wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đây là đâu,tôi là ai ???

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

happii

a)

ハッピー

b)

ヒット

c)

ハロー

d)

ハット

2.

mekishiko

a)

ムカつく

b)

ミーティング

c)

メキシコ

d)

メッセージ

3.

コンピューター

a)

konbiuta

b)

konpyuta

c)

kinpyuuta

d)

konpyuutaa

4.

kareiraisu

a)

カエンタケ

b)

カレーライス

c)

カードカイン

d)

カピバラ

5.

メニュー

a)

meny

b)

menyo

c)

menyuu

d)

munyuu

6.

hanbaagaa

a)

ハンバーグ

b)

ハンバーガー

c)

ハンカチ

d)

ハンビロン

7.

にじゅうさんぷん

a)

12 phút

b)

21 phút

c)

32 phút

d)

23 phút

8.

hàng tuần

a)

ないしゅう

b)

まいしゅう

c)

まいねん

d)

まいがつ

9.

ろくじゅうさん

a)

65

b)

68

c)

63

d)

64

10.

104

a)

ひゃきよん

b)

ひゃくよん

c)

ひゅくよん

d)

ひゃくし

11.

năm nay

a)

ことみ

b)

ことし

c)

きょねん

d)

まいねん

12.

コンサート

a)

konshito

b)

konsato

c)

konsaato

d)

kansato

13.

massugu

a)

まっすく

b)

まっすぐ

c)

もっすぐ

d)

もっすく

14.

しっています

a)

shiteimasu

b)

shitaimasu

c)

shitteimasu

d)

satteimasu

15.

nipponbashi

a)

にっぱんばし

b)

にっぽんばし

c)

なっぽんばし

d)

なっばんぱし

16.

はいしゃ

a)

haisa

b)

hoisa

c)

haisya

d)

hoisya

17.

waisyatsu

a)

ワイシャツ

b)

ワイサツ

c)

ワイヤレス

d)

ワイヤレス

18.

おさきにしつれいします

a)

tôi xin phép ra ngoài

b)

tôi xin phép về trước

c)

tôi xin phép vào lớp

d)

tôi xin phép uống nước

19.

xin hãy nhắc lại lần nữa

a)

まいちどうおねがいします

b)

もいちどおねがいします

c)

みいちどおねがいします

d)

もういちどおねがいします

20.

すわってください

a)

hãy nói to lên

b)

hẹn gặp lại

c)

hãy ngồi xuống

d)

hãy đứng lên

21.

hãy đọc lên

a)

よんでください

b)

みてください

c)

のんでください

d)

とめてください

22.

Đây là hành động gì ???

a)

đau chân

b)

đau lưng

c)

cúi chào

d)

nói chuyện

23.

lá đỏ ở nhật bản có vào mùa nào???

a)

Xuân

b)

hạ

c)

thu

d)

đông

24.

もうしわけございません dùng để xin lỗi trong trường hợp nào sau đây ?

a)

xin lỗi cấp dưới

b)

xin lỗi khi khi có hành vi vi phạp nhỏ

c)

xin lỗi cấp trên,hành vi vi phạp lớn

d)

cả 3 đáp án trên đều đúng

25.

khi vào phòng người khác thì chung ta phải làm gì ???

a)

cứ thế mở cửa vào

b)

đầu tiên phải gõ cửa

c)

đứng ở của hỏi tôi vào được không

d)

hỏi có ai ở trong phòng không

26.

syaapupenshiru

a)

シャープペンシル

b)

シャプラニール

c)

シャーロックホーム

d)

シャープミーティン

27.

đây là gì ???

a)

núi an

b)

núi phú sĩ

c)

sông

d)

trời

28.

Đây là cảnh báo gì ???

a)

cấm hút thuốc

b)

cấp đi ngược chiều

c)

nguy hiểm

d)

cấm dừng lại

29.

せいそう có nghĩa là gì ???

a)

sạch sẽ

b)

dọn dẹp

c)

sàng lọc

d)

sãn sàng

30.

bạn đã vất vả rồi

a)

おつかれさま

b)

おつかれさまでした

c)

あつかれさまです

d)

あつかれさまでした