Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3 VOCABULARY

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

stress

a)

căng thẳng

b)

áp lực

c)

tự tin

d)

thư giãn

2.

pressure

a)

thư giãn

b)

tự tin

c)

bực bội

d)

áp lực

3.

stay up late

a)

vui mừng

b)

căng thẳng

c)

thức sớm

d)

thức khuya

4.

disappoint

a)

căng thẳng

b)

áp lực

c)

bực bội

d)

làm thất vọng

5.

tense

a)

căng thẳng, hồi hộp

b)

vui vẻ, thoải mái

c)

tự tin

6.

assure

a)

tự tin

b)

căng thẳng, hồi hộp

c)

đảm bảo, cam đoan

7.

frustrated

a)

hồi hộp

b)

căng thẳng

c)

áp lực

d)

bực bội

8.

delighted

a)

vui mừng

b)

thất vọng

c)

tự tin

d)

bực bội

9.

confident

a)

tự tin

b)

bực bội

c)

vui mừng

d)

thất vọng

10.

relaxed

a)

sợ hãi

b)

tự tin

c)

thất vọng

d)

thư giãn

11.

depressed

a)

tự tin

b)

sợ hãi

c)

bực bội

d)

tuyệt vọng

12.

calm

a)

bình tĩnh

b)

tự tin

c)

vui mừng

d)

thư giãn

13.

sacred = afraid (of) = frightened

a)

lo sợ

b)

tuyệt vọng

c)

bực bội

d)

căng thẳng

14.

Xoay sở được, xoay sở tốt

a)

cope with

b)

wonder

c)

decide

d)

delighted

15.

Kỹ năng giao tiếp xã hội

a)

oven

b)

social skills

c)

cognitive skills

d)

cope with

16.

thức khuya

a)

stay up

b)

pressure

c)

doubt

d)

put somebody in one's shoes

17.

kín lịch

a)

degree

b)

fully booked

c)

proud of

d)

graduate

18.

assure

a)

tự tin

b)

căng thẳng, hồi hộp

c)

đảm bảo, cam đoan

d)

quyết đoán

19.

What does it mean?


adolescence

a)

giai đoạn vị thành niên

b)

giai đoạn thành niên

c)

giai đoạn trưởng thành

d)

giai đoạn về già

20.

What does it mean?


embarrassed

a)

xấu số

b)

xấu hô

c)

xấu hổ

d)

xấu hộ