Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review

Total questions: 81

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

a)

Helicopter

b)

Plane

c)

Train

d)

Bike

2.

a)

Boat

b)

Car

c)

Train

d)

Truck

3.

a)

Doll

b)

Teddy bear

c)

Ballon

d)

Car

4.

a)

Balloon

b)

Bike

c)

Ball

d)

Train

5.

a)

Bikes

b)

Dolls

c)

Balloons

d)

Balls

6.
a)

Doll

b)

Teddy bear

c)

Plane

d)

Train

7.

xe lửa

(a)  

8.

đồ chơi

(a)  

9.

người máy

(a)  

10.

quái vật

(a)  

11.

con diều

(a)  

12.

búp bê

(a)  

13.

xe hơi

(a)  

14.

xe đạp

(a)  

15.

quả banh

(a)  

16.

quả bóng bay

(a)  

17.

con thuyền

(a)  

18.

What can you ......?- I can ..........a big doll

a)

hear

b)

see

c)

read

d)

write

19.

banh chơi bóng chày

(a)  

20.

banh chơi bóng rổ

(a)  

21.

bóng đá

(a)  

22.

máy bay trực thăng

(a)  

23.

xe tải

(a)  

24.

What is this?

a)

bread

b)

cake

c)

cookie

d)

cupcake

25.

What food this is ?

a)

Cookie

b)

Cake

c)

Cupcake

d)

Yogurt

26.

a)

yogurt

b)

milk

c)

juice

d)

cereal

27.
a)

rice

b)

beans

c)

potato

d)

bread

28.

what is it

(a)  

29.

Would you like some rice?

a)

yes, thanks

b)

No, please

c)

yes, please

d)

No, thank

30.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Đồ chơi

d)

Đồ dùng học tập

31.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Đò chơi

d)

Đồ dùng học tập

32.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

d)

Xúc xích

33.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

d)

Trứng

34.

________ you like some drink?

- Yes, please

a)

May

b)

Can

c)

Would

d)

What

35.

FISH - RICE - BREAD

a)
b)
c)
d)
e)
36.

SAUSAGES - SANDWICH - SPAGHETTI

a)
b)
c)
d)
e)
37.

BREAD AND SPAGHETTI

a)
b)
c)
d)
e)
38.

SANDWICH AND EGGS

a)
b)
c)
d)
e)
39.
a)

PEAS AND BREAD

b)

BEANS AND RICE

c)

PEAS AND RICE

d)

BEANS AND BREAD

40.
a)

PIZZA AND JUICE

b)

SANDWICH AND JUICE

c)

SPAGHETTI AND JUICE

d)

HAMBURGER AND JUICE

41.
a)

ICE CREAM AND COOKIES

b)

ICE CREAM AND CHOCOLATE

c)

ICE CREAM AND CUPCAKE

d)

ICE CREAM AND YOGURT

42.
a)

COOKIES AND YOGURT

b)

CUPCAKES AND ICE CREAM

c)

CUPCAKES AND YOGURT

d)

COOKIES AND CUPCAKES

43.

BALL - BOAT - BIKE

a)
b)
c)
d)
e)
44.

KITE - TRAIN - TEDDY BEAR

a)
b)
c)
d)
e)
45.

What can you see? - I can see two green balloons.

a)
b)
c)
d)
46.

What can you see? - I can three trains.

a)
b)
c)
d)
47.

What can you see? - I can see four helicopters.

a)
b)
c)
d)
48.

a)

Boat

b)

Car

c)

Train

d)

Truck

49.

(a)   can you see? - I can see a big ball.

50.

What do you want to (a)   ? - May I have some rice?

51.

Can I eat a banana? - Yes, you (a)  

52.

................is the helicopter? - It's on the desk.

a)

What

b)

Where

c)

How

d)

Would

53.

Would you like some pizza?- Yes, (a)  

54.

What's this? - It's (a)   train.

55.

What's this? - It's Lucy's (a)  

56.

công viên

(a)  

57.

sân chơi

(a)  

58.

đường phố

(a)  

59.

sở thú

(a)  

60.

siêu thị

(a)  

61.

hiệu sách

(a)  

62.

Where is your school?

a)

It's in Oxford Street.

b)

It's on Oxford Street.

c)

It's in Street Oxford.

d)

It's on Street Oxford.

63.

Tiệm bánh

(a)  

64.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:


Z-O-...

a)

E

b)

O

c)

N

65.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:


P-...-R-K

a)

R

b)

A

c)

K

66.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:


P-L-A-Y-G-R-O-U-N-....

a)

D

b)

P

c)

A

67.

Where are you going?

- I'm going to the zoo.

a)
b)
c)
68.

Where are you going?

- I'm going to the playground.

a)
b)
c)
69.

Where are you going?

- I'm going to the bakery.

a)
b)
c)
d)
70.

I'm going to the (a)  

71.

Từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "siêu thị"

a)

supermarket

b)

market

c)

bakery

d)

zoo

72.

Từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "công viên"

a)

market

b)

bookshop

c)

park

d)

lake

73.

"Cửa hàng đồ thể thao" trong tiếng Anh là gì?

a)

Supermarket

b)

Sports shop

c)

playground

d)

Bank

74.

"Công viên " trong tiếng Anh là gì?

a)

Supermarket

b)

Park

c)

Hospital

d)

Bank

75.

"Supermarket" trong tiếng Việt là gì?

(a)  

76.

Where are you going?

I am going to (a)  

77.

Sở thú trong tiếng Anh là gì?

(a)  

78.

(a)   the bookshop?

It's on Water street.

79.

Where are you going?

a)

I'm going to the park.

b)

I'm going the park.

c)

He's going to the bakery.

d)

She's going to the park.

80.

Where's Chu Van An School?

a)

It's in Chu Van An School.

b)

It's on Chu Van An Street.

c)

It's in Chu Van An Street.

d)

It's on Chu Van An School.

81.

......................................?

- It's on Brown Street.

a)

What's the bookshop?

b)

How's the bookshop?

c)

Where's the bookshop?

d)

Is the bookshop on Brown Street?