wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 6,7,8 smart start 1

Total questions: 85

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

run

a)
b)
c)
d)
2.

Sing

a)
b)
c)
d)
3.

swim

a)
b)
c)
d)
4.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

5.

How many babies in the picture?

a)

ONE

b)

THREE

c)

FIVE

d)

SIX

6.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

7.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

8.

Look, read and choose tick or cross (Nhìn tranh, đọc câu và chọn dấu tick hoặc cross)

" What do you like?

I like juice "

a)
b)
9.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

10.

Look and choose the picture (Nhìn từ và chọn tranh)

" insect "

a)
b)
c)
d)
11.

" I" is for?

a)
b)
c)
12.

Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:

Elephant

a)
b)
c)
d)
13.

What is this?

a)

burger

b)

sandwich

c)

salad

14.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

15.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Cookie

c)

Sandwich

d)

Apple

16.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

17.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

I want cookies

b)

I want a banana

c)

I want a sandwich

d)

I want a chicken

18.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

19.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

20.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

21.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
22.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

23.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

24.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

25.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

26.

bánh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

27.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
28.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

29.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
30.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

31.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

32.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

33.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

34.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

35.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

36.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

37.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

38.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

39.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
40.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
41.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

one

b)

two

42.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

three

b)

two

43.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

three

44.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

seven

45.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

six

b)

nine

46.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

three

c)

ten

47.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

four pencils

b)

six pencils

48.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

SIX

a)
b)
49.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

FIVE

a)
b)
50.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

TEN

a)
b)
51.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
52.

BẮT ĐẦU BẰNG CHỮ E

a)
b)
53.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
54.
a)

one

b)

two

c)

nine

d)

ten

55.

How old are you?

a)

I'm eight

b)

I'm five

c)

I'm six

d)

I'm seven

56.
a)

four

b)

three

c)

six

d)

one

57.

How old are you?

a)

I'm five

b)

five

c)

nine

d)

I'm one

58.

chọn câu trả lời đúng

a)

stand up

b)

open your book

c)

hands down

d)

close your book

59.

Choose correct answer

a)

open your book

b)

sit down

c)

hands up

d)

close your book

60.

choose correct answer

a)

stand up

b)

hands up

c)

open your book

d)

sit down

61.
a)

hands down

b)

sit down

c)

stand up

d)

hands up

62.
a)

hands up

b)

close your book

c)

stand up

d)

hands down

63.

Viết câu trả lời đúng

(a)  

64.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

65.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

66.

happy

a)
b)
c)
67.

a)

hungry

b)

thirsty

68.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

69.

Tung: _____________?

Nhi: I'm ten.

a)

How are you?

b)

How old are you?

70.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

71.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

72.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

close the book

b)

open the book

73.

Hands up

a)
b)
74.

Hands down

a)
b)
75.

đá

a)

kick

b)

kite

c)

hop

d)

jump

76.

diều

a)

kick

b)

kite

77.

Tình yêu thương

a)

love

b)

leaf

c)

kick

78.

chiếc lá

a)

love

b)

leaf

c)

kite

79.

bắt đầu chữ L

a)
b)
c)
80.

LOVE

a)
b)
81.

Leaf

a)
b)
82.

chọn từ còn thiếu

_ove

a)

M

b)

K

c)

L

83.

Bắt đầu chữ K

a)
b)
c)
84.

Kick

a)
b)
c)
85.

I can ....... : tôi có thể đá

a)

kick

b)

hop

c)

ball