WorksheetsUNIT 3 VOCABULARY
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
stress
căng thẳng
áp lực
tự tin
thư giãn
pressure
thư giãn
tự tin
bực bội
áp lực
stay up late
vui mừng
căng thẳng
thức sớm
thức khuya
disappoint
căng thẳng
áp lực
bực bội
làm thất vọng
tense
căng thẳng, hồi hộp
vui vẻ, thoải mái
tự tin
assure
tự tin
căng thẳng, hồi hộp
đảm bảo, cam đoan
frustrated
hồi hộp
căng thẳng
áp lực
bực bội
delighted
vui mừng
thất vọng
tự tin
bực bội
confident
tự tin
bực bội
vui mừng
thất vọng
relaxed
sợ hãi
tự tin
thất vọng
thư giãn
depressed
tự tin
sợ hãi
bực bội
tuyệt vọng
calm
bình tĩnh
tự tin
vui mừng
thư giãn
sacred = afraid (of) = frightened
lo sợ
tuyệt vọng
bực bội
căng thẳng
Xoay sở được, xoay sở tốt
cope with
wonder
decide
delighted
Kỹ năng giao tiếp xã hội
oven
social skills
cognitive skills
cope with
thức khuya
stay up
pressure
doubt
put somebody in one's shoes
kín lịch
degree
fully booked
proud of
graduate
assure
tự tin
căng thẳng, hồi hộp
đảm bảo, cam đoan
quyết đoán
What does it mean?
adolescence
giai đoạn vị thành niên
giai đoạn thành niên
giai đoạn trưởng thành
giai đoạn về già
What does it mean?
embarrassed
xấu số
xấu hô
xấu hổ
xấu hộ
