NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ mới 1-13
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
chơi
a)
あそびます
b)
むかえます
c)
ならいます
d)
だします
2.
さびしい
a)
rộng
b)
buồn
c)
chật, hẹp
d)
vất vả
3.
kinh tế
a)
けんきゅうしゃ
b)
びじゅつ
c)
とうろく
d)
けいざい
4.
からい
a)
mặn
b)
ngọt
c)
chua
d)
cay
5.
1 tháng
a)
いちがつ
b)
いっがつ
c)
いちかげつ
d)
いっかげつ
6.
ちかい
a)
gần
b)
xa
c)
trước
d)
bên cạnh
7.
ざんねんですね
a)
hay đấy nhỉ
b)
thật đáng tiếc nhỉ
c)
có khoẻ không
d)
vất vả nhỉ
8.
xấu
a)
ふるい
b)
おもしろい
c)
わるい
d)
あかい
9.
まち
a)
số 8
b)
thị trấn
c)
nơi, chỗ
d)
cuộc sống
10.
náo nhiệt
a)
しずか
b)
しんせつ
c)
にぎやか
d)
しずか
11.
おなかが すきました
a)
khát nước
b)
đói
c)
no
d)
ăn
12.
cuối tuần
a)
せんしゅう
b)
らいしゅう
c)
しゅうまつ
d)
こんしゅう
13.
けっこんします
a)
mua hàng
b)
kết hôn
c)
ăn cơm
d)
đi dạo
14.
rộng
a)
せまい
b)
ひくい
c)
たかい
d)
ひろい
15.
ていしょく
a)
tay
b)
cơm xuất
c)
riêng ra
d)
đăng ký
16.
sông
a)
かわ
b)
かいぎ
c)
プール
d)
スキー
17.
むかえます
a)
về
b)
dạy
c)
đón
d)
mệt
18.
quà tặng
a)
hành lý
b)
quà tặng
c)
tẩy
d)
áo
19.
sữa
a)
ミルク
b)
おちゃ
c)
コーヒー
d)
おさけ
20.
今
a)
あさ
b)
みず
c)
いま
d)
くに
Reset
