NEW
Font size
WorksheetsBài 26 EJC 5
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
診る
Kiểm tra, khám bệnh
Tìm kiếm
Chậm,muộn
Kịp giờ
探す
Kịp giờ
Kiểm tra, khám bệnh
Tìm kiếm
Làm
遅れる
Chậm,muộn
Kịp giờ
Làm
Kiểm tra, khám bệnh
間に合う
Nhặt
Chậm,muộn
Kịp giờ
Kiểm tra, khám bệnh
やる
Kịp giờ
Làm
Kịp giờ
Kiểm tra, khám bệnh
連絡する
Kịp giờ
Chậm,muộn
Kịp giờ
Liên lạc
気分がいい
Làm
Muộn,trễ
Nhặt
Cảm thấy thoải mái
気分が悪い
Cảm thấy thoải mái
Muộn,trễ
Nhặt
Cảm thấy không khỏe,không thoải mái
運動会
Liên lạc
Hội thi thể thao
Cảm thấy không khỏe,không thoải mái
Cảm thấy thoải mái
中古品
Cảm thấy không khỏe,không thoải mái
Hội thi thể thao
Liên lạc
Đô cũ
場所
Địa điểm,nơi
Đô cũ
Hội thi thể thao
Tình nguyện viên
ボランティア
Rác
Tình nguyện viên
Hội thi thể thao
Địa điểm,nơi
財布
Địa điểm,nơi
Tình nguyện viên
Chiếc ví
Rác
ゴミ
Địa điểm,nơi
Hội thi thể thao
Chiếc ví
Rác
国会議事堂
Tòa nhà quốc hội
Hội thi thể thao
Chiếc ví
Chiếc ví
平日
Hội thi thể thao
Trực tiếp
Ngày thường
Tòa nhà quốc hội
~弁
Tòa nhà quốc hội
Giọng địa phương
Ngày thường
Trực tiếp
ずいぶん
Khá,tương đối
Trực tiếp
Lần tới
Ở đâu cũng
直接
Khá,tương đối
Giọng địa phương
Trực tiếp
Lần tới
いつでも
Ở đâu cũng
Giọng địa phương
Trực tiếp
Lúc nào cũng
どこでも
Ai cũng
Ở đâu cũng
Lúc nào cũng
Cái gì cũng
誰でも
Lúc nào cũng
Ai cũng
Ở đâu cũng
Cái gì cũng
なんでも
Ai cũng
Ở đâu cũng
Lúc nào cũng
Cái gì cũng
こんな~
Như thế đó
Như thế này
Lúc nào cũng
Như thế kia
そんな~
Như thế này
Như thế kia
Lúc nào cũng
Như thế đó
あんな~
Như thế kia
Như thế đó
Như thế kia
Như thế này
片付く
Như thế kia
Dọn dẹp
Như thế này
Đổ(rác)
ごみを出す
Dọn dẹp
Rác cháy được
Đổ rác
Như thế kia
置き場
Chỗ để
Bên cạnh
Rác cháy được
Chai,lọ
横
Ga
Lon
Bên cạnh
Chỗ để
瓶
Chai,lọ
Chỗ để
Ga
Bên cạnh
缶
Ga
Chỗ để
Ngài/ông/bà
Lon
缶
Ga
Chỗ để
Ngài/ông/bà
Lon
~様
Lon
Vũ trụ
Ngài/ông/bà
Chỗ để
会社
Công ty
Chỗ để
Ngài/ông/bà
Ga
宇宙
Ngài/ông/bà
Công ty
Vũ trụ
Ga
怖い
Đáng sợ
Ga
Vũ trụ
Khác
宇宙飛行士
Khác
Nhà du hành vũ trụ
Vũ trụ
Đáng sợ
星出明彦
Nhà du hành vũ trụ người Nhật năm 1968
Khác
Vũ trụ
Đáng sợ
違う
Ngài/ông/bà
Khác
Vũ trụ
Đáng sợ
