wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 2-Q1

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

phòng nghỉ

(a)  

2.

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

(a)  

3.

rạp chiếu phim

(a)  

4.

cửa sổ

(a)  

5.

학교...... 의사하고 회사원.... 없습니다

a)

에-가

b)

가-가

c)

이-이

d)

에-이

6.

máy tính

(a)  

7.

nhà ăn học sinh

(a)  

8.

văn phòng

(a)  

9.

Đây là nhà của tôi. Không phải nhà của Lan.

a)

여기는 란 씨의 집입니다. 우리 집이 아닙니다

b)

그기는 우리 집입니다. 란 씨의 집이 아닙니다

c)

여기는 우리 집입니다. 란 씨의 집이 아닙니다

d)

그기는 란 씨의 집입니다. 우리 집이 아닙니다.

10.

bưu điện

(a)  

11.

교실/ 지우개/ 사전/있습니다

(a)  

12.

từ điển

(a)  

13.

thư viện

(a)  

14.

여기는 회사원입니다. 집이 아닙니다.

a)

Đây là công ty. Không phải là nhà

b)

Đây là nhà. Không phải công ty.

c)

Kia là nhà. Không phải là công ty.

d)

Cái này là công ty. Không phải là nhà.

15.

Cái này là đồng hồ của văn phòng. Không phải của phòng nghỉ.

(a)  

16.

저기/ 도서관/ 백화점

4 lines
17.

사무실/ 식탁/부엌/ 없습니다

(a)  

18.

Nhà của Lan có ở Hà Nội

(a)  

19.

____ 책상이 아닙니다. 식탁입니다

a)

여기는

b)

이것은

c)

거기는

d)

저기는

20.

Đây không phải cặp sách. Đây là ví tiền

(a)