NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGiữa kỳ TA9
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
land
a)
đảo
b)
đất liền
2.
drain
a)
để ráo nước
b)
làm ẩm
3.
judge
a)
đánh giá
b)
coi thường
4.
natural beauty of landscapes
a)
vẻ đẹp thiên nhiên
b)
vẻ đẹp nhân tạo
5.
bake
a)
nướng bánh
b)
nướng thịt
6.
region
a)
vùng
b)
diện tích
7.
combination
a)
sự kết hợp
b)
sự tách biệt
8.
variety
a)
diversity
b)
scarcity
9.
boil
a)
đun sôi
b)
nướng
10.
wilderness
a)
vùng hoang dã
b)
vùng cấm
11.
body language
a)
ngôn ngữ hình thể
b)
cử chỉ
12.
hotpot
a)
nồi lẩu
b)
nồi hấp
13.
exchange
a)
trao đổi
b)
thay đổi
14.
speech
a)
lời nói
b)
ngôn ngữ
15.
imitate
a)
bắt chước
b)
tự lực
16.
gesture
a)
cử chỉ
b)
lời nói
17.
cuisine
a)
ẩm thực
b)
đồ uống
18.
panorama
a)
bức ytranh toàn cảnh
b)
cảnh đẹp
19.
memory
a)
trí nhớ
b)
bộ não
Reset
