wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 13+14+15 Grade 4

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

2.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

3.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

4.

Water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước

5.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

6.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

7.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

8.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

9.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

10.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

11.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Mì, bún

12.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

13.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

14.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

15.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
16.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
17.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

18.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

19.

What is this?

a)

burger

b)

noodles

c)

chicken

20.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

21.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

22.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

23.

What is this?

a)

Coffee

b)

Soda

c)

Milk

d)

Candy

24.

What food this is

a)

Eggs

b)

Egg

c)

Rice

d)

Apple

25.

Chọn đáp án đúng:

tea

a)
b)
c)
26.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

27.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

28.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

29.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

30.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

31.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

32.

Già hơn là gì?

a)

More old

b)

Older

c)

Old

d)

More older

33.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

34.

Chọn từ mô tả phù hợp với bức tranh?

a)

Slim

b)

Email

c)

Big

d)

Hot

35.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

36.

trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)  

37.

già tiếng anh là gì

(a)  

38.

mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì

(a)  

39.

Ms.Tu is _____ than me

a)

old

b)

older

c)

young

d)

younger

40.

He is ______ than his brother

a)

short

b)

more short

c)

shortest

d)

shorter

41.

This ball is _____ than that ball

a)

big

b)

biger

c)

bigger

d)

biggest

42.

My brother is __________ than me.

a)

younger

b)

the youngest

c)

the younger

d)

young

43.

trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)  

44.

già tiếng anh là gì

(a)  

45.

mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì

(a)  

46.

béo tiếng anh là gì?

(a)  

47.

gầy tiếng anh là gì

(a)  

48.

Xinh đẹp tiếng anh là gì

(a)  

49.

xinh đẹp hơn tiếng anh là gì

(a)  

50.

trông như tiếng anh là gì

(a)  

51.

câu hỏi về ngoại hình của cô ấy như thế nào? tiếng anh là gì?

(a)  

52.

câu hỏi về ai cao hơn tiếng anh là gì?

(a)  

53.

Câu hỏi ai thấp hơn tiếng anh là gì?

(a)  

54.

câu hỏi ai trẻ hơn tiếng anh là gì?

(a)  

55.

Lan cao hơn Thu . Tiếng anh là gì

(a)  

56.

Tuan thấp và trẻ hơn Nam là gì trong tiếng anh?

(a)  

57.

Mẹ tôi thấp hơn bố tôi là gì trong tiếng anh

(a)  

58.

anh ta khỏe hơn cô ấy

(a)  

59.

khỏe tiếng anh là gì

(a)  

60.

làm

a)

make

b)

wish

c)

nice

d)

market

61.

fireworks

a)

pháo hoa

b)

Giáng sinh

c)

lễ hội

d)

quần áo

62.

people

a)

thông minh

b)

phổ biến

c)

người

d)

trang trí

63.

phổ biến

a)

people

b)

holiday

c)

popular

d)

fireworks

64.

thăm

a)

wish

b)

visit

c)

market

d)

smart

65.

house

a)
b)
c)
66.

smart

a)

thưởng thức

b)

tham gia

c)
d)

trang trí

67.

last

a)

lần cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng

b)

làm

c)

thông minh

d)

may mắn

68.

Children's Day

a)
b)

ngày quốc tế thiếu nhi

c)

Giáng sinh

69.

sân trường

a)

popular

b)

Christmas

c)

decorate

d)

schoolyard

70.

nice

a)

ước

b)

thăm

c)

làm

d)

đẹp

71.

chợ

a)

make

b)

smart

c)

visit

d)

market

72.

grandparents → ông bà

a)

true

b)

false

73.

relative → trang trí

a)

true

b)

false

74.

trang trí → Christmas

a)

true

b)

false

75.

lễ hội → festival

a)

true

b)

false

76.

ngày nghỉ → holiday

a)

true

b)

false

77.

Giáng sinh → Christmas

a)

true

b)

false

78.

may mắn, vận may → luck

a)

true

b)

false

79.

tham gia → house

a)

true

b)

false

80.

thưởng thức → enjoy

a)

true

b)

false

81.

quần áo → relative

a)

true

b)

false