wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 16

Total questions: 38

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

のります

a)

đi, lên

b)

xuống

c)

chuyển, đổi

d)

tắm

2.

おります

a)

đi, lên

b)

xuống

c)

chuyển, đổi

d)

tắm

3.

のりかえます

a)

đi, lên

b)

xuống

c)

chuyển, đổi

d)

cho vào, bỏ vào

4.

あびます

a)

đi, lên

b)

xuống

c)

tắm

d)

cho vào, bỏ vào

5.

いれます

a)

cho vào, bỏ vào

b)

lấy ra, đưa ra, gửi

c)

rút tiền

d)

vào

6.

だします

a)

cho vào, bỏ vào

b)

lấy ra, đưa ra, gửi

c)

rút

d)

vào

7.

おろします

a)

lấy ra, đưa ra, gửi

b)

rút

c)

vào

d)

ra, tốt nghiệp

8.

はいります

a)

vào

b)

bấm, ấn

c)

uống

d)

bắt đầu

9.

でます

a)

vào

b)

ra, tốt nghiệp

c)

bấm, ấn

d)

uống

10.

おします

a)

vào

b)

ra, tốt nghiệp

c)

bấm, ấn

d)

uống

11.

のみます

a)

bấm, ấn

b)

uống

c)

bắt đầu

d)

tham quan

12.

はじめます

a)

bấm, ấn

b)

uống

c)

bắt đầu

d)

tham quan kiến tập

13.

けんがくします

a)

uống

b)

bắt đầu

c)

tham quan kiến tập

d)

gọi điện thoại

14.

でんわします

a)

bấm, ấn

b)

uống

c)

bắt đầu

d)

gọi điện thoại

15.

わかい

a)

trẻ

b)

dài

c)

ngắn

d)

sáng

16.

ながい

a)

trẻ

b)

dài

c)

ngắn

d)

tối

17.

みじかい

a)

trẻ

b)

dài

c)

ngắn

d)

sáng

18.

あかるい

a)

sáng

b)

tối

c)

ngắn

d)

dài

19.

くらい

a)

sáng

b)

tối

c)

ngắn

d)

dài

20.

からだ

a)

người, cơ thể

b)

đầu

c)

tóc

d)

mặt

21.

あたま

a)

đầu

b)

tóc

c)

mặt

d)

mắt

22.

かみ

a)

tóc

b)

mặt

c)

mũi

d)

miệng

23.

かお

a)

mặt

b)

mắt

c)

mũi

d)

miệng

24.

a)

mắt

b)

mũi

c)

miệng

d)

tai

25.

みみ

a)

mắt

b)

tai

c)

mũi

d)

miệng

26.

はな

a)

mắt

b)

tai

c)

mũi

d)

miệng

27.

くち

a)

mắt

b)

tai

c)

mũi

d)

miệng

28.

a)

răng

b)

bụng

c)

chân

d)

tay

29.

おなか

a)

tay

b)

chân

c)

bụng

d)

đầu

30.

あし

a)

chân

b)

tay

c)

mắt

d)

mũi

31.

a)

chiều cao (cơ thể)

b)

chân

c)

bụng

d)

răng

32.

サービス

a)

dịch vụ

b)

việc chạy bộ

c)

vòi hoa sen

d)

đền thờ thần đạo

33.

ジョギング

a)

dịch vụ

b)

việc chạy bộ

c)

vòi hoa sen

d)

chùa

34.

シャワー

a)

dịch vụ

b)

việc chạy bộ

c)

vòi hoa sen

d)

màu xanh lá cây

35.

みどり

a)

màu xanh lá cây, cây xanh

b)

chùa

c)

đền thờ thần đạo

d)

dịch vụ

36.

おてら

a)

màu xanh lá, cây xanh

b)

chùa

c)

đền thờ thần đạo

d)

việc chạy bộ

37.

じんじゃ

a)

chùa

b)

đền thờ thần đạo

c)

nhà thờ

d)

lễ hội

38.

どうやって

a)

làm thế nào

b)

tại sao

c)

không phải

d)

đúng vậy