wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6 - UNIT 8

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
campsite
a)
nơi cắm trại
b)
hẻm núi
c)
hang động
d)
việc đi bộ đường dài
2.
canyon
a)
hẻm núi
b)
hang động
c)
việc đi bộ đường dài
d)
trò chèo thuyền
3.
cave
a)
hang động
b)
việc đi bộ đường dài
c)
trò chèo thuyền
d)
việc đi bè
4.
hiking
a)
việc đi bộ đường dài
b)
trò chèo thuyền
c)
việc đi bè
d)
pin
5.
kayaking
a)
trò chèo thuyền
b)
việc đi bè
c)
pin
d)
nước đóng chai
6.
rafting
a)
việc đi bè
b)
pin
c)
nước đóng chai
d)
đèn pin
7.
battery
a)
pin
b)
nước đóng chai
c)
đèn pin
d)
gối ngủ
8.
bottled water
a)
nước đóng chai
b)
đèn pin
c)
gối ngủ
d)
túi ngủ
9.
flashlight
a)
đèn pin
b)
gối ngủ
c)
túi ngủ
d)

lều

10.
pillow
a)
gối ngủ
b)
túi ngủ
c)

lều

d)
khăn
11.
sleeping bag
a)
túi ngủ
b)

lều

c)
khăn
d)
vịnh
12.
tent
a)

lều

b)
khăn
c)
vịnh
d)
bãi biển
13.
towel
a)
khăn
b)
vịnh
c)
bãi biển
d)
rừng
14.
bay
a)
vịnh
b)
bãi biển
c)
rừng
d)
cao nguyên
15.
beach
a)
bãi biển
b)
rừng
c)
cao nguyên
d)
hòn đảo
16.
forest
a)
rừng
b)
cao nguyên
c)
hòn đảo
d)
núi
17.
highland
a)
cao nguyên
b)
hòn đảo
c)
núi
d)
thác nước
18.
island
a)
hòn đảo
b)
núi
c)
thác nước
d)
nơi cắm trại
19.
mountain
a)
núi
b)
thác nước
c)
nơi cắm trại
d)
hẻm núi
20.
waterfall
a)
thác nước
b)
nơi cắm trại
c)
hẻm núi
d)
hang động