wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 đồng trái 1234

Total questions: 104

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

influence =?

(a)  

2.

newspaper =?

(a)  

3.

direct =?

(a)  

4.

advantage =?

(a)  

5.

humiliating =?

(a)  

6.

imaginary =?

(a)  

7.

publish =?

(a)  

8.

make out =?

(a)  

9.

be invented with =?

(a)  

10.

make a promise =?

(a)  

11.

giảm >< tăng (v)

(a)  

12.

giữ liên lạc >< mất liên lạc (v)

(a)  

13.

nghiện >< thờ ơ (adj)

(a)  

14.

luôn thay đổi >< bất biến (adj)

(a)  

15.

từ chối, vặn nhỏ (phr.verb)

(a)  

16.

phương tiện (n)

(a)  

17.

báo lá cải (n)

(a)  

18.

chuyện tầm phào (n)

(a)  

19.

bài báo (n)

(a)  

20.

trạm phá sóng radio (n)

(a)  

21.

tiếp cận/ truy cập (cụm từ)

(a)  

22.

có ảnh hưởng ( cụm từ)

(a)  

23.

tạo nên sự khác biệt (cụm từ)

(a)  

24.

tell apart =?

(a)  

25.

theo quan điểm của tôi

(a)  

26.

kiếm soát (phr.verb)

(a)  

27.

(vấn đề ) được đặt ra

(a)  

28.

be careful (phr.verb)=?

(a)  

29.

dựa vào (phr.verb)

(a)  

30.

conduct = (phr.verb)

(a)  

31.

tiếp tục (phr.verb)

(a)  

32.

đọc lướt qua (phr.verb)

(a)  

33.

bịa chuyện/ chiếm/ trang điểm (phr.verb)

(a)  

34.

sự bùng nổ (n)

(a)  

35.

chất gây nổi (n)

(a)  

36.

sự khai thác (n)

(a)  

37.

sự thám hiểm (n)

(a)  

38.

phát hành (n)

(a)  

39.

phóng viên (n)

(a)  

40.

tiến về phía (phr.verb)

(a)  

41.

khao khát (adj)

(a)  

42.

cạn kiệt (phr.verb)

(a)  

43.

truy cập, tiếp cận (cụm từ)

(a)  

44.

phá vỡ khoảng cách gượng gạo (idiom)

(a)  

45.

không như mong đợi (cụm từ)

(a)  

46.

bắt ai giữ lời (v)

(a)  

47.
tôi cũng vậy (công thức)
a)
S V too
b)
S V so
c)
too aux S
d)
so aux S V
e)
either aux S
48.

release =?

(a)  

49.

artificial =?

(a)  

50.

smaller =?

(a)  

51.

traffic crowd =?

(a)  

52.

lock =?

(a)  

53.

insecure =?

(a)  

54.

protected land =?

(a)  

55.

use =?

(a)  

56.

increase =?

(a)  

57.

crop =?

(a)  

58.

aware =?

(a)  

59.

fall =?

(a)  

60.

advanced =?

(a)  

61.

inspire =?

(a)  

62.

tạo ra >< chấm dứt (v)

(a)  

63.

có giới hạn >< đáng kể, nhiều (adj)

(a)  

64.

độc hại >< ổn, tốt (adj)

(a)  

65.

không đáng tin >< đáng tin (adj)

(a)  

66.

làm cạn kiệt >< thêm vào (v)

(a)  

67.

làm xao nhãng >< tập trung (v)

(a)  

68.

xâm lấn >< bỏ lại, để lại nguyên vẹn (v)

(a)  

69.

có khả năng >< không có khả năng (n)

(a)  

70.

chuyển hướng >< nguyên vẹn, không thay đổi (v)

(a)  

71.

ổn định >< thất thường (adj)

(a)  

72.

bảo tồn ( thiên nhiên/ lịch sử/ văn hóa/ thức ăn/…) (v)

(a)  

73.

lưu trữ, để dành tương lai dùng (v)

(a)  

74.

phòng thủ (v)

(a)  

75.

đặt ra mối nguy hại (cụm từ)

(a)  

76.

lãnh thổ (n)

(a)  

77.

wealth =?

(a)  

78.

get latest information =?

(a)  

79.

no interest payments =?

(a)  

80.

cleanliness =?

(a)  

81.

advantages and disadvantages =?

(a)  

82.

traditional =?

(a)  

83.

dweller=?

(a)  

84.

growth =?

(a)  

85.

deal with=?

(a)  

86.

tốt bụng >< tham lam (adj)

(a)  

87.

danh giá >< bình thường (adj)

(a)  

88.

ổn định >< tạm thời (adj)

(a)  

89.

sự suy thoái >< sự tiến bộ (n)

(a)  

90.

lớn >< nhỏ (adj)

(a)  

91.

hiệu quả >< không có giá trị (adj)

(a)  

92.

đề xuất >< từ chối (v)

(a)  

93.

phân biệt đối xử >< công bằng (n)

(a)  

94.

giá rẻ >< đắt đỏ (adj)

(a)  

95.

preferably =?

(a)  

96.

gain =?

(a)  

97.

inadequacy =?

(a)  

98.

continuous =?

(a)  

99.

means =?

(a)  

100.

thích xa hoa (adj) =?

(a)  

101.

thất nghiệp >< bổ sung thêm (adj)

(a)  

102.

nhẹ nhõm >< lo lắng (adj)

(a)  

103.

đáng tôn trọng >< không xứng đáng (adj)

(a)  

104.

cắt bỏ chi >< sửa chữa/ phục hồi (v)

(a)