wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiên dịch 1 - Bài 2

Total questions: 18

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

"Bàn bạc"

a)

논의하다

b)

의견하다

c)

양해하다

d)

남기다

2.

"Thị thực, visa"

a)

사증, 비사

b)

사증, 비서

c)

서증, 비자

d)

사증, 비자

3.

"근무 시간"

a)

Thời gian rảnh

b)

Thời gian nghỉ ngơi

c)

giờ làm việc

d)

giờ tan làm

4.

Từ nào trong câu sau có nghĩa là "tiền sảnh"

"호텔 로비에 있습니다."

(a)  

5.

"Doanh nghiệp chuyên về một lĩnh vực"

a)

전문업체

b)

전문업제

c)

업체전문

d)

업제전문

6.

"고품질"

a)

kém chất lượng

b)

chất lượng thấp

c)

chất lượng

d)

chất lượng cao

7.

"Hình chữ nhật"

a)

상담실

b)

타원형

c)

정사격형

d)

직사격형

8.

"Máy cạo râu"

a)

타사

b)

면도기

c)

면기도

d)

선풍기

9.

"Bộ phận phát triển sản phẩm"

a)

인사팀

b)

상담부

c)

상품개발부

d)

로비

10.

"출장가다"

a)

Đi công tác

b)

Đi du lịch

c)

Đi làm

11.

"예상비용"

a)

Chi phí

b)

Chi phí dự kiến

c)

Chi tiêu

12.

"Hình vuông"

a)

원사격형

b)

정사격형

c)

직사격형

13.

"축적하다"

a)

Dự trữ, đề phòng

b)

Chi tiêu

c)

Tích lũy

14.

Viết từ sau sang tiếng Việt: "구석"

(a)  

15.

Viết từ sau sang tiếng Hàn: "Có sức cạnh tranh"

(a)  

16.

Viết từ sau sang tiếng Hàn: "Hàng mẫu"

(a)  

17.

Viết từ sau sang tiếng Hàn: "Doanh nghiệp khác, công ty khác"

(a)  

18.

Viết từ sau sang tiếng Hàn: "Được trưng bày"

(a)