Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giangnoneedlove

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

"temperature" mean ?

a)

cây cầu

b)

nhiệt độ

c)

lực hút

d)

hoa quả

2.

sôi

a)

boil

b)

bowl

c)

boiwl

d)

boill

3.

a bowl of water

a)

nước ngọt

b)

bát nước

c)

nước hoa quả

d)

nước bẩn

4.

evaporate

a)

bốc hơi

b)

âp suất

c)

dầu hỏa

d)

không khí

5.

gain weigh

a)

mệt mỏi

b)

gầy

c)

tăng cân

d)

béo phì

6.

Over weigh

a)

Gầy

b)

Giảm cân

c)

Tăng cân

d)

Béo phì

7.

Nếu không có cái gì

a)

But for

b)

When ever

c)

There for

d)

With out

8.

Remind sb to do sth

a)

Khó chịu

b)

Nhắc nhở

c)

Trách cứ

d)

Yêu cầu

9.

Pollution

a)
b)
10.

..... Your best

a)

Say

b)

Stand

c)

Try

d)

Stay

11.

Offer

a)

Đề nghị

b)

Thỉnh thoảng

c)

Giúp đỡ

d)

Xác minh

12.

Trận bóng đá

a)

Badminton

b)

Basketball

c)

Ice-skate

d)

Football match

13.

Address

a)

Đường phố

b)

Địa chỉ

c)

Hòm thư

d)

Thư tín

14.

Thành công

a)

Success

b)

Install

c)

Advertisement

d)

Catch

15.

Achieve

a)

Cố gắng

b)

Xuất sắc

c)

Đạt được

d)

Cống hiến

16.

Đuổi kịp

a)

Look for

b)

Catch

c)

Go on

d)

Game on

17.

As soon as possible

a)

Không thể

b)

Có thể

c)

Càng sớm càng tốt

d)

Ngay sau khi

18.

Situation

a)

Điều lệ

b)

Rác thải

c)

Bất chấp

d)

Hoàn cảnh

19.

Do dự

a)

Adapt to

b)

Live in

c)

Hesitate

d)

Game on