wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

나라와 직업

Total questions: 26

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc

a)

중국

b)

베트남

c)

미국

d)

한국

2.

러시아

a)

Nga

b)

Mỹ

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

3.

Pháp

a)

인도

b)

영국

c)

프랑스

d)

미국

4.

독일

a)

Anh

b)

Nga

c)

Duc

d)

Phap

5.

Anh

a)

독인

b)

미국

c)

중국

d)

영어

6.

몽골

a)

Mong co

b)

phap

c)

ha lan

d)

mi

7.

Indonesia

a)

태국

b)

말레이시아

c)

인도네시아

d)

베트남

8.

중국

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

d)

Thái Lan

9.

a)

태국

b)

한국

c)

베트남

d)

미국

10.

일본

a)

Nhật Bản

b)

Bồ Đào Nha

c)

Tây Ban Nha

d)

Ý

11.

Úc

a)

태국

b)

호주

c)

중국

d)

베트남

12.

태국

a)

Hồng Kong

b)

Trung Quốc

c)

Thái Lan

d)

Hà Lan

13.

Malaysia

a)

마나이시아

b)

마네이시아

c)

말라이시아

d)

말레이시아

14.

philipin

a)

필리빈

b)

피립빈

c)

필리핀

d)

피리핀

15.

Việt Nam

a)

페트남

b)

배트남

c)

베트남

d)

베드남

16.

Ấn Độ

a)

안도

b)

호주

c)

몽골

d)

인도

17.

Học sinh

a)

학생

b)

헉생

c)

학쌩

d)

학셍

18.

Nhân viên công ty

a)

은행원

b)

회사원

c)

은행왼

d)

회사왼

19.

Nhân viên ngân hàng

a)

은헹원

b)

은행원

c)

공무원

d)

궁무원

20.

Giáo viên

a)

선생님

b)

의자

c)

의사

d)

선셍님

21.

Bác sĩ

a)

의자

b)

의사

c)

외사

d)

외자

22.

Công chức

a)

회사원

b)

공무원

c)

궁무원

d)

희사원

23.

Hướng dẫn viên du lịch

a)

관광 가이드

b)

괸광 카이드

c)

관광 가드

d)

관관 가이드

24.

Nội trợ

a)

약사

b)

학생

c)

의자

d)

주부

25.

Dược sĩ

a)

의사

b)

역사

c)

약사

d)

얔사

26.

Lái xe

a)

은행원

b)

회사원

c)

원전기사

d)

운전기사