Font size
Worksheetsenglish 12 old 14.3
Total questions: 103
Worksheet time: 35mins
Côn trùng (n)
(a)
Những loài đang trong mối nguy hiểm (n)
(a)
Toàn cầu (n)
(a)
Tàn phá (v)
(a)
Loài hiếm (n)
(a)
Xây dựng (v)
(a)
Xây dựng (n)
(a)
Chất hóa học có độc (n)
(a)
Sắp, trên bờ vực (cụm)
(a)
Bị đẩy đến bờ vực (v3)
(a)
Trong vòng nguy hiểm (cụm từ)
(a)
Môi trường sống (n)
(a)
Tháo nước (v)
(a)
Sự đô thị hóa (n)
(a)
Bất hợp pháp (adj)
(a)
Vận động viên (n)
(a)
Cạnh tranh (v)
(a)
Sự khai thác (n)
(a)
Đập nước (n)
(a)
Nhiệt độ (n)
(a)
Sự đa dạng sinh học (n)
(a)
Danh sách đỏ (n)
(a)
Trở nên tuyệt chủng (cụm từ)
(a)
SĂN BẮT (N)
(a)
Khủng hoảng (n)
(a)
Thiết yếu (adj)
(a)
Răng hở (n)
(a)
Bắt nguồn từ - kèm giới từ
(a)
Con khỉ đột (n)
(a)
Phỏng thủ, bảo vệ (adj)
(a)
Chủ nhà (n,v)
(a)
Người nhiệt tình (n)
(a)
Bị đe dọa với sự tuyệt chủng (v3)
(a)
Dẫn đến mất cân bằng sinh học (cụm từ)
(a)
Nỗ lực (cụm từ)
(a)
Số lượng lớn, đa dạng(lượng từ)
(a)
Sự khai thác quá mức (n)
(a)
Biện pháp (n)
(a)
Bằng chứng (n)
(a)
Đi nghỉ (cụm từ)
(a)
Sự phá rừng (n)
(a)
Ban hành (v)
(a)
Đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng (cụm từ)
(a)
Nâng cao nhận thức con người (cụm từ)
(a)
Nuốt, đọc ngấu nghiến (v)
(a)
nếm, đọc thử (v)
(a)
Đọc lướt (v)
(a)
Nhai, đọc nghiền ngẫm (v)
(a)
Tiêu hóa, đọc và suy ngẫm (v)
(a)
Tóm lại, tóm tắt
(a)
Thuộc về -kèm giới từ
(a)
Khó để đặt xuống (adj)
(a)
Khó để cầm lên lần nữa (adj)
(a)
Khoa học giả tưởng (n)
(a)
unbelievable (adj)
(a)
Tính cách (n)
(a)
Nói về đề tại đọc sách
(a)
actually=?
(a)
Nguồn tuyệt vời (cụm từ)
(a)
Môn bóng nước (n)
(a)
Thanh ngang (n)
(a)
Thủ môn (n)
(a)
Chạy, bơi nước rút (v)
(a)
Can thiệp (v)
(a)
Sự di chuyển (n)
(a)
Lỗi (trong thể thao)(n)
(a)
Đẩy ra, loại ra, từ chối (v)
(a)
¼ (n)
(a)
Trọng tài (n)
(a)
Lặn có bình khí (n)
(a)
Chèo thuyền (n)
(a)
Trừ ra, ngoại trừ (n)
(a)
3 phút them giờ (n)
(a)
Phương thẳng đứng (n)
(a)
Lưới (n)
(a)
Đưa tới trước (v)
(a)
Hình phạt (n)
(a)
Đấm bóng (v)
(a)
Hòa (n)
(a)
Môn thể thao lướt ván buồm (n)
(a)
Bơi nghệ thuật (n)
(a)
Mắc lỗi (cụm từ)
(a)
Mắc tội (cụm từ)
(a)
Diễn ra (v)
(a)
Tinh thần (n)
(a)
Sự hợp tác (n)
(a)
Quốc gia tham dự (n)
(a)
Bao gồm (v)- kèm giới từ
(a)
Xếp hạng (v)
(a)
Trao tặng (v)
(a)
bản đề xuất (n)
(a)
Điền kinh, thể thao (n)
(a)
Phá vỡ kỉ lục (cụm từ)
(a)
Đoàn kết (n)
(a)
Trong tinh thần hung phấn (cụm từ)
(a)
Người tham gia (n)
(a)
exellent=? (adj)
(a)
Danh hiệu (n)
(a)
Chuẩn bị cho (v)- kèm giới từ
(a)
Người cùng một nước (n)
(a)
Đạp xe (n)
(a)
Ghi bàn thắng (cụm từ)
(a)
Đẳng cấp thế giới (cụm từ)
(a)
