Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 65
Worksheet time: 35mins
Từ "念 " có nghĩa là gì?
Viết
Học, đọc to
Ăn
Uống
Từ nào có nghĩa là "nghe"?
說
念
聽
看
Chọn câu sử dụng đúng từ "在 (zài)":
我在吃飯。
我吃在飯。
在我飯吃。
飯吃我在。
Trợ từ "得 (de)" dùng để làm gì?
Chỉ số lượng
Chỉ hành động đang diễn ra
Nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ
Nói về thời gian
Từ "好聽 (hǎotīng)" có nghĩa là gì?
Dễ học
Dễ nhìn
Dễ nghe, êm tai
Dễ làm
"現在 (xiànzài)" nghĩa là gì?
Hôm qua
Ngày mai
Hiện tại, bây giờ
Sáng sớm
Từ "唱 (chàng)" dùng trong hành động nào?
Nói
Nghe
Hát
Viết
Từ "有意思 (yǒuyìsī)" nghĩa là gì?
Chán
Vui
Thú vị
Khó
"他有一點兒不高興。" có nghĩa là:
Anh ấy rất vui
Anh ấy có một chút không vui
Anh ấy ăn một ít
Anh ấy học rất tốt
Từ "說話 (shuōhuà)" có nghĩa là:
Đọc sách
Viết chữ
Nói chuyện
Uống rượu
Từ nào sau đây là động từ chỉ hành động "dạy"?
念
教
寫
畫
Từ "難 (nán)" nghĩa là gì?
Dễ
Nhanh
Chậm
Khó
Từ "畫兒 (huàr)" là:
Viết
Hình ảnh
Bức tranh
Câu chuyện
Từ "喝 (hē)" dùng để diễn tả:
Uống
Ăn
Vẽ
Chơi
"我會寫字。" nghĩa là:
Từ "喝 (hē)" dùng để diễn tả:
Uống
Ăn
Vẽ
Chơi
"我會寫字。" nghĩa là:
Tôi có thể nấu ăn
Tôi biết viết chữ
Tôi không biết đọc
Tôi đang ăn
"說" và "說話" khác nhau như thế nào?
Không có gì khác
"說" là "nói", "說話" là "nói chuyện"
"說" là "viết", "說話" là "hát"
Cả hai đều là danh từ
Từ "還 (hái)" dùng để biểu thị điều gì?
Kết thúc
Quá khứ
Vẫn, còn
Không biết
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chỉ hành động?
吃
喝
寫
字
Từ "快 (kuài)" là:
Nhanh
Chậm
Ngon
Mệt
Câu nào sử dụng đúng từ "可以 "?
我可以喝茶嗎?
我茶可以喝嗎?
可以我喝茶嗎?
喝茶我可以嗎?
Từ "念 " có nghĩa là gì?
Viết
Học, đọc to
Ăn
Uống
Từ nào có nghĩa là "nghe"?
說
念
聽
看
Chọn câu sử dụng đúng từ "在 ":
我在吃飯。
我吃在飯。
在我飯吃。
飯吃我在。
Trợ từ "得 " dùng để làm gì?
Chỉ số lượng
Chỉ hành động đang diễn ra
Nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ
Nói về thời gian
Từ "好聽 " có nghĩa là gì?
Dễ học
Dễ nhìn
Dễ nghe, êm tai
Dễ làm
"現在 " nghĩa là gì?
Hôm qua
Ngày mai
Hiện tại, bây giờ
Sáng sớm
現在 nghĩa là gì?
Hôm qua
Ngày mai
Hiện tại, bây giờ
Sáng sớm
Từ "唱 " dùng trong hành động nào?
Nói
Nghe
Hát
Viết
Từ "有意思 " nghĩa là gì?
Chán
Vui
Thú vị
Khó
"他有一點兒不高興。" có nghĩa là:
Anh ấy rất vui
Anh ấy có một chút không vui
Anh ấy ăn một ít
Anh ấy học rất tốt
Từ "說話 " có nghĩa là:
Đọc sách
Viết chữ
Nói chuyện
Uống rượu
Từ nào sau đây là động từ chỉ hành động "dạy"?
念
教
寫
畫
Từ "難 " nghĩa là gì?
Dễ
Nhanh
Chậm
Khó
Từ "畫兒 " là:
Viết
Hình ảnh
Bức tranh
Câu chuyện
Từ "喝 " dùng để diễn tả:
Uống
Ăn
Vẽ
Chơi
"我會寫字。" nghĩa là:
Tôi có thể nấu ăn
Tôi biết viết chữ
Tôi không biết đọc
Tôi đang ăn
"說" và "說話" khác nhau như thế nào?
Không có gì khác
"說" là "nói", "說話" là "nói chuyện"
"說" là "viết", "說話" là "hát"
Cả hai đều là danh từ
Từ "還 " dùng để biểu thị điều gì?
Kết thúc
Quá khứ
Vẫn, còn
Không biết
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chỉ hành động?
吃
喝
寫
字
Từ "快 " là:
Nhanh
Chậm
Ngon
Mệt
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chỉ hành động?
吃
喝
寫
字
Từ "快 " là:
Nhanh
Chậm
Ngon
Mệt
Câu nào sử dụng đúng từ "可以 "?
我可以喝茶嗎?
我茶可以喝嗎?
可以我喝茶嗎?
喝茶我可以嗎?
Từ nào có nghĩa là "có thể, biết cách làm gì đó"?
得
能
會
可以
"你寫字寫得很漂亮。" Trong câu này, từ "得" có tác dụng gì?
Chỉ sở hữu
Kết nối trạng thái với động từ
Biểu thị mức độ của hành động
Biểu thị số lượng
Từ "畫畫兒" có nghĩa là gì?
Vẽ tranh
Viết chữ
Đọc sách
Hát bài hát
Từ "事 (shì)" trong "做事" có nghĩa là:
Bài hát
Việc, công việc
Chữ viết
Bức tranh
Cặp từ nào tạo thành cụm động từ "viết chữ"?
畫 + 字
吃 + 字
寫 + 字
念 + 字
Từ "歌兒 (gēr)" là loại từ gì?
Động từ
Danh từ
Trợ từ
Trạng từ
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chỉ hoạt động nghệ thuật?
畫畫兒
寫字
唱歌兒
吃飯
"喝酒" có nghĩa là:
Hát một bài hát
Viết chữ
Uống rượu
Nói chuyện
"這首歌很好聽。" Từ "好聽" có vai trò gì trong câu?
Danh từ
Trợ từ
Động từ
Tính từ
Từ nào dùng để hỏi trạng thái tiếp diễn như "Còn bạn thì sao?"
在
呢
得
吧
Câu nào dưới đây dùng "可以" để xin phép?
他可以一點兒鹽。
我可以喝一點兒水嗎?
水可以一點兒喝。
可以說話我嗎?
Câu "他說話說得很快。" từ "快" có nghĩa là:
Chậm
Dễ
Nhanh
Khó
"他說話很慢。" có nghĩa là:
Anh ấy nói nhanh
Anh ấy nói chuyện chậm
Anh ấy không nói chuyện
Anh ấy nghe rất rõ
Từ "意思 (yìsī)" mang nghĩa:
Hành động
Ý nghĩa
Công việc
Âm thanh
Từ nào đi được với "飯" để thành cụm "nấu cơm"?
念
畫
做
教
Từ "念" trong câu "他在念中文。" nghĩa là gì?
Viết
Nghe
Học
Ăn
"我會唱歌兒。" nghĩa là:
Tôi biết viết chữ
Tôi biết vẽ tranh
Tôi biết nấu cơm
Tôi biết hát bài hát
Từ "還" trong "我還在學中文。" mang nghĩa gì?
Cũng
Đã
Vẫn, còn
Không
Câu nào dùng đúng "一點兒"?
我有一點兒蘋果。
我買了一點兒茶。
他說話一點兒快。
一點兒我喜歡中文。
"他畫了一張畫兒。" nghĩa là:
Anh ấy hát một bài hát
Anh ấy uống một ly rượu
Anh ấy viết một chữ
Anh ấy vẽ một bức tranh
