wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trường học

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Trường học

a)

学校/xuéxiào/

b)

学生/xuéshēng/

c)

上学/shàngxué/

d)

做作业/zuòzuòyè/

2.

Thước kẻ

a)

学校/xuéxiào/

b)

尺/chǐ/

c)

上学/shàngxué/

d)

笔/bǐ/

3.

Sách

a)

尺/chǐ/

b)

做作业/zuòzuòyè/

c)

书/shū/

d)

笔/bǐ/

4.

Bạn bè

a)

尺/chǐ/

b)

朋友/péngyou/

c)

书/shū/

d)

笔/bǐ/

5.

Cặp sách

a)

书包/shūbāo/

b)

朋友/péngyou/

c)

书/shū/

d)

上学/shàngxué/

6.

Đi học

a)

书包/shūbāo/

b)

学校/xuéxiào/

c)

老师/lǎoshī/

d)

上学/shàngxué/

7.

Cô giáo

a)

书包/shūbāo/

b)

学校/xuéxiào/

c)

老师/lǎoshī/

d)

学生/xuéshēng/

8.

Học sinh

a)

老师/lǎoshi/

b)

书包/shūbāo/

c)

学校/xuéxiào/

d)

学生/xuéshēng/

9.

Bút

a)

小学/xiǎoxué/

b)

做作业/zuòzuòyè/

c)

笔/bǐ/

d)

橡皮/xiàngpí/

10.
a)

做作业/zuòzuòyè/

b)

朋友/péngyou/

c)

小学/xiǎoxué/

d)

橡皮/xiàngpí/

11.

Làm bài tập

a)

做作业/zuòzuòyè/

b)

橡皮/xiàngpí/

c)

学校/xuéxiào/

d)

小学/xiǎoxué/

12.

Dịch câu sau:

今天我去学校。

/jīntiān wǒ qù xuéxiào/

a)

Cuối tuần tôi đi học

b)

Hôm qua tôi đi học.

c)

Hôm nay tôi đi học.

d)

Ngày mai tôi đi học.

13.

Cặp sách của tôi

a)

我的橡皮

/wǒ de xiàngpí/

b)

我的书包

/wǒ de shūbāo/

c)

我的书

/wǒ de shū/

d)

我的朋友

/wǒ de péngyou/

14.

Dịch câu sau:

我的书包有:笔,书

/wǒ de shūbāo yǒu: bǐ,shū/

a)

Cặp sách của tôi có: bút, sách

b)

Cặp sách của tôi có tẩy, bút

c)

Cặp sách của tôi có thước kẻ, sách

d)

Cặp sách của tôi có bút, thước kẻ.

15.

Trường tiểu học

a)

学校/xuéxiào/

b)

学生/xuésheng/

c)

上学/shàngxué/

d)

小学/xiǎoxué/