WorksheetsTừ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Gương mặt (Mai Anh)
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng
머리카락이 검정색이에요.
머리카락이 노란색이에요.
머리카락이 파란색이에요.
Nối tranh với từ thích hợp
손을 씻다
머리를 감다
얼굴을 씻다
이를 닦다
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
감기에 걸렸는지 ___이/가 막혀 숨을 쉬기 힘들어요.
눈
귀
이
코
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng
가: 이 가게 주인이 누구신가요?
나: 저기 (a) 를 하신 아주머니예요.
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
머리카락이 ___고 ___예요.
짧 - 생머리
길 - 생머리
짧 - 파마머리
길 - 파마머리
Điền từ phù hợp vào bức tranh
눈
눈썹
입
귀
턱
Đọc câu sau và ghi âm lại:
아까 찬물로 얼굴을 씻었어요.
Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án phù hợp:
___가 커요.
귀
위
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
칫솔에 치약을 묻혀서 (a) .
Viết từ đồng nghĩa của 얼굴을 씻다
(a)
Đây là hành động gì? (Có thể chọn nhiều đáp án)
얼굴을 씻다
목욕하다
세수하다
Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
수빈아, 얼른 일어나서 (a) . 학교 가야지.
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
가: 스테이크 맛있지?
나: 응. ___에 들어가자마자 살살 녹아. (살살 녹다: tan chảy)
눈썹
머리
얼굴
입
Chọn đáp án đúng:
___가 길어요.
허리
머리
Từ nào có nghĩa là "sợi tóc"
머리
머리카락
손가락
숟가락
Đây là hành động gì?
(a)
Chọn đáp án đúng:
식사 전에 손을 ___지 않으면 안 돼요.
싣
싯
씻
씯
Ghi âm trả lời câu hỏi sau theo gợi ý:
친한 친구를 묘사하세요.
=> 눈 - 크다; 머리카락 - 생머리
Nối tranh với từ thích hợp
귀
눈
눈썹
머리
Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án đúng:
___이 작아요.
눈
문
