày 15 tháng 8

a)

はちだつじゅうごにち

b)

はちがつじゅうごにち

c)

はちがつじゅうごか

d)

はちがつごじゅうか

18.

じゅうがつとおか

a)

ngày mùng 9 tháng 10

b)

ngày mùng 11 tháng 10

c)

ngày mùng 10 tháng 10

d)

ngày 10 tháng 1

19.

đây là ???

a)

đau chân

b)

đau lưng

c)

khóc

d)

xin lỗi

20.

ねんれい は いくつですか?

a)

nặng bao nhiêu cân

b)

bao nhiêu tuổi

c)

nhóm máu gì

d)

quê hương ở đâu

21.

かいしゃ は どちらですか

a)

công ty tên là gì

b)

nghiệp đoàn tên là gi

c)

công việc là gì

d)

đến từ đâu

22.

かぞく は なんにんですか

a)

sở thích là gì

b)

nhà có mấy người

c)

tên là gì

d)

bao nhiêu tuổi

23.

chào tạm biệt

a)

おはようございます

b)

こんばんは

c)

さよなら

d)

すみません

24.

rất mong nhận được sự giúp đỡ

a)

こちらこそよろしく

b)

どうもありがとう

c)

どうぞよろしくおねがいします

d)

もうしわけございまえん

25.

nereimasha

a)

ねれいましゃ

b)

ぬれいましゃ

c)

れねいましゃ

d)

ねねましゃ

26.

misuterii

a)

ミステター

b)

ミーティン

c)

ミステリー

d)

ミーティンー

27.

basukettopooru

a)

バスターミナル

b)

バックアップ

c)

パナソニック

d)

バスケットボール

28.

đây là gì ???

a)

けんかしない

b)

しっそうしない

c)

ぬすまない

d)

かけごとしない

29.

việc vứt bỏ những thứ không cần thiết là gì ?

a)

せいとん

b)

せいけつ

c)

せいり

d)

しつけ

30.

おおきいこえでいってください

a)

hãy yên lặng

b)

hãy nói to lên

c)

hãy nói bé đi

d)

hãy ngồi xuống

31.

hãy yên lặng,trật tự

a)

みてください

b)

たってください

c)

ちいさいこえでいってください

d)

しずかに

32.

vâng,tôi hiểu rồi

a)

はい、わかりません

b)

はい、わかりました

c)

いいえ、わかりません

d)

いいえ、わかりました

33.

không,tôi không được khỏe

a)

はい、げんきです

b)

いいえ、げんきです

c)

はい、げんきじゃありません

d)

いいえ、げんきじゃありません