Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1 HỌC TỪ VỰNG 11-3

Total questions: 73

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

かきとめ

a)
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
b)
(bưu phẩm) gửi nhanh
c)
phong bì
d)
bưu thiếp
2.
エアメール
a)
thư chuyển bằng đường hàng khô
b)
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
c)
(bưu phẩm) gửi nhanh
d)
phong bì
3.
こうくうびん
a)
gửi bằng đường hàng không
b)
thư chuyển bằng đường hàng khô
c)
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
d)
(bưu phẩm) gửi nhanh
4.
ふなびん
a)
gửi bằng đường biển
b)
gửi bằng đường hàng không
c)
thư chuyển bằng đường hàng khô
d)
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
5.
りょうしん
a)
bố mẹ
b)
gửi bằng đường biển
c)
gửi bằng đường hàng không
d)
thư chuyển bằng đường hàng khô
6.
きょうだい
a)
anh chị em
b)
bố mẹ
c)
gửi bằng đường biển
d)
gửi bằng đường hàng không
7.
あに
a)
anh trai
b)
anh chị em
c)
bố mẹ
d)
gửi bằng đường biển
8.
おにいさん
a)
anh trai ( người khác)
b)
anh trai
c)
anh chị em
d)
bố mẹ
9.
あね
a)
chị gái
b)
anh trai ( người khác)
c)
anh trai
d)
anh chị em
10.
おねえさん
a)
chị gái (người khác)
b)
chị gái
c)
anh trai ( người khác)
d)
anh trai
11.
おとうと
a)
em trai
b)
chị gái (người khác)
c)
chị gái
d)
anh trai ( người khác)
12.
おとうとさん
a)
em trai (người khác)
b)
em trai
c)
chị gái (người khác)
d)
chị gái
13.
いもうと
a)
em gái
b)
em trai (người khác)
c)
em trai
d)
chị gái (người khác)
14.
いもうとさん
a)
em gái ( người khác)
b)
em gái
c)
em trai (người khác)
d)
em trai
15.
がいこく
a)
nước ngoài
b)
em gái ( người khác)
c)
em gái
d)
em trai (người khác)
16.
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
a)

かきとめ

b)
そくたつ
c)
ふうとう
d)
はがき
17.
thư chuyển bằng đường hàng khô
a)
エアメール
b)
かきとめ
c)
そくたつ
d)
ふうとう
18.
gửi bằng đường hàng không
a)
こうくうびん
b)
エアメール
c)
かきとめ
d)
そくたつ
19.
gửi bằng đường biển
a)
ふなびん
b)
こうくうびん
c)
エアメール
d)
かきとめ
20.
bố mẹ
a)
りょうしん
b)
ふなびん
c)
こうくうびん
d)
エアメール
21.
anh chị em
a)
きょうだい
b)
りょうしん
c)
ふなびん
d)
こうくうびん
22.
anh trai
a)
あに
b)
きょうだい
c)
りょうしん
d)
ふなびん
23.
anh trai ( người khác)
a)
おにいさん
b)
あに
c)
きょうだい
d)
りょうしん
24.
chị gái
a)
あね
b)
おにいさん
c)
あに
d)
きょうだい
25.
chị gái (người khác)
a)
おねえさん
b)
あね
c)
おにいさん
d)
あに
26.
em trai
a)
おとうと
b)
おねえさん
c)
あね
d)
おにいさん
27.
em trai (người khác)
a)
おとうとさん
b)
おとうと
c)
おねえさん
d)
あね
28.
em gái
a)
いもうと
b)
おとうとさん
c)
おとうと
d)
おねえさん
29.
em gái ( người khác)
a)
いもうとさん
b)
いもうと
c)
おとうとさん
d)
おとうと
30.
nước ngoài
a)
がいこく
b)
いもうとさん
c)
いもうと
d)
おとうとさん
31.

(bưu phẩm) gửi bảo đảm

(a)  

32.

thư chuyển bằng đường hàng khô

(a)  

33.

gửi bằng đường hàng không

(a)  

34.

gửi bằng đường biển

(a)  

35.

bố mẹ

(a)  

36.

anh chị em

(a)  

37.

anh trai

(a)  

38.

anh trai ( người khác)

(a)  

39.

chị gái

(a)  

40.

chị gái (người khác)

(a)  

41.

em trai

(a)  

42.

em trai (người khác)

(a)  

43.

em gái

(a)  

44.

em gái ( người khác)

(a)  

45.

nước ngoài

(a)  

46.
a)
thư chuyển bằng đường hàng khô
b)
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
c)
(bưu phẩm) gửi nhanh
d)
phong bì
47.
a)
gửi bằng đường hàng không
b)
thư chuyển bằng đường hàng khô
c)
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
d)
(bưu phẩm) gửi nhanh
48.
a)
gửi bằng đường biển
b)
gửi bằng đường hàng không
c)
thư chuyển bằng đường hàng khô
d)
(bưu phẩm) gửi bảo đảm
49.
a)
bố mẹ
b)
gửi bằng đường biển
c)
gửi bằng đường hàng không
d)
thư chuyển bằng đường hàng khô
50.
a)
anh chị em
b)
bố mẹ
c)
gửi bằng đường biển
d)
gửi bằng đường hàng không
51.
a)
anh trai
b)
anh chị em
c)
bố mẹ
d)
gửi bằng đường biển
52.
a)
anh trai ( người khác)
b)
anh trai
c)
anh chị em
d)
bố mẹ
53.
a)
chị gái
b)
anh trai ( người khác)
c)
anh trai
d)
anh chị em
54.
a)
chị gái (người khác)
b)
chị gái
c)
anh trai ( người khác)
d)
anh trai
55.
a)
em trai
b)
chị gái (người khác)
c)
chị gái
d)
anh trai ( người khác)
56.
a)
em trai (người khác)
b)
em trai
c)
chị gái (người khác)
d)
chị gái
57.
a)
em gái
b)
em trai (người khác)
c)
em trai
d)
chị gái (người khác)
58.
a)
em gái ( người khác)
b)
em gái
c)
em trai (người khác)
d)
em trai
59.
a)
nước ngoài
b)
em gái ( người khác)
c)
em gái
d)
em trai (người khác)
60.



(a)  

61.



(a)  

62.



(a)  

63.



(a)  

64.



(a)  

65.



(a)  

66.



(a)  

67.



(a)  

68.



(a)  

69.



(a)  

70.



(a)  

71.



(a)  

72.



(a)  

73.



(a)