wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1-5 tiếng Trung

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

'' KHÓ " là:

a)

难: nán

b)

忙 :máng

c)

吗: ma

d)

呢: ne

2.

汉语 là

a)

Trung Quốc

b)

Tiếng Trung

c)

Người Trung Quốc

d)

Bắc Kinh

3.

谢谢 你 : cảm ơn bạn

a)

Xièxiè nǐ

b)

Xiàxià nǐ

c)

Xiaxia ni

d)

4.

不客气: Bú kèqi

(a)  

5.

今天我去北京

a)

ngày mai tôi đi bắc kinh

b)

hôm nay tôi đi bắc kinh

c)

hôm qua tôi đi hà nội

d)

hôm nay tôi đi hà nội

6.

明天 是星期六, 我去河内

Míngtiān shì xīngqíliù, wǒ qù hénèi

a)

ngày mai là thứ 6, tôi đi bắc kinh

b)

ngày mai là thứ 7, tôi đi hà nội

c)

ngày mai là thứ 6, tôi đi hà nội

d)

ngày mai là thứ 7, tôi đi bắc kinh

7.

再见: tạm biệt

a)

Zàijièn

b)

Zàiqiàn

c)

Zàijiàn

d)

Zàiiàn

8.

Zǒu tiān xīngqí jǐ

走天星期几 ?

a)

hôm nay là thứ mấy?

b)

ngày mai là thứ mầy?

c)

hôm qua là thứ mấy?

d)

hôm kia là thứ mấy?

9.

你弟弟 哪国人?

a)

河内

Hénèi

b)

英语

c)

韩国

Hánguó

d)

日语

Rìyǔ

10.

越南

Yuènán

a)

Người Việt Nam

b)

Việt Nam

c)

Nước Việt Nam

d)

Hà Nội

11.

星期天我不去美国, 我去日本.

Xīngqítiān wǒ bù qù měiguó, wǒ qù rìběn

a)

Chủ nhật tôi không đi Mỹ, tôi đi Nhật Bản

b)

Chủ nhật tôi không đi Hàn Quốc, tôi đi Nhật Bản

c)

Thứ 7 tôi không đi mỹ, tôi đi Nhật Bản

d)

Thứ 7 tôi không đi Hàn Quốc, tôi đi Nhật Bản

12.

也 :

a)

cũng

b)

c)

không

d)

khó

13.

她的男朋友是英国人

Tā de nán péngyǒu shì yīngguó rén

a)

Bạn gái của cô ấy là người Anh

b)

Bạn trai của cô ấy là người Hàn

c)

Bạn trai của cô ấy là người Mỹ

d)

Bạn trai của cô ấy là người Anh

14.

cách đáp lại : 对不起

a)

没什么

Méishénme

b)

bú kè qi

c)

xiexie

d)

没关系

Méiguānxì

15.

đây, này, cái này

a)

Zhè

b)

Shéi

c)

Qǐng

d)

Jìn

16.

喝茶: uống trà

a)

Hē chái

b)

Hēi chá

c)

He chá

d)

Hē chá

17.

a)

đó

b)

đây

c)

gần

d)

xa

18.

Shēntǐ

sức khỏe, cơ thể

a)

b)

身体

c)

工作

d)

请进

19.

这是王老师, 他 是我 爸爸

a)

Đây là thầy Vương, ông ấy là bố của bạn

b)

Kia là thầy giáo Vương, ông ấy là bố của tôi

c)

Đây là thầy giáo Vương, ông ấy là bố của tôi

d)

Kia là thầy giáo Vương, ông ấy là bố của bạn

20.

您 : Nín

a)

đây

b)

kia

c)

ngài

d)

21.

tiến, vào

a)

Shéi

b)

Qǐng

c)

Zhè

d)

Jìn

22.

工作

Gōngzuò

a)

công tác

b)

công việc

c)

công suất

d)

công năng

23.

你 工 作 忙 吗?

a)

很忙

b)

不好

c)

很好

d)

很大

24.

你 身体好吗?

Nǐ shēntǐ hǎo ma

a)

很大

b)

不忙

c)

不客气

d)

不太好

25.

请 : Qǐng

a)

mời

b)

vào

c)

ngồi

d)

uống

26.

坐 : Zuò

a)

vào

b)

ngồi

c)

uống

d)

ăn

27.

请问 : Qǐngwèn

a)

mời, đãi

b)

mời uống

c)

mời vào

d)

cho hỏi

28.

请 客

Qǐngkè

a)

mời, đãi

b)

cho hỏi

c)

mời vào

d)

mời ngồi

29.

请坐: Qǐng zuò

a)

mời vào

b)

mời uống

c)

mời ngồi

d)

mời

30.

请喝 : Qǐng hē

a)

mời ngồi

b)

mời vào

c)

mời uống

d)

mời, đãi

31.

我 们 : Wǒmen

a)

chúng ta

b)

chúng bạn

c)

họ

d)

32.

今天 我们 去 喝 日本 茶, 好 吗?

a)

Hôm nay chúng ta đi uống trà được không?

b)

Hôm nay chúng ta đi uống trà Việt Nam được không?

c)

Hôm nay chúng ta đi uống trà Nhật Bản được không?

d)

Hôm nay chúng ta đi uống trà Thái được không?

33.

请问,今天 星期几?

a)

星期一

b)

明天

c)

星期

d)

去年

34.

请问, 王老师是谁?

a)

Cho hỏi, thầy giáo Vương khỏe không?

b)

Cho hỏi, thầy giáo Vương là ai?

c)

Cho hỏi, thầy giáo của bạn là ai?

d)

Cho hỏi, thầy giáo của bạn khỏe không?

35.

你 爸 妈 身体 好 吗?

a)

很忙

b)

不太忙

c)

很好

d)

太好了

36.

在 : Zài

a)

b)

ăn

c)

ngủ

d)

mặc

37.

你 在 哪里 学 韩 语?

Nǐ zài nǎlǐ xué hányǔ?

a)

越南

b)

韩国

c)

中国

d)

美国