wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 26 EJC 5

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

診る

a)

Kiểm tra, khám bệnh

b)

Tìm kiếm

c)

Chậm,muộn

d)

Kịp giờ

2.

探す

a)

Kịp giờ

b)

Kiểm tra, khám bệnh

c)

Tìm kiếm

d)

Làm

3.

遅れる

a)

Chậm,muộn

b)

Kịp giờ

c)

Làm

d)

Kiểm tra, khám bệnh

4.

間に合う

a)

Nhặt

b)

Chậm,muộn

c)

Kịp giờ

d)

Kiểm tra, khám bệnh

5.

やる

a)

Kịp giờ

b)

Làm

c)

Kịp giờ

d)

Kiểm tra, khám bệnh

6.

連絡する

a)

Kịp giờ

b)

Chậm,muộn

c)

Kịp giờ

d)

Liên lạc

7.

気分がいい

a)

Làm

b)

Muộn,trễ

c)

Nhặt

d)

Cảm thấy thoải mái

8.

気分が悪い

a)

Cảm thấy thoải mái

b)

Muộn,trễ

c)

Nhặt

d)

Cảm thấy không khỏe,không thoải mái

 

9.

運動会

a)

Liên lạc

b)

Hội thi thể thao

c)

Cảm thấy không khỏe,không thoải mái

 

d)

Cảm thấy thoải mái

10.

中古品

a)

Cảm thấy không khỏe,không thoải mái

 

b)

Hội thi thể thao

c)

Liên lạc

d)

Đô cũ

11.

場所

a)

Địa điểm,nơi

b)

Đô cũ

c)

Hội thi thể thao

d)

Tình nguyện viên

12.

ボランティア

a)

Rác

b)

Tình nguyện viên

c)

Hội thi thể thao

d)

Địa điểm,nơi

13.

財布

a)

Địa điểm,nơi

b)

Tình nguyện viên

c)

Chiếc ví

d)

Rác

14.

ゴミ

a)

Địa điểm,nơi

b)

Hội thi thể thao

c)

Chiếc ví

d)

Rác

15.

国会議事堂

a)

Tòa nhà quốc hội

b)

Hội thi thể thao

c)

Chiếc ví

d)

Chiếc ví

16.

平日

a)

Hội thi thể thao

b)

Trực tiếp

c)

Ngày thường

d)

Tòa nhà quốc hội

17.

~弁

a)

Tòa nhà quốc hội

b)

Giọng địa phương

c)

Ngày thường

d)

Trực tiếp

18.

ずいぶん

a)

Khá,tương đối

b)

Trực tiếp

c)

Lần tới

d)

Ở đâu cũng

19.

直接

a)

Khá,tương đối

b)

Giọng địa phương

c)

Trực tiếp

d)

Lần tới

20.

いつでも

a)

Ở đâu cũng

b)

Giọng địa phương

c)

Trực tiếp

d)

Lúc nào cũng

21.

どこでも

a)

Ai cũng

b)

Ở đâu cũng

c)

Lúc nào cũng

d)

Cái gì cũng

22.

誰でも

a)

Lúc nào cũng

b)

Ai cũng

c)

Ở đâu cũng

d)

Cái gì cũng

23.

なんでも

a)

Ai cũng

b)

Ở đâu cũng

c)

Lúc nào cũng

d)

Cái gì cũng

24.

こんな~

a)

Như thế đó

b)

Như thế này

c)

Lúc nào cũng

d)

Như thế kia

25.

そんな~

a)

Như thế này

b)

Như thế kia

c)

Lúc nào cũng

d)

Như thế đó

26.

あんな~

a)

Như thế kia

b)

Như thế đó

c)

Như thế kia

d)

Như thế này

27.

片付く

a)

Như thế kia

b)

Dọn dẹp

c)

Như thế này

d)

Đổ(rác)

28.

ごみを出す

a)

Dọn dẹp

b)

Rác cháy được

c)

Đổ rác

d)

Như thế kia

29.

置き場

a)

Chỗ để

b)

Bên cạnh

c)

Rác cháy được

d)

Chai,lọ

30.

a)

Ga

b)

Lon

c)

Bên cạnh

d)

Chỗ để

31.

a)

Chai,lọ

b)

Chỗ để

c)

Ga

d)

Bên cạnh

32.

a)

Ga

b)

Chỗ để

c)

Ngài/ông/bà

d)

Lon

33.

a)

Ga

b)

Chỗ để

c)

Ngài/ông/bà

d)

Lon

34.

~様

a)

Lon

b)

Vũ trụ

c)

Ngài/ông/bà

d)

Chỗ để

35.

会社

a)

Công ty

b)

Chỗ để

c)

Ngài/ông/bà

d)

Ga

36.

宇宙

a)

Ngài/ông/bà

b)

Công ty

c)

Vũ trụ

d)

Ga

37.

怖い

a)

Đáng sợ

b)

Ga

c)

Vũ trụ

d)

Khác

38.

宇宙飛行士

a)

Khác

b)

Nhà du hành vũ trụ

c)

Vũ trụ

d)

Đáng sợ

39.

星出明彦

a)

Nhà du hành vũ trụ người Nhật năm 1968

b)

Khác

c)

Vũ trụ

d)

Đáng sợ

40.

違う

a)

Ngài/ông/bà

b)

Khác

c)

Vũ trụ

d)

Đáng sợ