Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E12 - WORD FORM 1

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Convenience

a)

(n) sự bất tiện

b)

(n) sự thuận tiện

c)

(adj) bất tiện

d)

(adj) thuận tiện

2.

comfortable

a)

(n) sự an ủi

b)

(v) an ủi, làm thoải mái

c)

(adj) thoải mái, tiện nghi

d)

(adv) một cách thoải mái

3.

friendly

a)

(n) tình bạn, tình hữu nghị

b)

(v) chăm sóc, quan tâm

c)

(adj) thân thiện

d)

(adv) một cách thân thiện

4.

disappoint

a)

(adj) thất vọng

b)

(n) sự thất vọng

c)

(n) cuộc hẹn

d)

(v) làm thất vọng

5.

Affect

a)

(n) ảnh hưởng, sự ảnh hưởng

b)

(v) ảnh hưởng, tác động

c)

(adj) có hiệu quả

d)

(adv) một cách hiệu quả

6.

solve

a)

(v) cân nhắc, xem xét

b)

(n) giải pháp

c)

(v) giải quyết

d)

(n) sự xem xét, cân nhắc

7.

impressive

a)

(n) sự ấn tượng

b)

(adj) có ấn tượng

c)

(v) tạo ấn tượng

d)

gây ấn tượng với ai đó

8.

decide

a)

(n) quyết định, sự quyết định

b)

(v) quyết định

c)

(v) phân chia

d)

(n) sự phân chia

9.

fluency

a)

(n) sự trôi chảy, sự thông thạo, sự lưu loát

b)

(adj) trôi chảy, thông thạo, lưu loát

c)

(adv) một cách trôi chảy, lưu loát

10.

modern

a)

(n) sự hiện đại hóa

b)

(adj) hiện đại

c)

(v) hiện đại hóa

11.

encourage

a)

(n) sự can đảm, sự dũng cảm

b)

(v) không khuyến khích, làm nản chí

c)

(n) sự khuyến khích, sự động viên

d)

(v) khuyến khích, động viên

12.

pollution

a)

(adj) bị ô nhiễm

b)

(n) dân số

c)

(n) sự bùng nổ dân số

d)

(n) sự ô nhiễm

13.

pollutant

a)

(adj) không bị ô nhiễm

b)

(n) chất gây ô nhiễm

c)

(n) sự ô nhiễm

d)

(v) gây ô nhiễm

14.

success

a)

(v) thành công, đạt được

b)

(n) sự thành công

c)

(adj) thành công, đạt thành tựu

d)

(adv) thành công

15.

succeed

a)

(v) thành công, đạt được

b)

(n) sự thành công

c)

(adj) thành công, đạt thành tựu

d)

(adj) không thành công

16.

consider

a)

(n) người xem xét, cân nhắc

b)

(adv) một cách đáng kể

c)

(v) xem xét, cân nhắc

d)

(adj) đáng kể

17.

considerable

a)

(adj) thuận tiện

b)

(adv) một cách thoải mái

c)

(adj) đáng kể

d)

(n) sự tiêu dùng, sự tiêu thụ

18.

comsumption

a)

(v) tiêu thụ, tiêu dùng

b)

(v) cân nhắc, xem xét

c)

(n) sự tiêu dùng, sự tiêu thụ

d)

(n) sự cân nhắc