wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

语法的练习

Total questions: 60

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

跟/ 你/ 图书馆/ 一起/ 去/ 把/ 我

4 lines
2.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

我/ 电影/ 看/ 很少/ 电视/ 也/ 看/ 不/ 常

4 lines
3.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

我/ 上网/ 或者/ 资料/ 查/ 跟/ 聊天儿/ 朋友/ 常

4 lines
4.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

下午/ 张东/ 我/ 一起/ 去/跟/ 银行

4 lines
5.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

我/ 不/ 太/ 宿舍/ 商场/ 远/ 离/ 的, 走/ 到/ 了/ 分钟/ 几/ 就

4 lines
6.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

她/ 常/ 在/ 不/ 图书馆/ 看/中文杂志

4 lines
7.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

我/ 生词/ 晚上/ 预习/ 课文/复习

4 lines
8.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

聊天儿/ 跟/ 同学/ 你/ 常/ 一起/ 吗 ?

4 lines
9.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

上课/ 时候/ 的,常/ 老师/ 你/ 问题/ 问/ 吗?

4 lines
10.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

星期六/ 星期日/ 什么/ 或者/ 你/ 做/ 常常 / ?

4 lines
11.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

跟/ 我/ 朋友/ 去/ 东西/ 买/ 商场/ 一起/ 下午

4 lines
12.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

上海/ 日本/ 很远/ 不要/ 公共汽车/ 离/ 坐/ 去

4 lines
13.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

她/ 用/ 伊妹儿/ 写/ 朋友/ 给/ 信

4 lines
14.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

我/ 张东/ 跟/ 骑车/ 去/图书馆

4 lines
15.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

晚上我不。。。看电视。

a)

有时候

b)

c)

d)

聊天儿

e)

还是

16.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

明天你。。。我一起去,怎么样?

a)

有时候

b)

总是

c)

d)

聊天儿

e)

还是

17.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

晚上我做练习。。。看电视。

a)

有时候

b)

总是

c)

或者

d)

聊天儿

e)

还是

18.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

今天晚上你复习课文。。。预习生词?

a)

有时候

b)

总是

c)

或者

d)

聊天儿

e)

还是

19.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我。。。在宿舍做练习。

a)

有时候

b)

总是

c)

或者

d)

聊天儿

e)

还是

20.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

星期天,。。。我在宿舍休息,。。。跟朋友一起去公园玩儿。

a)

有时候

b)

总是

c)

或者

d)

聊天儿

e)

还是

21.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我总是上网跟朋友。。。

a)

有时候

b)

总是

c)

或者

d)

聊天儿

e)

还是

22.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

每天晚上你可以。。。8 点 到 9 点 看电视。

a)

b)

c)

d)

e)

23.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

你们。。。地铁上班还是骑自行车上班?

a)

b)

c)

d)

e)

24.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

可不可以。。。我介绍外国的情况。

a)

b)

c)

d)

e)

25.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我。。。他不了解因为我不认识他。

a)

b)

c)

d)

e)

26.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我不认识马丁,怎么。。。他打电话?你打吧。

a)

b)

c)

d)

e)

27.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

你们的课。。。什么时候开始?

a)

b)

c)

d)

e)

28.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这件衣服。。。肥,有没有瘦。。。。的?

a)

有点儿。。。一点儿

b)

一点儿。。。有点儿

c)

怎么。。。怎么办

d)

怎么办。。。怎么

e)

怎么样。。。呢

29.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这本书。。。难,那本容易。。。

a)

有点儿。。。一点儿

b)

一点儿。。。有点儿

c)

怎么。。。怎么办

d)

怎么办。。。怎么

e)

怎么样。。。呢

30.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这课的生词。。。多。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

31.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我们喝。。。可乐。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

32.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这个房间。。。小。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

33.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

你们应该吃。。。饭。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

34.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这件。。。贵,那件便宜。。。

a)

有点儿。。。一点儿

b)

一点儿。。。有点儿

c)

怎么。。。怎么办

d)

怎么办。。。怎么

e)

怎么样。。。呢

35.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这条裤子。。。大,我想买小。。。的。

a)

有点儿。。。一点儿

b)

一点儿。。。有点儿

c)

怎么。。。怎么办

d)

怎么办。。。怎么

e)

怎么样。。。呢

36.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这个月工作太多了,我们。。。累。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

37.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这家咖啡馆的饮料。。。不好喝,我不喜欢在这儿买咖啡。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

38.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

你觉得这两件衣服。。。?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

39.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我们明天。。。去上海?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

40.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这本词典。。。?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

41.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我不可能脱这件大衣,。。。呢?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

42.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

现在下雨,大宝。。。还去公园?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

43.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

老师,这个词。。。读?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

44.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

他的学习。。。?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

45.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这个字。。。写?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

46.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

我们骑车去,。。。?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

47.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

苹果。。。卖?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

48.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

现在 10 点了,我们来得晚了,。。。呢?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

49.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

上山的时候,明明。。。渴,所以她喝。。。。矿泉水。

a)

一点儿。。。有点儿

b)

有点儿。。。一点儿

c)

怎么。。。怎么样

d)

怎么办。。。怎么

e)

怎么样。。。一点儿

50.

Chọn đáp án thích hợp nhất:

这张画儿。。。不好看,我不太喜欢。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

怎么

d)

怎么办

e)

怎么样

51.

Tìm lỗi sai của câu sau:

这课课文一点儿难。

a)

b)

c)

有点儿

d)

一点儿

52.

Tìm lỗi sai của câu sau:

我去商店买一条衣服,你看怎么?

a)

条。。。怎么

b)

件。。。怎么

c)

商店。。。条

d)

条。。。X

53.

Tìm lỗi sai của câu sau:

这件蓝毛衣一点儿肥,我不喜欢。

a)

有点儿

b)

一点儿

c)

d)

蓝毛衣

54.

Tìm lỗi sai của câu sau:

我借书去图书馆。

a)

借书

b)

图书馆

c)

d)

55.

Tìm lỗi sai của câu sau:

我找王老师去办公室。

a)

b)

去办公室

c)

王老师

d)

办公室

56.

Tìm lỗi sai của câu sau:

你去看电影哪儿?

a)

b)

电影

c)

哪儿

d)

什么

57.

Tìm lỗi sai của câu sau:

我们都学习汉语来中国。

a)

汉语

b)

学习

c)

d)

来中国

58.

Tìm lỗi sai của câu sau:

我有一汉语词典。

a)

b)

c)

d)

词典

59.

Tìm lỗi sai của câu sau:

我们的学校是很大。

a)

b)

c)

d)

60.

Tìm lỗi sai của câu sau:

我明天下午有上课。

a)

上课

b)

明天

c)

d)