NEW
Font size
WorksheetsTrường học
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Trường học
学校/xuéxiào/
学生/xuéshēng/
上学/shàngxué/
做作业/zuòzuòyè/
Thước kẻ
学校/xuéxiào/
尺/chǐ/
上学/shàngxué/
笔/bǐ/
Sách
尺/chǐ/
做作业/zuòzuòyè/
书/shū/
笔/bǐ/
Bạn bè
尺/chǐ/
朋友/péngyou/
书/shū/
笔/bǐ/
Cặp sách
书包/shūbāo/
朋友/péngyou/
书/shū/
上学/shàngxué/
Đi học
书包/shūbāo/
学校/xuéxiào/
老师/lǎoshī/
上学/shàngxué/
Cô giáo
书包/shūbāo/
学校/xuéxiào/
老师/lǎoshī/
学生/xuéshēng/
Học sinh
老师/lǎoshi/
书包/shūbāo/
学校/xuéxiào/
学生/xuéshēng/
Bút
小学/xiǎoxué/
做作业/zuòzuòyè/
笔/bǐ/
橡皮/xiàngpí/
做作业/zuòzuòyè/
朋友/péngyou/
小学/xiǎoxué/
橡皮/xiàngpí/
Làm bài tập
做作业/zuòzuòyè/
橡皮/xiàngpí/
学校/xuéxiào/
小学/xiǎoxué/
Dịch câu sau:
今天我去学校。
/jīntiān wǒ qù xuéxiào/
Cuối tuần tôi đi học
Hôm qua tôi đi học.
Hôm nay tôi đi học.
Ngày mai tôi đi học.
Cặp sách của tôi
我的橡皮
/wǒ de xiàngpí/
我的书包
/wǒ de shūbāo/
我的书
/wǒ de shū/
我的朋友
/wǒ de péngyou/
Dịch câu sau:
我的书包有:笔,书
/wǒ de shūbāo yǒu: bǐ,shū/
Cặp sách của tôi có: bút, sách
Cặp sách của tôi có tẩy, bút
Cặp sách của tôi có thước kẻ, sách
Cặp sách của tôi có bút, thước kẻ.
Trường tiểu học
学校/xuéxiào/
学生/xuésheng/
上学/shàngxué/
小学/xiǎoxué/
