wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KU2_Test từ vựng_B7,8,9,10

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

đeo cà vạt

(a)  

2.

tôi sẽ cố gắng hết sức



(a)  

3.

yêu từ cái nhìn đầu tiên



(a)  

4.

vai rộng



(a)  

5.

mặt tròn

(a)  

6.

trăng rằm



(a)  

7.

khuyết áo



(a)  

8.

đeo đồng hồ

(a)  

9.

Giao thông công cộng

(a)  

10.

nhận học bổng



(a)  

11.

한턱 내다

(a)  

12.

섭섭하다

(a)  

13.

소리를 지르다

(a)  

14.

일이 잘 되다

(a)  

15.

깜빡하다

(a)  

16.

1 등을 하다

(a)  

17.

상을 타다

(a)  

18.

살을 빼다

(a)  

19.

한경음 물러서다

(a)  

20.

노선도

(a)