wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 65

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Từ "念 " có nghĩa là gì?

a)

Viết

b)

Học, đọc to

c)

Ăn

d)

Uống

2.

Từ nào có nghĩa là "nghe"?

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn câu sử dụng đúng từ "在 (zài)":

a)

我在吃飯。

b)

我吃在飯。

c)

在我飯吃。

d)

飯吃我在。

4.

Trợ từ "得 (de)" dùng để làm gì?

a)

Chỉ số lượng

b)

Chỉ hành động đang diễn ra

c)

Nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ

d)

Nói về thời gian

5.

Từ "好聽 (hǎotīng)" có nghĩa là gì?

a)

Dễ học

b)

Dễ nhìn

c)

Dễ nghe, êm tai

d)

Dễ làm

6.

"現在 (xiànzài)" nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Hiện tại, bây giờ

d)

Sáng sớm

7.

Từ "唱 (chàng)" dùng trong hành động nào?

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Hát

d)

Viết

8.

Từ "有意思 (yǒuyìsī)" nghĩa là gì?

a)

Chán

b)

Vui

c)

Thú vị

d)

Khó

9.

"他有一點兒不高興。" có nghĩa là:

a)

Anh ấy rất vui

b)

Anh ấy có một chút không vui

c)

Anh ấy ăn một ít

d)

Anh ấy học rất tốt

10.

Từ "說話 (shuōhuà)" có nghĩa là:

a)

Đọc sách

b)

Viết chữ

c)

Nói chuyện

d)

Uống rượu

11.

Từ nào sau đây là động từ chỉ hành động "dạy"?

a)

b)

c)

d)

12.

Từ "難 (nán)" nghĩa là gì?

a)

Dễ

b)

Nhanh

c)

Chậm

d)

Khó

13.

Từ "畫兒 (huàr)" là:

a)

Viết

b)

Hình ảnh

c)

Bức tranh

d)

Câu chuyện

14.

Từ "喝 (hē)" dùng để diễn tả:

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Vẽ

d)

Chơi

15.

"我會寫字。" nghĩa là:

4 lines
16.

Từ "喝 (hē)" dùng để diễn tả:

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Vẽ

d)

Chơi

17.

"我會寫字。" nghĩa là:

a)

Tôi có thể nấu ăn

b)

Tôi biết viết chữ

c)

Tôi không biết đọc

d)

Tôi đang ăn

18.

"說" và "說話" khác nhau như thế nào?

a)

Không có gì khác

b)

"說" là "nói", "說話" là "nói chuyện"

c)

"說" là "viết", "說話" là "hát"

d)

Cả hai đều là danh từ

19.

Từ "還 (hái)" dùng để biểu thị điều gì?

a)

Kết thúc

b)

Quá khứ

c)

Vẫn, còn

d)

Không biết

20.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chỉ hành động?

a)

b)

c)

d)

21.

Từ "快 (kuài)" là:

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Ngon

d)

Mệt

22.

Câu nào sử dụng đúng từ "可以 "?

a)

我可以喝茶嗎?

b)

我茶可以喝嗎?

c)

可以我喝茶嗎?

d)

喝茶我可以嗎?

23.

Từ "念 " có nghĩa là gì?

a)

Viết

b)

Học, đọc to

c)

Ăn

d)

Uống

24.

Từ nào có nghĩa là "nghe"?

a)

b)

c)

d)

25.

Chọn câu sử dụng đúng từ "在 ":

a)

我在吃飯。

b)

我吃在飯。

c)

在我飯吃。

d)

飯吃我在。

26.

Trợ từ "得 " dùng để làm gì?

a)

Chỉ số lượng

b)

Chỉ hành động đang diễn ra

c)

Nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ

d)

Nói về thời gian

27.

Từ "好聽 " có nghĩa là gì?

a)

Dễ học

b)

Dễ nhìn

c)

Dễ nghe, êm tai

d)

Dễ làm

28.

"現在 " nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Hiện tại, bây giờ

d)

Sáng sớm

29.

現在 nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Hiện tại, bây giờ

d)

Sáng sớm

30.

Từ "唱 " dùng trong hành động nào?

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Hát

d)

Viết

31.

Từ "有意思 " nghĩa là gì?

a)

Chán

b)

Vui

c)

Thú vị

d)

Khó

32.

"他有一點兒不高興。" có nghĩa là:

a)

Anh ấy rất vui

b)

Anh ấy có một chút không vui

c)

Anh ấy ăn một ít

d)

Anh ấy học rất tốt

33.

Từ "說話 " có nghĩa là:

a)

Đọc sách

b)

Viết chữ

c)

Nói chuyện

d)

Uống rượu

34.

Từ nào sau đây là động từ chỉ hành động "dạy"?

a)

b)

c)

d)

35.

Từ "難 " nghĩa là gì?

a)

Dễ

b)

Nhanh

c)

Chậm

d)

Khó

36.

Từ "畫兒 " là:

a)

Viết

b)

Hình ảnh

c)

Bức tranh

d)

Câu chuyện

37.

Từ "喝 " dùng để diễn tả:

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Vẽ

d)

Chơi

38.

"我會寫字。" nghĩa là:

a)

Tôi có thể nấu ăn

b)

Tôi biết viết chữ

c)

Tôi không biết đọc

d)

Tôi đang ăn

39.

"說" và "說話" khác nhau như thế nào?

a)

Không có gì khác

b)

"說" là "nói", "說話" là "nói chuyện"

c)

"說" là "viết", "說話" là "hát"

d)

Cả hai đều là danh từ

40.

Từ "還 " dùng để biểu thị điều gì?

a)

Kết thúc

b)

Quá khứ

c)

Vẫn, còn

d)

Không biết

41.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chỉ hành động?

a)

b)

c)

d)

42.

Từ "快 " là:

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Ngon

d)

Mệt

43.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chỉ hành động?

a)

b)

c)

d)

44.

Từ "快 " là:

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Ngon

d)

Mệt

45.

Câu nào sử dụng đúng từ "可以 "?

a)

我可以喝茶嗎?

b)

我茶可以喝嗎?

c)

可以我喝茶嗎?

d)

喝茶我可以嗎?

46.

Từ nào có nghĩa là "có thể, biết cách làm gì đó"?

a)

b)

c)

d)

可以

47.

"你寫字寫得很漂亮。" Trong câu này, từ "得" có tác dụng gì?

a)

Chỉ sở hữu

b)

Kết nối trạng thái với động từ

c)

Biểu thị mức độ của hành động

d)

Biểu thị số lượng

48.

Từ "畫畫兒" có nghĩa là gì?

a)

Vẽ tranh

b)

Viết chữ

c)

Đọc sách

d)

Hát bài hát

49.

Từ "事 (shì)" trong "做事" có nghĩa là:

a)

Bài hát

b)

Việc, công việc

c)

Chữ viết

d)

Bức tranh

50.

Cặp từ nào tạo thành cụm động từ "viết chữ"?

a)

畫 + 字

b)

吃 + 字

c)

寫 + 字

d)

念 + 字

51.

Từ "歌兒 (gēr)" là loại từ gì?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Trợ từ

d)

Trạng từ

52.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chỉ hoạt động nghệ thuật?

a)

畫畫兒

b)

寫字

c)

唱歌兒

d)

吃飯

53.

"喝酒" có nghĩa là:

a)

Hát một bài hát

b)

Viết chữ

c)

Uống rượu

d)

Nói chuyện

54.

"這首歌很好聽。" Từ "好聽" có vai trò gì trong câu?

a)

Danh từ

b)

Trợ từ

c)

Động từ

d)

Tính từ

55.

Từ nào dùng để hỏi trạng thái tiếp diễn như "Còn bạn thì sao?"

a)

b)

c)

d)

56.

Câu nào dưới đây dùng "可以" để xin phép?

a)

他可以一點兒鹽。

b)

我可以喝一點兒水嗎?

c)

水可以一點兒喝。

d)

可以說話我嗎?

57.

Câu "他說話說得很快。" từ "快" có nghĩa là:

a)

Chậm

b)

Dễ

c)

Nhanh

d)

Khó

58.

"他說話很慢。" có nghĩa là:

a)

Anh ấy nói nhanh

b)

Anh ấy nói chuyện chậm

c)

Anh ấy không nói chuyện

d)

Anh ấy nghe rất rõ

59.

Từ "意思 (yìsī)" mang nghĩa:

a)

Hành động

b)

Ý nghĩa

c)

Công việc

d)

Âm thanh

60.

Từ nào đi được với "飯" để thành cụm "nấu cơm"?

a)

b)

c)

d)

61.

Từ "念" trong câu "他在念中文。" nghĩa là gì?

a)

Viết

b)

Nghe

c)

Học

d)

Ăn

62.

"我會唱歌兒。" nghĩa là:

a)

Tôi biết viết chữ

b)

Tôi biết vẽ tranh

c)

Tôi biết nấu cơm

d)

Tôi biết hát bài hát

63.

Từ "還" trong "我還在學中文。" mang nghĩa gì?

a)

Cũng

b)

Đã

c)

Vẫn, còn

d)

Không

64.

Câu nào dùng đúng "一點兒"?

a)

我有一點兒蘋果。

b)

我買了一點兒茶。

c)

他說話一點兒快。

d)

一點兒我喜歡中文。

65.

"他畫了一張畫兒。" nghĩa là:

a)

Anh ấy hát một bài hát

b)

Anh ấy uống một ly rượu

c)

Anh ấy viết một chữ

d)

Anh ấy vẽ một bức tranh