WorksheetsÔN TẬP BÀI 6
Total questions: 25
Worksheet time: 20mins
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /shuǐguǒ/: trái cây

Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /xīguā/: dưa hấu

Phiên âm đúng của 菠萝
buōluó
bōluó
bòluó
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /nǎichá/: trà sữa

Phiên âm đúng của 啤酒
pǐ jiǔ
pījiǔ
píjiǔ
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /duōshao/: bao nhiêu

Phiên âm đúng của 橘子
júzi
jǔzi
chéngzi
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /jiǔ/: rượu

Phiên âm đúng của 榴莲
liúliàn
liùlián
liúlián
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /niúnǎi/: sữa bò

Phiên âm đúng của 草莓
cǎoméi
cáoméi
cǎoměi
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /qián/: tiền

Phiên âm đúng của 矿泉水
kuàngquánshuǐ
kuāngquánshuǐ
kuànquǎnshuǐ
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /kāfēi/: cà phê

一 (a) 牛奶
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /xiāngjiāo/: chuối

Đọc số tiền: 3000000元 (viết bằng chữ Hán)
(a)
两 (a) 奶茶
Đọc số: 19274 (viết chữ Hán)
(a)
Đọc số: 7359136 (viết chữ Hán)
(a)
三 (a) 苹果
Đọc số tiền: 763,56元 (viết bằng chữ Hán)
(a)
Viết chữ Hán tương ứng phiên âm /hē/: uống

Đọc số tiền: 99000000元 (viết bằng chữ Hán)
(a)
Phiên âm đúng của 面包
miānbào
miānbāo
miànbāo
