wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review vocab unit 7 8 9 lớp 8

Total questions: 20

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

nghĩa của từ affect:

a)

ảnh hưởng

b)

môi trường

c)

ô nhiễm

d)

khí

2.

nghĩa của từ poison:

a)

chất dinh dưỡng

b)

chất độc

c)

nhà tù

d)

ô nhiễm

3.

từ không khí là :

a)

atmosphere

b)

pollution

c)

environment

d)

behaviour

4.

disease nghĩa là :

a)

hành vi

b)

độc hại

c)

ô nhiễm

d)

bệnh tật

5.

global (a)   ing

6.

từ CÓ HẠI là:

4 lines
7.

industrial nghĩa là:

a)

thuộc về nông nghiệp

b)

thuộc về công nghiệp

8.

attraction nghĩa là:

a)

lảng tránh

b)

sự thu hút, chú ý

c)

không quan tâm

d)

hấp dẫn

9.

cuộc tranh luận

(a)  

10.

Từ entertainment là :

a)

sự giải trí

b)

vui vẻ

c)

ấm áp

d)

hạnh phúc

11.

từ journalism là:

a)

giám khảo

b)

viết lách

c)

báo chí

12.

against là:

a)

làm lại

b)

chống lại

c)

quay lại

d)

học lại

13.

(a)   ul

14.

climate change là:

a)

khí hậu

b)

biến đổi khí hậu

c)

ô nhiễm không khí

d)

tệ hại

15.

earthquake là:

a)

sóng thần

b)

động đất

c)

sạt lở

d)

lũ lụt

16.

eruption là:

a)

sự phun trào

b)

núi lửa

c)

hang động

d)

kì quan

17.

vô gia cư là:

(a)  

18.

resident nghĩa là:

(a)  

19.

temporary nghĩa là:

a)

bắt buộc

b)

bắt ép

c)

tạm thời

d)

lựa

20.

tornado nghĩa là:

a)

động đất

b)

lốc xoáy

c)

sạt lở đất

d)

kinh hoàng