wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 12: 공공장소

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

공공장소

a)

Địa điểm du lịch

b)

Địa điểm công cộng

c)

Địa điểm cắm trại

d)

Địa điểm đỗ xe

2.

도서관

a)

Thư viện

b)

Hiệu sách

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

3.

공원

a)

Bảo tàng

b)

Rạp chiếu phim

c)

Công viên

d)

Nhà hát

4.

지난주에 친구와 같이 (a)   에 갔어요.

5.

Bệnh viện

a)

박물관

b)

병원

c)

공원

d)

공항

6.

Bảo tàng mĩ thuật

a)

공항

b)

미술관

c)

연주회장

d)

기숙사

7.

여기는 .....입니다

a)

공원

b)

도서관

c)

공항

d)

미술관

8.

어제 남자친구와 같이...에 가서 영화를 봤어요.

a)

미술관

b)

극장

c)

연주회장

d)

병원

9.

학생들이 살 수 있고 학교와 너무 가까운 곳입니다.

a)

병원

b)

미술관

c)

기숙사

d)

공원

10.

연주장

a)

Nhà hàng

b)

Thư viện

c)

Bảo tàng mĩ thuật

d)

Nhà hát

11.

도서관에서 공부하는 사람이 많아서 ....야 합니다

a)

손을 대

b)

방해해

c)

금연해

d)

조용히 하

12.

공원에 들어갈 때 (a)   지 마세요.

13.

질서를 지키다

a)

Giữ im lặng

b)

Giữ trật tự

c)

Làm ồn

d)

Gây cản trở

14.

Biểu tượng này có ý nghĩa gì?

a)

Cấm hút thuốc

b)

Cảm ơn vì đã sử dụng dịch vụ chúng tôi

c)

Cảm ơn và hẹn gặp lại

d)

Cấm vứt rác

15.

떠들다

a)

Gây cản trở

b)

Làm ồn

c)

Chạm tay

d)

Giữ trật tự

16.

위험합니다. ...지 마세요.

a)

개를 데려가

b)

방해하

c)

손을 대

d)

조용히 하

17.

방해하다

a)

Dắt chó theo

b)

Chạm tay

c)

Giữ im lặng

d)

Gây ảnh hưởng

18.

도서관에서 떠들면 다른 사람을 ..... 수 있습니다.

a)

방해할

b)

손을 댈

c)

금연할

d)

조용히 할

19.

여기는...입니다

(a)  

20.

Chọn từ trái nghĩa với 떠뜰다

a)

손을 대다

b)

방해하다

c)

조용히 하다

d)

질서를 지키다